Kết quả NBE SC vs Ghazl El Mahallah, 00h00 ngày 08/09
Kết quả NBE SC vs Ghazl El Mahallah
Đối đầu NBE SC vs Ghazl El Mahallah
Phong độ NBE SC gần đây
Phong độ Ghazl El Mahallah gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.02+0.75
0.86O 2
1.00U 2
0.871
1.70X
3.102
4.80Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.94O 0.75
0.86U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NBE SC vs Ghazl El Mahallah
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 4
-
NBE SC vs Ghazl El Mahallah: Diễn biến chính
-
16'Osama Faisal(Assists:Yaw Annor)
1-0 -
31'Yasser Rayan(Assists:Ahmed Meteb)
2-0 -
44'2-1
Abdo Yehia(Assists:Fares Nechat Djabri) -
48'Osama Faisal
3-1 -
63'3-1Rached Arfaoui
Kibou Saidi -
63'3-1Moaz Abdelsalam
Abdelrahman Osama -
66'Mostafa Shalaby
Yaw Annor3-1 -
73'3-1Amr Gomaa
Hazem Mohamed -
80'3-1Abdelrahman Rashdan
Ahmed Hamed Shousha -
80'3-1Mohamed Ekbad
Mohamed Ashraf -
80'Naser Mohamed
Ahmed Madbouli3-1 -
81'Ahmed Amin,Oufa
Osama Faisal3-1 -
90'Rashad El Metwaly
Mohamed Ashraf3-1 -
90'Amir Medhat
Yasser Rayan3-1
-
NBE SC vs Ghazl El Mahallah: Đội hình chính và dự bị
-
NBE SC4-1-4-1Ghazl El Mahallah4-2-3-11Ahmed Sobhi12Ahmed Meteb33Cyrille Dao6Mahmoud El Gazzar13Shefo14Ali Hamdi9Osama Faisal21Ahmed Madbouli25Mohamed Ashraf30Yaw Annor29Yasser Rayan99Hazem Mohamed63Abdo Yehia7Mohamed Ashraf41Kibou Saidi20Mory Toure17Abdelrahman Osama23Fares Nechat Djabri3Ahmed El Aash4Ahmed Hamed Shousha12Yehia Zakaria16Mohamed Amer
- Đội hình dự bị
-
11Mostafa Shalaby17Naser Mohamed23Ahmed Amin,Oufa20Amir Medhat8Rashad El Metwaly27Abdelaziz Aziz El Balouti7Hisham Saleh22Cleber Janderson Pereira Reis19Salah BouchamaRached Arfaoui 9Moaz Abdelsalam 8Amr Gomaa 30Abdelrahman Rashdan 66Mohamed Ekbad 11Ahmed Ali 1Abdelfattah Sheta 5Ahmed Gamal 15Abdelrahman Emad 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Khaled Eid
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
NBE SC vs Ghazl El Mahallah: Số liệu thống kê
-
NBE SCGhazl El Mahallah
-
9Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
18Tổng cú sút13
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút5
-
-
9Sút Phạt7
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
492Số đường chuyền409
-
-
87%Chuyền chính xác82%
-
-
7Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị1
-
-
2Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công14
-
-
3Đánh chặn4
-
-
11Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công19
-
-
2Thử thách5
-
-
5Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
50Long pass41
-
-
107Pha tấn công114
-
-
59Tấn công nguy hiểm60
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
35Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.54Bàn thắng kỳ vọng0.73
-
-
1.04Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.62
-
-
0.5xG Set Play0.12
-
-
1.54Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.73
-
-
1.66Cú sút trúng đích0.77
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
19Số quả tạt chính xác25
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
32Phá bóng17
-
BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Al Ahly SC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Zamalek | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Talaea EI-Gaish | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | T T B H |
| 5 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | B T T |
| 7 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 8 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 9 | NBE SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B T T |
| 10 | Wadi Degla SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 11 | Future FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | ZED FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T |
| 14 | El Mokawloon El Arab | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T |
| 15 | Abo Qair Semads | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B B |
| 16 | El Gounah | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 17 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 18 | Smouha SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Enppi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff

