Kết quả Austria Lustenau vs WSG Swarovski Tirol, 00h30 ngày 29/08
Kết quả Austria Lustenau vs WSG Swarovski Tirol
Nhận định, Soi kèo Austria Lustenau vs WSG Tirol 00h30 ngày 29/08: Thận trọng
Đối đầu Austria Lustenau vs WSG Swarovski Tirol
Phong độ Austria Lustenau gần đây
Phong độ WSG Swarovski Tirol gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.08+0.25
0.80O 2.75
0.89U 2.75
0.951
3.00X
3.302
2.10Hiệp 1+0
0.83-0
1.05O 1.25
1.12U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Austria Lustenau vs WSG Swarovski Tirol
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 5
-
Austria Lustenau vs WSG Swarovski Tirol: Diễn biến chính
-
42'0-1
Michael Oluwakorede Olakigbe -
46'Antonio Verinac0-1
-
52'0-2
Nikolai Baden Frederiksen(Assists:Michael Oluwakorede Olakigbe) -
60'0-3
Marc Striednig(Assists:Thomas Goiginger) -
64'0-3Drew Murray(Reason:Penalty awarded)
-
66'0-4
Nikolai Baden Frederiksen -
66'Phillip Böhm0-4
-
67'Lenn Jastremski
Albin Gashi0-4 -
67'Sacha Delaye
Lord Afrifa0-4 -
67'Precious Benjamin
Antonio Verinac0-4 -
69'0-4Moritz Oswald
-
71'0-4Lukas Hinterseer
Nikolai Baden Frederiksen -
71'0-4Nemanja Celic
Murat Satin -
74'Anilson Santiago
Fabian Gmeiner0-4 -
78'0-4Raphael Gschosser
Thomas Goiginger -
78'0-4Giorgi Bedianashvili
Husein Balic -
86'Robin Voisine
Niklas Pertlwieser0-4 -
87'0-4David Jaunegg
Drew Murray
-
Austria Lustenau vs WSG Swarovski Tirol: Đội hình chính và dự bị
-
Austria Lustenau4-1-4-1WSG Swarovski Tirol4-2-3-130Phillip Böhm3Danilo Soares29Niklas Pertlwieser15Emmanuel Chukwu7Fabian Gmeiner8Dion Kacuri17Albin Gashi24Seydou Diarra20Lord Afrifa11Dominik Weixelbraun39Antonio Verinac8Nikolai Baden Frederiksen18Husein Balic36Thomas Goiginger17Michael Oluwakorede Olakigbe11Murat Satin6Marc Striednig5Drew Murray23Marco Boras3David Gugganig28Moritz Oswald1Salko Hamzic
- Đội hình dự bị
-
21Anilson Santiago14Precious Benjamin19Sacha Delaye33Frederic Flatz26Lukas Ibertsberger61Haris Ismailcebioglu9Lenn Jastremski31Matthias Maak18Robin VoisineMazou Bambara 15Giorgi Bedianashvili 39Nemanja Celic 43Alexander Eckmayr 13Raphael Gschosser 32Lukas Hinterseer 16David Jaunegg 27David Kubatta 14Ademola Ola-Adebom 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Markus MaderThomas Silberberger
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Austria Lustenau vs WSG Swarovski Tirol: Số liệu thống kê
-
Austria LustenauWSG Swarovski Tirol
-
8Phạt góc12
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút1
-
-
9Sút Phạt11
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
406Số đường chuyền390
-
-
82%Chuyền chính xác84%
-
-
12Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
2Đánh chặn8
-
-
22Ném biên18
-
-
0Woodwork2
-
-
12Cản phá thành công12
-
-
8Thử thách11
-
-
4Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
30Long pass19
-
-
80Pha tấn công76
-
-
67Tấn công nguy hiểm55
-
-
2Cơ hội lớn6
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
38Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng2.18
-
-
0.76Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.06
-
-
0.12xG Set Play0.33
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.39
-
-
0.32Cú sút trúng đích2.9
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
27Số quả tạt chính xác18
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
22Phá bóng32
-
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

