Kết quả Petrojet vs Al Masry, 00h00 ngày 08/09
Kết quả Petrojet vs Al Masry
Đối đầu Petrojet vs Al Masry
Phong độ Petrojet gần đây
Phong độ Al Masry gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.97-0.25
0.91O 2.25
1.03U 2.25
0.841
3.60X
3.002
2.05Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.13O 0.75
0.68U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Petrojet vs Al Masry
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 4
-
Petrojet vs Al Masry: Diễn biến chính
-
7'Mostafa El Badry(Assists:Ahmed Bahbah)
1-0 -
46'1-0Ali Sulieman
Kheir Toual -
51'Barakat Haggag1-0
-
52'Mostafa El Badry1-0
-
53'1-0Mohamed El Shami(Reason:Penalty confirmed)
-
55'1-1
Salah Mohsen -
56'Ahmed Bahbah(Assists:Mohamed Dodo)
2-1 -
56'Amadou Djoulde Bah
Adel Badr Moussa2-1 -
63'2-1Mahmoud Hamada
Yassin El Mallah -
64'2-1Abdellah Ziani
Mohamed El Shami -
82'Abubakar Liadi
Mohamed Dodo2-1 -
82'Godwin Okwara
Mostafa El Badry2-1 -
88'2-1Karim Bambo
Mohamed Makhlouf
-
Petrojet vs Al Masry: Đội hình chính và dự bị
-
Petrojet4-2-3-1Al Masry4-2-3-11Omar Salah3Islam Abdallah40Youssef Abdel-Tawab25Barakat Haggag22Omar Diyaa17Adham Hamed8Mohamed Okasha9Adel Badr Moussa19Mostafa El Badry11Mohamed Dodo15Ahmed Bahbah9Salah Mohsen30Abderrahim Deghmoum20Kheir Toual11Mohamed El Shami4Yassin El Mallah6Mohamed Makhlouf7Karim El Eraki2Baher El Mohamady5Khaled Sobhi13Amr El Saadawy26Mohamed Seha
- Đội hình dự bị
-
2Amadou Djoulde Bah21Abubakar Liadi30Godwin Okwara16Abdelkafi Ragab29Ahmed Yassin12Ramadan Abdelrahman13Freddy Michael27Kgaogelo Rathete Sekgota32Ahmed El BeblawyAli Sulieman 21Mahmoud Hamada 14Abdellah Ziani 27Karim Bambo 10Mahmoud Hamdy 16Mostafa El Aash 33Mohamed Shokry 3Ameed Sawafta 18Hussein Faisal 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hossam Hassan
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Petrojet vs Al Masry: Số liệu thống kê
-
PetrojetAl Masry
-
6Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
15Tổng cú sút22
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài12
-
-
4Cản sút6
-
-
13Sút Phạt13
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
309Số đường chuyền476
-
-
70%Chuyền chính xác81%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
3Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công15
-
-
9Đánh chặn2
-
-
11Ném biên16
-
-
0Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công19
-
-
9Thử thách5
-
-
3Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
35Long pass44
-
-
104Pha tấn công110
-
-
34Tấn công nguy hiểm73
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
54Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng2.67
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.35
-
-
0.81xG Set Play0.53
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.88
-
-
1.5Cú sút trúng đích1.28
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
17Số quả tạt chính xác28
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
41Phá bóng18
-
BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Al Ahly SC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Zamalek | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Talaea EI-Gaish | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | T T B H |
| 5 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | B T T |
| 7 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 8 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 9 | NBE SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B T T |
| 10 | Wadi Degla SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 11 | Future FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | ZED FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T |
| 14 | El Mokawloon El Arab | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T |
| 15 | Abo Qair Semads | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B B |
| 16 | El Gounah | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 17 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 18 | Smouha SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Enppi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff

