Kết quả TSV Hartberg vs SV Ried, 22h00 ngày 30/08
Kết quả TSV Hartberg vs SV Ried
Đối đầu TSV Hartberg vs SV Ried
Phong độ TSV Hartberg gần đây
Phong độ SV Ried gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.08O 2.5
1.00U 2.5
0.861
2.74X
3.452
2.35Hiệp 1+0
1.06-0
0.80O 1
0.89U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu TSV Hartberg vs SV Ried
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 5
-
TSV Hartberg vs SV Ried: Diễn biến chính
-
4'0-0Lukas Malicsek
-
6'Marco Hoffmann
1-0 -
11'1-1
Samuel Chukwudi -
12'Youba Diarra1-1
-
34'1-1Niama Sissoko
-
38'Marco Hoffmann(Assists:Fabian Wilfinger)
2-1 -
46'2-1Philipp Pomer
Oliver Sorg -
64'2-2
Evan Eghosa Aisowieren(Assists:Jussef Nasrawe) -
66'Jonas Karner
Youba Diarra2-2 -
66'Magnus Dalpiaz
Oliver Lukic2-2 -
71'Jonas Karner(Assists:Tobias Kainz)
3-2 -
75'3-2Fabian Rossdorfer
Lukas Malicsek -
75'3-2Tobias Lund Jensen
Jussef Nasrawe -
76'3-2Martin Rasner
Stefan Schwab -
78'Jed Drew
Angelo Gattermayer3-2 -
83'3-2Tino Kusanovic
Niama Sissoko -
88'Habib Coulibaly
Manuel Pfeifer3-2 -
88'Nikolaus Feldhofer
Tobias Kainz3-2
-
TSV Hartberg vs SV Ried: Đội hình chính và dự bị
-
TSV Hartberg4-3-2-1SV Ried4-2-3-191Armin Pecsi12Manuel Pfeifer14Paul Komposch27Konstantin Schopp18Fabian Wilfinger23Tobias Kainz4Benjamin Markus7Angelo Gattermayer10Oliver Lukic5Youba Diarra22Marco Hoffmann9Niama Sissoko12Ante Bajic10Jussef Nasrawe47Evan Eghosa Aisowieren22Stefan Schwab6Moegamat Yusuf Maart4Lukas Malicsek28Samuel Chukwudi30Oliver Steurer7Oliver Sorg1Andreas Leitner
- Đội hình dự bị
-
6Habib Coulibaly16Magnus Dalpiaz11Jed Drew95Nikolaus Feldhofer17Jonas Karner21Luka Maric70Chilohem Onuoha8Matthias Postl19Lukas SpendlhoferJoris Boguo 15Alessandro Goiginger 33Tino Kusanovic 21Tobias Lund Jensen 19Philipp Pomer 17Dejan Radonjic 5Martin Rasner 8Fabian Rossdorfer 18Felix Wimmer 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Markus SchoppAndreas Heraf
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
TSV Hartberg vs SV Ried: Số liệu thống kê
-
TSV HartbergSV Ried
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút4
-
-
6Sút Phạt12
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
339Số đường chuyền474
-
-
75%Chuyền chính xác84%
-
-
12Phạm lỗi7
-
-
3Việt vị0
-
-
3Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn12
-
-
20Ném biên25
-
-
10Cản phá thành công6
-
-
7Thử thách11
-
-
3Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass29
-
-
69Pha tấn công112
-
-
27Tấn công nguy hiểm75
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
49Số pha tranh chấp thành công48
-
-
2.78Bàn thắng kỳ vọng1.58
-
-
1.69Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.12
-
-
0.3xG Set Play0.46
-
-
1.99Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.58
-
-
2.19Cú sút trúng đích2.44
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
9Số quả tạt chính xác19
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
37Phá bóng22
-
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

