Kết quả Derry City vs Shamrock Rovers, 22h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.92-0
0.90O 2.5
0.88U 2.5
0.791
2.50X
3.102
2.45Hiệp 1+0
0.95-0
0.91O 1
0.94U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Derry City vs Shamrock Rovers
-
Sân vận động: Brandywell Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
VĐQG Ireland 2026 » vòng 29
-
Derry City vs Shamrock Rovers: Diễn biến chính
-
2'Ellis Chapman(Assists:Michael Duffy)
1-0 -
6'Patrick McClean1-0
-
16'Michael Duffy(Assists:Darragh Burns)
2-0 -
18'2-0Michael Noonan
-
24'Jamie Stott2-0
-
28'2-1
Michael Noonan(Assists:Graham Burke) -
33'Ellis Chapman(Assists:Michael Duffy)
3-1 -
44'3-1Adam Matthews
-
50'3-1Cory O Sullivan
-
64'James Olayinka
Ellis Chapman3-1 -
69'3-1Jake Mulraney
Adam Matthews -
69'3-1William Fitzgerald
John O'Reilly-O'Sullivan -
72'3-2
Graham Burke(Assists:William Fitzgerald) -
78'3-2Dylan Watts
Jack Byrne -
79'3-2John McGovern
Adam Brennan -
79'Cameron Dummigan
Nick Twisk3-2 -
79'Barry Cotter
Darragh Burns3-2 -
80'3-3
Dylan Watts(Assists:William Fitzgerald) -
86'3-3Daniel Cleary
Jake Mulraney -
88'3-3William Fitzgerald
-
90'Michael McColgan
Tyler Smith3-3
-
Derry City vs Shamrock Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
Derry City4-5-1Shamrock Rovers3-1-4-213Tom Norcott19Brandon Fleming3Patrick McClean4Jamie Stott22Conor Barr7Michael Duffy14Ellis Chapman17Nick Twisk8Adam OReilly12Darragh Burns29Tyler Smith31Michael Noonan10Graham Burke22Tunmise Sobowale26John O'Reilly-O'Sullivan29Jack Byrne19Adam Brennan8Matthew Healy2Adam Matthews5Lee Grace27Cory O Sullivan1Edward McGinty
- Đội hình dự bị
-
28James Olayinka23Cameron Dummigan2Barry Cotter36Michael McColgan1Brian Maher24Brooklyn Lyons Foster25Christy Grogan38Yoann Prigent32Terence DohertyWilliam Fitzgerald 24Jake Mulraney 11Dylan Watts 7John McGovern 88Daniel Cleary 6Alex Noonan 41Luke O'Regan 17Enda Stevens 3Aaron Greene 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruaidhri HigginsStephen Bradley
- BXH VĐQG Ireland
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Derry City vs Shamrock Rovers: Số liệu thống kê
-
Derry CityShamrock Rovers
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
17Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút0
-
-
11Sút Phạt11
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
402Số đường chuyền485
-
-
76%Chuyền chính xác80%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua5
-
-
14Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn9
-
-
24Ném biên18
-
-
14Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách8
-
-
8Successful center3
-
-
3Kiến tạo thành bàn3
-
-
24Long pass35
-
-
103Pha tấn công100
-
-
41Tấn công nguy hiểm43
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
56Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng0.89
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.89
-
-
0.4xG Set Play0
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.89
-
-
1.36Cú sút trúng đích2.13
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
12Số quả tạt chính xác14
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
30Phá bóng13
-
BXH VĐQG Ireland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 29 | 16 | 8 | 5 | 46 | 27 | 19 | 56 | T T H T H H |
| 2 | St. Patricks Athletic | 29 | 14 | 8 | 7 | 45 | 25 | 20 | 50 | H H H T T B |
| 3 | Bohemians | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 | 34 | 16 | 50 | T T H B T T |
| 4 | Dundalk | 29 | 10 | 10 | 9 | 46 | 45 | 1 | 40 | B H H B B T |
| 5 | Shelbourne | 28 | 8 | 12 | 8 | 37 | 39 | -2 | 36 | H T B B H H |
| 6 | Derry City | 29 | 7 | 13 | 9 | 41 | 40 | 1 | 34 | T B H T B H |
| 7 | Galway United | 28 | 8 | 10 | 10 | 36 | 42 | -6 | 34 | T H H H T H |
| 8 | Waterford United | 29 | 7 | 11 | 11 | 39 | 48 | -9 | 32 | H H T T H T |
| 9 | Drogheda United | 29 | 6 | 10 | 13 | 33 | 48 | -15 | 28 | T H H H B B |
| 10 | Sligo Rovers | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 | 48 | -25 | 23 | B H H B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

