Kết quả El Gouna FC vs El Mokawloon El Arab, 21h00 ngày 02/09
Kết quả El Gouna FC vs El Mokawloon El Arab
Đối đầu El Gouna FC vs El Mokawloon El Arab
Phong độ El Gouna FC gần đây
Phong độ El Mokawloon El Arab gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.99O 1.75
0.93U 1.75
0.941
2.63X
2.802
2.63Hiệp 1+0
0.91-0
0.95O 0.75
1.03U 0.75
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu El Gouna FC vs El Mokawloon El Arab
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 34°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 3
-
El Gouna FC vs El Mokawloon El Arab: Diễn biến chính
-
44'0-1
Mostafa Gamal -
46'0-1Omar Kamal
Mohamed Rifaat -
55'Mohamed Reda
Tolulope Ojo0-1 -
58'0-1Shady Hussein
-
66'0-1Mohammed Sandouqa
Shady Hussein -
70'0-1Idrissa Thiam(Reason:Penalty cancelled)
-
72'0-1Idrissa Thiam
-
75'Ahmed Zaki
Marwan Mohsen0-1 -
76'David Simukonda
Ahmed Gamal0-1 -
76'Eslam Risha
Ahmed Masoud0-1 -
81'0-1Ibrahim Adel
Idrissa Thiam -
90'Reda Salah
Michael Egbemba0-1
-
El Gounah vs El Mokawloon El Arab: Đội hình chính và dự bị
-
El Gounah4-2-3-1El Mokawloon El Arab4-2-3-11Ahmed Masoud3Khaled Ahmed28Mostafa Metawea5Saber El Shimi2Abdelgawad Taalab13Omar El Gazar14Nour El Sayed70Ahmed Gamal42Michael Egbemba29Tolulope Ojo9Marwan Mohsen99Shady Hussein17Mohamed Rifaat20Islam Gaber92Idrissa Thiam6Dokou Dodo14Mostafa Gamal26Kahraba4Hassan Hussein3Mohamed Hamed23Joseph Ochaya1Mahmoud Aboul Saoud
- Đội hình dự bị
-
22Mohamed Reda11Ahmed Zaki16Eslam Risha33David Simukonda8Reda Salah34Marwan Essam20Ahmed Belia4Islam Abou Salima27Salah ZayedOmar Kamal 29Mohammed Sandouqa 15Ibrahim Adel 28Mohamed Fawzi 18Nader Hesham 24Khaled Abdelfattah 27Ahmed Fouad 8Ahmed Ouled Behi 19Anas Baniouwda 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Reda ShehataEmad El-Nahhas
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
El Gouna FC vs El Mokawloon El Arab: Số liệu thống kê
-
El Gouna FCEl Mokawloon El Arab
-
8Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
8Cản sút3
-
-
15Sút Phạt3
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
471Số đường chuyền251
-
-
81%Chuyền chính xác61%
-
-
4Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị1
-
-
4Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công18
-
-
15Đánh chặn2
-
-
22Ném biên19
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công21
-
-
8Thử thách9
-
-
4Successful center5
-
-
30Long pass15
-
-
114Pha tấn công70
-
-
49Tấn công nguy hiểm25
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
58Số pha tranh chấp thành công42
-
-
1.11Bàn thắng kỳ vọng1.25
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.34
-
-
0.28xG Set Play0.11
-
-
1.11Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.46
-
-
0.1Cú sút trúng đích0.99
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
23Số quả tạt chính xác16
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
18Phá bóng26
-
BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Al Ahly SC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Zamalek | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Talaea EI-Gaish | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | T T B H |
| 5 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | B T T |
| 7 | Al Masry | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T T B |
| 8 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 9 | Wadi Degla SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 10 | Future FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 11 | ZED FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T |
| 12 | El Mokawloon El Arab | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T |
| 13 | Abo Qair Semads | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B B |
| 14 | NBE SC | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | B B T |
| 15 | El Gounah | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 16 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 17 | Petrojet | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 | H B B |
| 18 | Smouha SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Enppi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
Title Play-offs
Championship Playoff

