Kết quả Austria Wien vs WSG Swarovski Tirol, 23h30 ngày 02/09
Kết quả Austria Wien vs WSG Swarovski Tirol
Nhận định, Soi kèo Austria Vienna vs WSG Tirol 23h30 ngày 2/9: Tìm lại niềm vui
Đối đầu Austria Wien vs WSG Swarovski Tirol
Phong độ Austria Wien gần đây
Phong độ WSG Swarovski Tirol gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.90O 2.5
0.91U 2.5
0.951
1.91X
3.402
3.70Hiệp 1-0.25
1.07+0.25
0.79O 1
0.88U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Austria Wien vs WSG Swarovski Tirol
-
Sân vận động: Franz Horr Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 4
-
Austria Wien vs WSG Swarovski Tirol: Diễn biến chính
-
35'0-0Drew Murray
-
59'0-0Matthaus Taferner
Husein Balic -
59'Julian Hettwer
Kelvin Boateng0-0 -
59'Lee Kang Hee
Florian Wustinger0-0 -
66'0-1
Drew Murray -
69'Aleksandar Dragovic0-1
-
70'Sanel Saljic
Jonas Feddersen0-1 -
79'0-1Marc Striednig
-
81'Lee Kang Hee0-1
-
83'0-1Lukas Hinterseer
Nikolai Baden Frederiksen -
83'0-1Raphael Gschosser
Michael Oluwakorede Olakigbe -
86'Matteo Schablas
Lee Tae-Seok0-1 -
90'0-1Nemanja Celic
Thomas Goiginger -
90'Matteo Schablas0-1
-
Austria Wien vs WSG Swarovski Tirol: Đội hình chính và dự bị
-
Austria Wien3-4-2-1WSG Swarovski Tirol4-2-3-11Samuel Radlinger4Jonas Feddersen15Aleksandar Dragovic46Johannes Handl17Lee Tae-Seok7Vasilije Markovic22Florian Wustinger26Reinhold Ranftl14Kelvin Boateng30Manfred Fischer19Johannes Eggestein8Nikolai Baden Frederiksen18Husein Balic36Thomas Goiginger17Michael Oluwakorede Olakigbe6Marc Striednig11Murat Satin5Drew Murray23Marco Boras3David Gugganig28Moritz Oswald1Salko Hamzic
- Đội hình dự bị
-
3Ibrahim Buhari74Hasan Deshishku20Julian Hettwer99Mirko Kos16Lee Kang Hee6Philipp Maybach40Daniel Nnodim10Sanel Saljic21Matteo SchablasMazou Bambara 15Giorgi Bedianashvili 39Nemanja Celic 43Alexander Eckmayr 13Raphael Gschosser 32Lukas Hinterseer 16David Jaunegg 27David Kubatta 14Matthaus Taferner 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael WimmerThomas Silberberger
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Austria Wien vs WSG Swarovski Tirol: Số liệu thống kê
-
Austria WienWSG Swarovski Tirol
-
8Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút2
-
-
6Sút Phạt10
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
469Số đường chuyền510
-
-
83%Chuyền chính xác86%
-
-
10Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị2
-
-
1Cứu thua3
-
-
14Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn11
-
-
21Ném biên22
-
-
0Woodwork1
-
-
14Cản phá thành công7
-
-
9Thử thách9
-
-
8Successful center2
-
-
27Long pass18
-
-
116Pha tấn công104
-
-
59Tấn công nguy hiểm38
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
43Số pha tranh chấp thành công49
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng1.81
-
-
0.34Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.91
-
-
0.18xG Set Play0.9
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.81
-
-
0.38Cú sút trúng đích1.05
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
36Số quả tạt chính xác11
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
20Phá bóng37
-
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
