Kết quả Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum, 21h00 ngày 07/09
Kết quả Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum
Đối đầu Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum
Phong độ Al-Ittihad Alexandria gần đây
Phong độ Asyut Petroleum gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.88+0.5
1.00O 2.5
1.75U 2.5
0.401
1.95X
2.802
3.90Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.86O 0.75
0.90U 0.75
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 4
-
Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum: Diễn biến chính
-
9'Mostafa Ibrahim0-0
-
9'Mahmoud Emad0-0
-
45'0-0Ahmed Younes
-
46'Nour Alaa
Joseph Arumala0-0 -
48'Mohamed Tony0-0
-
59'Youssry Wahid
Pascal Phiri0-0 -
59'0-0Ahmed Khaled
Che Corines Bodne -
63'0-0Mustafa Sudfa
Mohamed Hesha -
65'Ahmed Atef
Mahmoud Emad0-0 -
66'0-0Mustafa Sudfa
-
74'Nour Alaa(Assists:Youssry Wahid)
1-0 -
79'Kenneth Semakula
Mohamed Tony1-0 -
79'1-0Ismail Ashraf
-
79'John Okoye Ebuka
Hossam Hassan1-0 -
81'1-0Mohamed Eid
Ahmed Younes -
81'1-0Abdelrahman Morgan
Ismail Ashraf -
81'1-0Ahmed Hamza
Ibrahim Abbas -
90'John Okoye Ebuka1-0
-
Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Ittihad Alexandria4-2-3-1Asyut Petroleum3-5-21Sobhi Soliman30Khaled Mosaad5Mostafa Ibrahim7Mido Mostafa24Momen Awad25Mahmoud Emad23Isaac Saviour80Joseph Arumala8Mohamed Tony35Pascal Phiri10Hossam Hassan35Che Corines Bodne22Mohamed Hesha7Ahmed Younes19Ibrahim Abbas26Abdelrahman El Khamisi13Ismail Ashraf12Ziad Tarek30Abdelrahman Medhat20Ahmed Shokry24Mahmoud Okal1Amgad Youssef
- Đội hình dự bị
-
22Nour Alaa11Youssry Wahid37Ahmed Atef44Kenneth Semakula18John Okoye Ebuka16Ahmed El Arabi4Islam Abdallah12Momen Sherif14Mohamed FakhriAhmed Khaled 15Mustafa Sudfa 11Abdelrahman Morgan 29Ahmed Hamza 17Mohamed Eid 9Abdul Aziz Ahmed 25Mahmoud Alaa 5Khaled Abdelaal 34Alabi Folarin Salam 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum: Số liệu thống kê
-
Al-Ittihad AlexandriaAsyut Petroleum
-
4Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
0Cản sút1
-
-
17Sút Phạt12
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
387Số đường chuyền318
-
-
78%Chuyền chính xác76%
-
-
11Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị2
-
-
4Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn4
-
-
21Ném biên28
-
-
15Cản phá thành công12
-
-
7Thử thách9
-
-
3Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass33
-
-
122Pha tấn công98
-
-
85Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
45Số pha tranh chấp thành công42
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng0.65
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.62
-
-
0xG Set Play0.03
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.65
-
-
0.38Cú sút trúng đích0.75
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
15Số quả tạt chính xác18
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
18Phá bóng31
-
BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Al Ahly SC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Zamalek | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Talaea EI-Gaish | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | T T B H |
| 5 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | B T T |
| 7 | Al Masry | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T T B |
| 8 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 9 | Wadi Degla SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 10 | Future FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 11 | ZED FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T |
| 12 | El Mokawloon El Arab | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T |
| 13 | Abo Qair Semads | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B B |
| 14 | NBE SC | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | B B T |
| 15 | El Gounah | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 16 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 17 | Petrojet | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 | H B B |
| 18 | Smouha SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Enppi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
Title Play-offs
Championship Playoff

