Kết quả Charlotte Independence vs Knoxville troops, 06h00 ngày 02/08
Kết quả Charlotte Independence vs Knoxville troops
Phong độ Charlotte Independence gần đây
Phong độ Knoxville troops gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.88O 2.75
0.75U 2.75
0.861
2.10X
3.502
2.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlotte Independence vs Knoxville troops
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
USL League One 2026 » vòng 8
-
Charlotte Independence vs Knoxville troops: Diễn biến chính
-
43'Souaibou Marou(Assists:Jon Bakero)
1-0 -
47'Souaibou Marou(Assists:Jon Bakero)
2-0 -
71'Javen Romero2-0
-
72'2-0Stavros Zarokostas
-
76'Jordan Skelton(OW)3-0
-
79'3-1
Denis Krioutchenkov(Assists:Babacar Diene) -
86'3-1Conway E.
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charlotte Independence vs Knoxville troops: Số liệu thống kê
-
Charlotte IndependenceKnoxville troops
-
5Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút2
-
-
10Sút Phạt14
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
443Số đường chuyền482
-
-
84%Chuyền chính xác83%
-
-
14Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
3Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
5Đánh chặn1
-
-
17Ném biên14
-
-
2Woodwork0
-
-
6Thử thách6
-
-
6Successful center3
-
-
40Long pass29
-
-
117Pha tấn công104
-
-
67Tấn công nguy hiểm53
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
47Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.62Bàn thắng kỳ vọng1.63
-
-
1.52Cú sút trúng đích1.35
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
18Số quả tạt chính xác15
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
20Phá bóng14
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 24 | 15 | 4 | 5 | 55 | 33 | 22 | 49 | T T H T T B |
| 2 | Omaha | 25 | 15 | 4 | 6 | 43 | 27 | 16 | 49 | T T H B H T |
| 3 | Forward Madison FC | 24 | 14 | 5 | 5 | 46 | 24 | 22 | 47 | H T H T H T |
| 4 | Knoxville troops | 24 | 12 | 7 | 5 | 40 | 27 | 13 | 43 | T H H H H T |
| 5 | AC Boise | 24 | 12 | 5 | 7 | 38 | 33 | 5 | 41 | B H T H T T |
| 6 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 23 | 12 | 2 | 9 | 44 | 36 | 8 | 38 | T B H B T T |
| 8 | Fort Wayne FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 34 | 29 | 5 | 33 | B B B T T B |
| 9 | AV Alta | 26 | 8 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 32 | B T B B B B |
| 10 | Corpus Christi FC | 24 | 7 | 9 | 8 | 28 | 34 | -6 | 30 | H T T B H B |
| 11 | Sarasota Paradise | 25 | 8 | 5 | 12 | 28 | 39 | -11 | 29 | B B T H T H |
| 12 | FC Naples | 24 | 8 | 2 | 14 | 27 | 41 | -14 | 26 | T B T T B B |
| 13 | Portland Hearts of Pine | 26 | 6 | 8 | 12 | 38 | 47 | -9 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Westchester SC | 24 | 6 | 5 | 13 | 35 | 37 | -2 | 23 | B T H B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 23 | 6 | 5 | 12 | 28 | 38 | -10 | 23 | B H H B T B |
| 16 | New York Cosmos | 24 | 6 | 4 | 14 | 30 | 48 | -18 | 22 | T T H H B T |
| 17 | Richmond Kickers | 23 | 5 | 4 | 14 | 21 | 45 | -24 | 19 | T T B H B B |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

