Kết quả Wolfsberger AC vs LASK Linz, 00h30 ngày 02/09
Kết quả Wolfsberger AC vs LASK Linz
Nhận định, Soi kèo Wolfsberger vs LASK 0h30 ngày 02/09: Chưa muốn dừng lại
Đối đầu Wolfsberger AC vs LASK Linz
Phong độ Wolfsberger AC gần đây
Phong độ LASK Linz gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.04-0.5
0.84O 3
0.92U 3
0.941
3.90X
3.752
1.76Hiệp 1+0.25
0.93-0.25
0.95O 1.25
0.93U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wolfsberger AC vs LASK Linz
-
Sân vận động: Lavanttal Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 4
-
Wolfsberger AC vs LASK Linz: Diễn biến chính
-
2'Raffael Behounek0-0
-
33'0-0Junior Yvan Nyabeye Dibango
-
34'Fabian Wohlmuth(Assists:Donis Avdijaj)
1-0 -
44'1-0Moses Usor
-
46'1-0George Bello
Junior Yvan Nyabeye Dibango -
54'1-1
Xavier Mbuyamba -
56'1-1Alessandro Schopf
Krystof Danek -
65'Dominik Fitz
Donis Avdijaj1-1 -
66'Thorsten Schriebl
Marco Schabauer1-1 -
66'1-1Xavier Mbuyamba
-
68'1-2
Melayro Bogarde(Assists:Moses Usor) -
69'Markus Pink
Giacomo Vrioni1-2 -
70'Otar Mamageishvili1-2
-
71'1-2Florian Flecker
Kasper Poul Molgaard Jorgensen -
81'Phillip Verhounig
Otar Mamageishvili1-2 -
81'Aaron Sky Schwarz
Rene Renner1-2 -
84'1-3
Alessandro Schopf(Assists:Florian Flecker) -
88'1-3Jonas Ilk
Sascha Horvath -
88'1-3Nael Kane
Moses Usor
-
Wolfsberger AC vs LASK Linz: Đội hình chính và dự bị
-
Wolfsberger AC3-4-2-1LASK Linz3-4-1-21Lukas Gutlbauer35Matteo Kitz8Simon Piesinger6Raffael Behounek77Rene Renner19Otar Mamageishvili30Marco Sulzner31Fabian Wohlmuth10Donis Avdijaj17Marco Schabauer9Giacomo Vrioni8Moses Usor27Christoph Lang9Krystof Danek20Kasper Poul Molgaard Jorgensen6Melayro Bogarde30Sascha Horvath25Junior Yvan Nyabeye Dibango4Xavier Mbuyamba43Alemao16Andres Andrade1Lukas Jungwirth
- Đội hình dự bị
-
34Emmanuel Agyeman Ofori70David Djuric36Dominik Fitz12Lior Gliklich7Luca Hassler32Markus Pink20Thorsten Schriebl11Aaron Sky Schwarz23Phillip VerhounigGeorge Bello 2Kebe Cheikne 52Florian Flecker 29Miguel Freckleton 3Jonas Ilk 47Nael Kane 45Alessandro Schopf 18Tobias Schutzenauer 33Manoel Verhaeghe 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Manfred SchmidDIETMAR KUHBAUER
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Wolfsberger AC vs LASK Linz: Số liệu thống kê
-
Wolfsberger ACLASK Linz
-
1Phạt góc14
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
7Tổng cú sút25
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút12
-
-
12Sút Phạt5
-
-
25%Kiểm soát bóng75%
-
-
24%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)76%
-
-
214Số đường chuyền598
-
-
61%Chuyền chính xác88%
-
-
5Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua1
-
-
15Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn9
-
-
18Ném biên20
-
-
0Woodwork2
-
-
14Cản phá thành công6
-
-
13Thử thách6
-
-
0Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
19Long pass40
-
-
77Pha tấn công109
-
-
19Tấn công nguy hiểm62
-
-
0Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm17
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
50Số pha tranh chấp thành công38
-
-
0.27Bàn thắng kỳ vọng2.54
-
-
0.12Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.98
-
-
0.15xG Set Play1.56
-
-
0.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.54
-
-
0.47Cú sút trúng đích1.94
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương48
-
-
3Số quả tạt chính xác41
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
53Phá bóng16
-
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

