Kết quả Drogheda United vs Galway United, 23h00 ngày 06/04
Kết quả Drogheda United vs Galway United
Đối đầu Drogheda United vs Galway United
Phong độ Drogheda United gần đây
Phong độ Galway United gần đây
-
Thứ hai, Ngày 06/04/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.75O 2.25
0.93U 2.25
0.881
2.38X
3.002
3.00Hiệp 1+0
0.89-0
0.95O 0.75
0.72U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Drogheda United vs Galway United
-
Sân vận động: United Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Ireland 2026 » vòng 10
-
Drogheda United vs Galway United: Diễn biến chính
-
3'Mark Doyle (Assist:Brandon Kavanagh)
1-0 -
16'1-0Al-Amin Kazeem
-
18'Jago Godden
2-0 -
20'2-1
Francely Lomboto -
26'Ryan Brennan
Ethan O'Brien2-1 -
46'2-1Lee Devitt
Al-Amin Kazeem -
46'2-1Stephen Walsh
Frantz Pierrot -
57'Jason Bucknor
Edwin Agbaje2-1 -
60'2-1Kris Twardek
Ed McCarthy -
60'2-1Axel Piesold
Francely Lomboto -
61'2-2
Kris Twardek (Assist:Stephen Walsh) -
68'2-3
Axel Piesold (Assist:Kris Twardek) -
73'2-3Matthew Wolfenden
-
74'Kieran Cruise
Andrew Quinn2-3 -
75'Thomas Oluwa
Mark Doyle2-3 -
78'2-3Connor Barratt
-
82'2-3Conor McCormack
Connor Barratt -
84'2-3Stephen Walsh
-
90'2-3Evan Watts
-
Drogheda United vs Galway United: Đội hình chính và dự bị
-
Drogheda United5-3-2Galway United5-3-21Luke Dennison3Conor Kane4Andrew Quinn22Conor Keeley18James Bolger2Edwin Agbaje10Brandon Kavanagh8Ethan O'Brien6Jago Godden24Davis Warren14Mark Doyle9Francely Lomboto23Frantz Pierrot3Connor Barratt14Matthew Wolfenden10David Hurley24Ed McCarthy15Wasiri Williams5Killian Brouder12Gianfranco Facchineri30Al-Amin Kazeem1Evan Watts
- Đội hình dự bị
-
19Ryan Brennan7Jason Bucknor31Kieran Cruise11Thomas Oluwa15Dare Kareem5Leo Burney25Bridel Bosakani30Cian OConnor44Fynn TalleyStephen Walsh 7Lee Devitt 20Kris Twardek 11Axel Piesold 6Conor McCormack 22Nicolas Chateau 29Arthur Parker 2Junior Thiam 17Hugo Cunha 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kevin DohertyJohn Caulfield
- BXH VĐQG Ireland
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Drogheda United vs Galway United: Số liệu thống kê
-
Drogheda UnitedGalway United
-
16Tổng cú sút11
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
5Phạm lỗi16
-
-
6Phạt góc3
-
-
16Sút Phạt5
-
-
3Việt vị5
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
3Cứu thua6
-
-
16Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách6
-
-
31Long pass25
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
8Successful center2
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork0
-
-
2Cản sút3
-
-
16Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn4
-
-
19Ném biên20
-
-
411Số đường chuyền291
-
-
65%Chuyền chính xác62%
-
-
112Pha tấn công95
-
-
49Tấn công nguy hiểm47
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
69Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.64Bàn thắng kỳ vọng0.95
-
-
0.42Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.85
-
-
1.22xG Set Play0.1
-
-
1.64Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.95
-
-
2.08Cú sút trúng đích1.15
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
22Số quả tạt chính xác18
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng18
-
-
32Tranh chấp bóng bổng thắng26
-
-
25Phá bóng45
-
BXH VĐQG Ireland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 29 | 16 | 8 | 5 | 46 | 27 | 19 | 56 | T T H T H H |
| 2 | St. Patricks Athletic | 29 | 14 | 8 | 7 | 45 | 25 | 20 | 50 | H H H T T B |
| 3 | Bohemians | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 | 34 | 16 | 50 | T T H B T T |
| 4 | Dundalk | 29 | 10 | 10 | 9 | 46 | 45 | 1 | 40 | B H H B B T |
| 5 | Shelbourne | 28 | 8 | 12 | 8 | 37 | 39 | -2 | 36 | H T B B H H |
| 6 | Derry City | 29 | 7 | 13 | 9 | 41 | 40 | 1 | 34 | T B H T B H |
| 7 | Galway United | 28 | 8 | 10 | 10 | 36 | 42 | -6 | 34 | T H H H T H |
| 8 | Waterford United | 29 | 7 | 11 | 11 | 39 | 48 | -9 | 32 | H H T T H T |
| 9 | Drogheda United | 29 | 6 | 10 | 13 | 33 | 48 | -15 | 28 | T H H H B B |
| 10 | Sligo Rovers | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 | 48 | -25 | 23 | B H H B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

