Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pakhtakor vs Kuruvchi Bunyodkor, 21h00 ngày 08/9
Kết quả Pakhtakor vs Kuruvchi Bunyodkor
Đối đầu Pakhtakor vs Kuruvchi Bunyodkor
Phong độ Pakhtakor gần đây
Phong độ Kuruvchi Bunyodkor gần đây
VĐQG Uzbekistan 2026: Pakhtakor vs Kuruvchi Bunyodkor
-
Giải đấu: VĐQG UzbekistanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 09/10/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pakhtakor vs Kuruvchi Bunyodkor trước đây
-
26/07/2026Kuruvchi Bunyodkor0 - 1Pakhtakor0 - 0W
-
03/11/2025Pakhtakor4 - 2Kuruvchi Bunyodkor3 - 0W
-
14/06/2025Kuruvchi Bunyodkor1 - 1Pakhtakor1 - 0D
-
30/11/2024Kuruvchi Bunyodkor2 - 0Pakhtakor1 - 0L
-
27/06/2024Pakhtakor1 - 0Kuruvchi Bunyodkor1 - 0W
-
01/12/2023Pakhtakor2 - 3Kuruvchi Bunyodkor1 - 2L
-
25/06/2023Kuruvchi Bunyodkor1 - 2Pakhtakor1 - 0W
-
12/11/2022Kuruvchi Bunyodkor0 - 2Pakhtakor0 - 2W
-
29/06/2022Pakhtakor2 - 3Kuruvchi Bunyodkor1 - 0L
-
15/08/2024Kuruvchi Bunyodkor0 - 0Pakhtakor0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Pakhtakor vs Kuruvchi Bunyodkor
- Thống kê lịch sử đối đầu Pakhtakor vs Kuruvchi Bunyodkor: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pakhtakor vs Kuruvchi Bunyodkor: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 9 | 5 | 1 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Uzbekistan | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pakhtakor vs Kuruvchi Bunyodkor: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pakhtakor (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Pakhtakor (sân khách) | 6 | 3 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pakhtakor thắng
Bại: là số trận Pakhtakor thua
Thắng: là số trận Pakhtakor thắng
Bại: là số trận Pakhtakor thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Uzbekistan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pakhtakor và Kuruvchi Bunyodkor trên Bảng xếp hạng của VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Uzbekistan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 20 | 14 | 3 | 3 | 47 | 16 | 31 | 45 | H T T B T B |
| 2 | Pakhtakor | 20 | 12 | 7 | 1 | 34 | 18 | 16 | 43 | H H T H H T |
| 3 | Navbahor Namangan | 20 | 11 | 5 | 4 | 32 | 18 | 14 | 38 | T T T T T H |
| 4 | Buxoro FK | 20 | 10 | 4 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | T H T T H B |
| 5 | Lokomotiv Tashkent | 20 | 9 | 5 | 6 | 33 | 27 | 6 | 32 | B T B T T H |
| 6 | OTMK Olmaliq | 20 | 9 | 5 | 6 | 28 | 25 | 3 | 32 | B T B B H T |
| 7 | Nasaf Qarshi | 20 | 7 | 7 | 6 | 26 | 20 | 6 | 28 | T H B B B T |
| 8 | FK Andijon | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 23 | 1 | 27 | H B B T T B |
| 9 | Dinamo Samarqand | 20 | 7 | 6 | 7 | 30 | 31 | -1 | 27 | H B H T H H |
| 10 | Sogdiana Jizak | 20 | 8 | 3 | 9 | 37 | 41 | -4 | 27 | T T T T B T |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 20 | 8 | 2 | 10 | 20 | 28 | -8 | 26 | T B T B T T |
| 12 | Termez Surkhon | 20 | 6 | 5 | 9 | 17 | 26 | -9 | 23 | T B B H H T |
| 13 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 20 | 4 | 8 | 8 | 18 | 27 | -9 | 20 | B H T T H H |
| 14 | Xorazm Urganch | 20 | 5 | 5 | 10 | 17 | 29 | -12 | 20 | B T H B B B |
| 15 | Kuruvchi Bunyodkor | 20 | 6 | 1 | 13 | 20 | 32 | -12 | 19 | B B B B B B |
| 16 | Mashal Muborak | 20 | 1 | 1 | 18 | 10 | 39 | -29 | 4 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
