Kết quả Red Bull Salzburg vs Austria Wien, 00h00 ngày 31/08
Kết quả Red Bull Salzburg vs Austria Wien
Đối đầu Red Bull Salzburg vs Austria Wien
Phong độ Red Bull Salzburg gần đây
Phong độ Austria Wien gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.89+1.25
0.97O 3.25
0.94U 3.25
0.901
1.48X
4.202
5.75Hiệp 1-0.5
0.87+0.5
0.99O 1.25
0.84U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Red Bull Salzburg vs Austria Wien
-
Sân vận động: Red Bull Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 5
-
Red Bull Salzburg vs Austria Wien: Diễn biến chính
-
13'Lee Kang Hee(OW)1-0
-
19'Haris Tabakovic(Assists:Nikolas Konrad Veratschnig)
2-0 -
31'Bartosz Mazurek(Assists:Abubakar Barry)
3-0 -
39'Dominik Schmid3-0
-
46'Aboubacar Camara
Haris Tabakovic3-0 -
46'3-0Florian Wustinger
Julian Hettwer -
46'3-0Manfred Fischer
Sanel Saljic -
47'3-1
Manfred Fischer(Assists:Florian Wustinger) -
55'Yorbe Vertessen(Assists:Aboubacar Camara)
4-1 -
64'4-1Kelvin Boateng
Johannes Eggestein -
64'Edmund Baidoo
Damir Redzic4-1 -
65'Leandro Morgalla
Nikolas Konrad Veratschnig4-1 -
68'4-1Johannes Handl
Aleksandar Dragovic -
74'Umut Tohumcu
Bartosz Mazurek4-1 -
80'John Mellberg
Kevin Boma4-1 -
82'4-1Jonas Feddersen
Daniel Nnodim -
90'4-1Matteo Schablas
-
Red Bull Salzburg vs Austria Wien: Đội hình chính và dự bị
-
Red Bull Salzburg4-2-3-1Austria Wien3-4-2-152Christian Zawieschitzky31Dominik Schmid21Tim Drexler44Kevin Boma18Nikolas Konrad Veratschnig15Bartosz Mazurek32Abubakar Barry11Yorbe Vertessen8Sota Kitano23Damir Redzic9Haris Tabakovic19Johannes Eggestein20Julian Hettwer10Sanel Saljic40Daniel Nnodim7Vasilije Markovic6Philipp Maybach21Matteo Schablas26Reinhold Ranftl15Aleksandar Dragovic16Lee Kang Hee1Samuel Radlinger
- Đội hình dự bị
-
20Edmund Baidoo33Aboubacar Camara1Christian Fruchtl19Karim Konate22Stefan Lainer4John Mellberg39Leandro Morgalla7Umut Tohumcu47Valentin ZabranskyKelvin Boateng 14Hasan Deshishku 74Jonas Feddersen 4Manfred Fischer 30Johannes Handl 46Abdoulaye Kante 47Mirko Kos 99Lee Tae-Seok 17Florian Wustinger 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael Wimmer
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Red Bull Salzburg vs Austria Wien: Số liệu thống kê
-
Red Bull SalzburgAustria Wien
-
7Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút2
-
-
7Sút Phạt3
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
803Số đường chuyền330
-
-
92%Chuyền chính xác81%
-
-
3Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị1
-
-
2Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
12Đánh chặn12
-
-
21Ném biên13
-
-
1Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công12
-
-
7Thử thách13
-
-
4Successful center5
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
23Long pass25
-
-
173Pha tấn công69
-
-
56Tấn công nguy hiểm23
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
42Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.66Bàn thắng kỳ vọng0.69
-
-
1.66Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.56
-
-
0xG Set Play0.13
-
-
1.66Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.69
-
-
1.86Cú sút trúng đích0.67
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
19Số quả tạt chính xác13
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
15Phá bóng25
-
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
