Kết quả Grazer AK vs Wolfsberger AC, 22h00 ngày 29/08
Kết quả Grazer AK vs Wolfsberger AC
Đối đầu Grazer AK vs Wolfsberger AC
Phong độ Grazer AK gần đây
Phong độ Wolfsberger AC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
1.00O 2.75
0.96U 2.75
0.881
2.81X
3.602
2.23Hiệp 1+0
1.17-0
0.71O 1
0.75U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grazer AK vs Wolfsberger AC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 5
-
Grazer AK vs Wolfsberger AC: Diễn biến chính
-
15'0-0Nicolas Wimmer
-
20'0-0Matteo Kitz
Donis Avdijaj -
27'Peter Michorl0-0
-
27'0-0Raffael Behounek
-
46'0-0Thorsten Schriebl
Phillip Verhounig -
48'Donovan Pines0-0
-
61'Daniel Maderner0-0
-
61'0-0Marco Sulzner
-
66'Mark Grosse
Daniel Maderner0-0 -
71'0-0Emmanuel Agyeman Ofori
Otar Mamageishvili -
72'0-0Rene Renner
Aaron Sky Schwarz -
74'0-0Fabian Wohlmuth
-
76'Christian Lichtenberger
Ismael Guerti0-0 -
76'Jacob Italiano
Anderson dos Santos Gomes0-0 -
80'0-0Karamoko Sankara
Giacomo Vrioni
-
Grazer AK vs Wolfsberger AC: Đội hình chính và dự bị
-
Grazer AK3-4-3Wolfsberger AC3-4-2-123Cican Stankovic27Yannick Oberleitner2Donovan Pines82Beres Owusu32Leon Klassen34Peter Michorl8Tobias Koch28Anderson dos Santos Gomes29Ismael Guerti9Daniel Maderner25Alexander Hofleitner9Giacomo Vrioni23Phillip Verhounig10Donis Avdijaj31Fabian Wohlmuth30Marco Sulzner19Otar Mamageishvili11Aaron Sky Schwarz6Raffael Behounek8Simon Piesinger37Nicolas Wimmer1Lukas Gutlbauer
- Đội hình dự bị
-
48Matthias Gragger11Mark Grosse30Christoph Hasenhuttl14Jacob Italiano10Christian Lichtenberger72Petar Markovic1Jakob Meierhofer26Christoph Nicht52Julian RumplEmmanuel Agyeman Ofori 34Lior Gliklich 12Luca Hassler 7Karamoko Sankara 49Matteo Kitz 35Markus Pink 32Rene Renner 77Marco Schabauer 17Thorsten Schriebl 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gernot PlassneggerManfred Schmid
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Grazer AK vs Wolfsberger AC: Số liệu thống kê
-
Grazer AKWolfsberger AC
-
11Phạt góc4
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
26Tổng cú sút5
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
13Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút2
-
-
12Sút Phạt14
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
487Số đường chuyền220
-
-
81%Chuyền chính xác49%
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị0
-
-
1Cứu thua6
-
-
8Rê bóng thành công5
-
-
3Đánh chặn2
-
-
20Ném biên22
-
-
3Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
7Thử thách4
-
-
13Successful center1
-
-
30Long pass13
-
-
120Pha tấn công64
-
-
68Tấn công nguy hiểm25
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
52Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.95Bàn thắng kỳ vọng0.08
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.05
-
-
1.11xG Set Play0.03
-
-
1.95Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.08
-
-
0.78Cú sút trúng đích0.29
-
-
42Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
43Số quả tạt chính xác7
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
27Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
32Phá bóng45
-
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

