Kết quả Bay FC (W) vs Houston Dash Nữ, 05h00 ngày 24/08
-
Thứ hai, Ngày 24/08/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.75+0.5
0.95O 2.5
0.65U 2.5
1.101
2.00X
3.502
3.00Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.73O 1
0.70U 1
1.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bay FC (W) vs Houston Dash Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nữ Mỹ 2026 » vòng 8
-
Bay FC (W) vs Houston Dash Nữ: Diễn biến chính
-
84'Sydney Collins0-0
-
89'Cristiana Girelli
1-0
- BXH Nữ Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Bay FC (W) vs Houston Dash Nữ: Số liệu thống kê
-
Bay FC (W)Houston Dash Nữ
-
7Phạt góc12
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)8
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
17Tổng cú sút15
-
-
7Sút trúng cầu môn9
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút4
-
-
10Sút Phạt6
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
307Số đường chuyền421
-
-
79%Chuyền chính xác80%
-
-
6Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
10Cứu thua6
-
-
15Rê bóng thành công9
-
-
1Đánh chặn7
-
-
14Ném biên32
-
-
1Woodwork1
-
-
12Thử thách7
-
-
5Successful center3
-
-
21Long pass16
-
-
56Pha tấn công60
-
-
36Tấn công nguy hiểm45
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
35Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.5Bàn thắng kỳ vọng1.99
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.37
-
-
0.3xG Set Play0.62
-
-
1.5Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.99
-
-
2.32Cú sút trúng đích2.03
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
13Số quả tạt chính xác21
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
34Phá bóng17
-
BXH Nữ Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gotham FC (W) | 23 | 13 | 6 | 4 | 27 | 17 | 10 | 45 | T T T H H B |
| 2 | Washington Spirit (W) | 23 | 13 | 4 | 6 | 33 | 20 | 13 | 43 | B B H B T T |
| 3 | North Carolina (W) | 23 | 12 | 3 | 8 | 46 | 33 | 13 | 39 | T B T T B T |
| 4 | Utah Royals (W) | 23 | 12 | 3 | 8 | 40 | 30 | 10 | 39 | T B T B T B |
| 5 | San Diego Wave (W) | 23 | 12 | 3 | 8 | 32 | 26 | 6 | 39 | T B H T T B |
| 6 | Portland Thorns FC (W) | 23 | 11 | 5 | 7 | 37 | 32 | 5 | 38 | B T T T H B |
| 7 | Kansas City NWSL (W) | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 32 | 5 | 37 | H H B H T T |
| 8 | Seattle Reign (W) | 22 | 10 | 4 | 8 | 27 | 26 | 1 | 34 | H T B H T T |
| 9 | Angel City FC (W) | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | H H H B T T |
| 10 | Denver Summit W | 22 | 8 | 6 | 8 | 34 | 27 | 7 | 30 | B T H B T T |
| 11 | Orlando Pride (W) | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 | 34 | -5 | 29 | B B B T B T |
| 12 | Houston Dash (W) | 23 | 7 | 5 | 11 | 29 | 33 | -4 | 26 | H T T B B B |
| 13 | Racing Louisville (W) | 23 | 7 | 2 | 14 | 34 | 45 | -11 | 23 | T T T B B B |
| 14 | Boston Legacy W | 23 | 6 | 5 | 12 | 28 | 40 | -12 | 23 | H B B B B T |
| 15 | Bay FC (W) | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 | 30 | -8 | 22 | B H B T B B |
| 16 | Chicago Red Stars (W) | 23 | 5 | 1 | 17 | 13 | 53 | -40 | 16 | H B B T B B |

