Kết quả El Gouna FC vs El Mokawloon El Arab, 21h00 ngày 02/09

VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 3

  • El Gouna FC vs El Mokawloon El Arab: Diễn biến chính

  • 44'
    0-1
    goal Mostafa Gamal
  • 46'
    0-1
     Omar Kamal
     Mohamed Rifaat
  • 55'
    Mohamed Reda  
    Tolulope Ojo  
    0-1
  • 58'
    0-1
    Shady Hussein
  • 66'
    0-1
     Mohammed Sandouqa
     Shady Hussein
  • 70'
    0-1
    Idrissa Thiam(Reason:Penalty cancelled)
  • 72'
    0-1
    Idrissa Thiam
  • 75'
    Ahmed Zaki  
    Marwan Mohsen  
    0-1
  • 76'
    David Simukonda  
    Ahmed Gamal  
    0-1
  • 76'
    Eslam Risha  
    Ahmed Masoud  
    0-1
  • 81'
    0-1
     Ibrahim Adel
     Idrissa Thiam
  • 90'
    Reda Salah  
    Michael Egbemba  
    0-1
  • El Gounah vs El Mokawloon El Arab: Đội hình chính và dự bị

  • El Gounah4-2-3-1
    1
    Ahmed Masoud
    3
    Khaled Ahmed
    28
    Mostafa Metawea
    5
    Saber El Shimi
    2
    Abdelgawad Taalab
    13
    Omar El Gazar
    14
    Nour El Sayed
    70
    Ahmed Gamal
    42
    Michael Egbemba
    29
    Tolulope Ojo
    9
    Marwan Mohsen
    99
    Shady Hussein
    17
    Mohamed Rifaat
    20
    Islam Gaber
    92
    Idrissa Thiam
    6
    Dokou Dodo
    14
    Mostafa Gamal
    26
    Kahraba
    4
    Hassan Hussein
    3
    Mohamed Hamed
    23
    Joseph Ochaya
    1
    Mahmoud Aboul Saoud
    El Mokawloon El Arab4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Mohamed Reda
    11Ahmed Zaki
    16Eslam Risha
    33David Simukonda
    8Reda Salah
    34Marwan Essam
    20Ahmed Belia
    4Islam Abou Salima
    27Salah Zayed
    Omar Kamal 29
    Mohammed Sandouqa 15
    Ibrahim Adel 28
    Mohamed Fawzi 18
    Nader Hesham 24
    Khaled Abdelfattah 27
    Ahmed Fouad 8
    Ahmed Ouled Behi 19
    Anas Baniouwda 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Reda Shehata
    Emad El-Nahhas
  • BXH VĐQG Ai Cập
  • BXH bóng đá Philippines mới nhất
  • El Gouna FC vs El Mokawloon El Arab: Số liệu thống kê

  • El Gouna FC
    El Mokawloon El Arab
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    3
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 471
    Số đường chuyền
    251
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    61%
  •  
     
  • 4
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 15
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    21
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 30
    Long pass
    15
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    25
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 9
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 58
    Số pha tranh chấp thành công
    42
  •  
     
  • 1.11
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.25
  •  
     
  • 0.83
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.34
  •  
     
  • 0.28
    xG Set Play
    0.11
  •  
     
  • 1.11
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.46
  •  
     
  • 0.1
    Cú sút trúng đích
    0.99
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    20
  •  
     
  • 23
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Pyramids FC 3 3 0 0 6 0 6 9 T T T
2 Al Ahly SC 3 3 0 0 6 2 4 9 T T T
3 Zamalek 3 2 1 0 5 1 4 7 H T T
4 Talaea EI-Gaish 4 2 1 1 5 4 1 7 T T B H
5 Al-Ittihad Alexandria 4 2 1 1 4 3 1 7 H B T T
6 Ceramica Cleopatra FC 3 2 0 1 6 3 3 6 B T T
7 Al Masry 3 2 0 1 4 3 1 6 T T B
8 Olympic El Qanal 4 1 3 0 4 3 1 6 T H H H
9 Wadi Degla SC 3 1 2 0 3 1 2 5 H T H
10 Future FC 3 1 1 1 3 3 0 4 H T B
11 ZED FC 3 1 1 1 1 2 -1 4 H B T
12 El Mokawloon El Arab 3 1 0 2 3 4 -1 3 B B T
13 Abo Qair Semads 3 1 0 2 1 4 -3 3 T B B
14 NBE SC 3 1 0 2 1 4 -3 3 B B T
15 El Gounah 3 0 2 1 2 3 -1 2 H H B
16 Asyut Petroleum 4 0 2 2 1 3 -2 2 H H B B
17 Petrojet 3 0 1 2 4 6 -2 1 H B B
18 Smouha SC 3 0 1 2 0 2 -2 1 B H B
19 Enppi 3 0 1 2 3 6 -3 1 B B H
20 Ghazl El Mahallah 3 0 1 2 0 5 -5 1 B B H

Title Play-offs Championship Playoff
" "