Kết quả Greenville Triumph vs AC Boise, 06h00 ngày 30/07
Kết quả Greenville Triumph vs AC Boise
Phong độ Greenville Triumph gần đây
Phong độ AC Boise gần đây
-
Thứ năm, Ngày 30/07/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.80O 2.5
0.80U 2.5
1.001
3.10X
3.402
2.00Hiệp 1+0
1.01-0
0.69O 1
0.78U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Greenville Triumph vs AC Boise
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
USL League One 2026 » vòng 7
-
Greenville Triumph vs AC Boise: Diễn biến chính
-
5'0-1
Jesus Barea(Assists:Denys Kostyshyn) -
13'Lucas Meek
1-1 -
15'1-2
Denys Kostyshyn(Assists:Jesus Barea) -
25'Connor Evans(Assists:Mubashir Nour)
2-2 -
33'2-2Omar Yehya
-
61'Azaad Liadi(Assists:Connor Evans)
3-2 -
64'3-2Moussa Ndiaye
-
88'3-2Thomas Amang
-
89'Connor Evans3-2
-
90'Louis Chapa Herrera3-2
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Greenville Triumph vs AC Boise: Số liệu thống kê
-
Greenville TriumphAC Boise
-
5Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút10
-
-
9Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút0
-
-
14Sút Phạt13
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
323Số đường chuyền558
-
-
72%Chuyền chính xác83%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
4Cứu thua5
-
-
15Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn10
-
-
15Ném biên23
-
-
1Woodwork0
-
-
15Thử thách12
-
-
8Successful center4
-
-
24Long pass25
-
-
83Pha tấn công90
-
-
55Tấn công nguy hiểm55
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
58Số pha tranh chấp thành công54
-
-
1.93Bàn thắng kỳ vọng0.92
-
-
2.34Cú sút trúng đích1.92
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
22Số quả tạt chính xác14
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
20Phá bóng21
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 24 | 15 | 4 | 5 | 55 | 33 | 22 | 49 | T T H T T B |
| 2 | Omaha | 25 | 15 | 4 | 6 | 43 | 27 | 16 | 49 | T T H B H T |
| 3 | Forward Madison FC | 24 | 14 | 5 | 5 | 46 | 24 | 22 | 47 | H T H T H T |
| 4 | Knoxville troops | 24 | 12 | 7 | 5 | 40 | 27 | 13 | 43 | T H H H H T |
| 5 | AC Boise | 24 | 12 | 5 | 7 | 38 | 33 | 5 | 41 | B H T H T T |
| 6 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 23 | 12 | 2 | 9 | 44 | 36 | 8 | 38 | T B H B T T |
| 8 | Fort Wayne FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 34 | 29 | 5 | 33 | B B B T T B |
| 9 | AV Alta | 26 | 8 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 32 | B T B B B B |
| 10 | Corpus Christi FC | 24 | 7 | 9 | 8 | 28 | 34 | -6 | 30 | H T T B H B |
| 11 | Sarasota Paradise | 25 | 8 | 5 | 12 | 28 | 39 | -11 | 29 | B B T H T H |
| 12 | FC Naples | 24 | 8 | 2 | 14 | 27 | 41 | -14 | 26 | T B T T B B |
| 13 | Portland Hearts of Pine | 26 | 6 | 8 | 12 | 38 | 47 | -9 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Westchester SC | 24 | 6 | 5 | 13 | 35 | 37 | -2 | 23 | B T H B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 23 | 6 | 5 | 12 | 28 | 38 | -10 | 23 | B H H B T B |
| 16 | New York Cosmos | 24 | 6 | 4 | 14 | 30 | 48 | -18 | 22 | T T H H B T |
| 17 | Richmond Kickers | 23 | 5 | 4 | 14 | 21 | 45 | -24 | 19 | T T B H B B |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

