Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Lochin vs FK Gazalkent, 18h30 ngày 06/9
Kết quả FC Lochin vs FK Gazalkent
Đối đầu FC Lochin vs FK Gazalkent
Phong độ FC Lochin gần đây
Phong độ FK Gazalkent gần đây
Hạng 2 Uzbekistan 2026: FC Lochin vs FK Gazalkent
-
Giải đấu: Hạng 2 UzbekistanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 18:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Lochin vs FK Gazalkent trước đây
-
15/05/2026FK Gazalkent1 - 0FC Lochin0 - 0L
-
26/04/2026FK Gazalkent0 - 2FC Lochin0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu FC Lochin vs FK Gazalkent
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Lochin vs FK Gazalkent: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Lochin vs FK Gazalkent: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Uzbekistan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Uzbekistan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Lochin vs FK Gazalkent: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Lochin (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FC Lochin (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Lochin thắng
Bại: là số trận FC Lochin thua
Thắng: là số trận FC Lochin thắng
Bại: là số trận FC Lochin thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Uzbekistan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Lochin và FK Gazalkent trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Uzbekistan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Uzbekistan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 17 | 13 | 3 | 1 | 34 | 10 | 24 | 42 | T T H T B T |
| 2 | Metallurg Bekobod | 19 | 11 | 4 | 4 | 47 | 16 | 31 | 37 | B H T T T T |
| 3 | Shurtan Guzor | 17 | 10 | 3 | 4 | 24 | 18 | 6 | 33 | T T H T B B |
| 4 | Fergana University | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 23 | 7 | 32 | T T T H T T |
| 5 | FC Lochin | 17 | 9 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 31 | H T B T T H |
| 6 | Kattaqurgon | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 7 | 30 | T T T B B B |
| 7 | FK Olympic Tashkent B | 17 | 8 | 4 | 5 | 32 | 19 | 13 | 28 | T T H T T B |
| 8 | FK Gazalkent | 17 | 8 | 3 | 6 | 31 | 21 | 10 | 27 | T T B T B H |
| 9 | Yaypan FK | 17 | 6 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 21 | B H H T T B |
| 10 | Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 19 | 24 | -5 | 18 | T B B H B T |
| 11 | Respublika FA | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 24 | -9 | 13 | T B B B H B |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 13 | 39 | -26 | 10 | B B B T B T |
| 13 | Buxoro University | 17 | 3 | 1 | 13 | 13 | 42 | -29 | 10 | T B B B B B |
| 14 | Qiziriq Football Club | 17 | 1 | 1 | 15 | 11 | 40 | -29 | 4 | B B B B B B |
Cập nhật:
