Kết quả Damac FC vs Al-Orubah, 00h50 ngày 29/08
Kết quả Damac FC vs Al-Orubah
Đối đầu Damac FC vs Al-Orubah
Phong độ Damac FC gần đây
Phong độ Al-Orubah gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202600:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.78+0.25
1.06O 2.5
1.01U 2.5
0.811
2.15X
3.202
3.00Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.85O 1
0.98U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Damac FC vs Al-Orubah
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 2
-
Damac FC vs Al-Orubah: Diễn biến chính
-
16'Osama Al Khalaf0-0
-
17'0-0Ziyad Al Hunaiti
-
36'0-0Loay Al Shahrani
-
46'0-0Farraj Al Rashid
Loay Al Shahrani -
46'0-0Abdullah Othman Abaa Al Khail
Hassan Al Solan -
54'Issam Al Qarni0-0
-
60'0-0Mohammed Nizar Saeed
Rayan Al Hazmi -
72'Ahmed Namazi
Ibrahim Al-Harbi0-0 -
73'0-0Mohammed Krishan
-
82'0-0Qassem Al Hussain
Ali Abdullah Al Sultan -
87'0-0Fahad Al-Rashidi
-
89'0-0Omar Abdullah
Famara Diedhiou -
90'0-0Mohammed Nizar Saeed
-
Damac FC vs Al-Orubah: Đội hình chính và dự bị
-
Damac FC4-2-3-1Al-Orubah5-4-147Ahmed Al Rashidi23Jawad Alhassan3Abdelkader Bedrane5Hassan Rabea88Osama Al Khalaf6Issam Al Qarni2Morlaye Sylla7Yahya Sunbul Mubarak10Abdulaziz Al Sarhani15Ibrahim Al-Harbi11Yakou Meite9Famara Diedhiou99Hassan Al Solan80Fahad Al-Rashidi8Khaled Zakaria17Rayan Al Hazmi24Loay Al Shahrani6Abdulaziz Al-Harabi4Ziyad Al Hunaiti5Mohammed Krishan66Ali Abdullah Al Sultan26Hatem Al-Juhani
- Đội hình dự bị
-
30Naser Al Ghamdi12Alhwsawi Sanousi Mohammed4Noor Al-Rashidi80Yahya Mahdi Naji77Ahmed Namazi78Ali ShuqayyiqiQassem Al Hussain 28Abdullah Othman Abaa Al Khail 20Farraj Al Rashid 18Saud Al Ruwaili 22Omar Abdullah 19Mohammed Al Zubaidi 16Raed Faraj 42Mohammed Nizar Saeed 50
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Armando EvangelistaAntonio Cazorla
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Damac FC vs Al-Orubah: Số liệu thống kê
-
Damac FCAl-Orubah
-
3Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
11Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút2
-
-
23Sút Phạt17
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
334Số đường chuyền313
-
-
77%Chuyền chính xác71%
-
-
17Phạm lỗi23
-
-
3Việt vị0
-
-
1Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
10Đánh chặn4
-
-
21Ném biên24
-
-
8Cản phá thành công11
-
-
12Thử thách6
-
-
4Successful center2
-
-
26Long pass23
-
-
64Pha tấn công61
-
-
52Tấn công nguy hiểm41
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
54Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.85Bàn thắng kỳ vọng0.37
-
-
0.33Cú sút trúng đích0.26
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
17Số quả tạt chính xác6
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
11Phá bóng27
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | T T T |
| 2 | AL-Rbeea Jeddah | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 | T T H |
| 3 | Al-Okhdood | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H H H |
| 4 | Al-Tai | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T T |
| 5 | Al-Zlfe | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | T H H |
| 6 | Al-Adalh | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H B T H |
| 7 | Al Najma(KSA) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 8 | Al-Jabalain | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 5 | B T H H |
| 9 | Al-Wehda | 4 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4 | H H H H |
| 10 | Al-Saqer | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | H H H H |
| 11 | Hajer | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H |
| 12 | Damac FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | H H H |
| 13 | Al Raed | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | T B B |
| 14 | Al-Orubah | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | B H H |
| 15 | Al Bukayriyah | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H H B |
| 16 | Al Anwar SA | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H B H |
| 17 | Al-Jndal | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | B H B |
| 18 | AL-jeel | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | -3 | 1 | B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

