Kết quả Argentinos Juniors vs Belgrano, 08h00 ngày 03/02

  • Thứ ba, Ngày 03/02/2026
    08:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.97
    +0.75
    0.93
    O 2.5
    1.50
    U 2.5
    0.48
    1
    1.85
    X
    3.10
    2
    4.60
    Hiệp 1
    -0.25
    0.94
    +0.25
    0.96
    O 0.75
    0.86
    U 0.75
    1.02
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Argentinos Juniors vs Belgrano

  • Sân vận động: Maradona Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Argentina 2026 » vòng 3

  • Argentinos Juniors vs Belgrano: Diễn biến chính

  • 37'
    0-0
     Adrian Sporle
     Federico Ricca
  • 59'
    Diego Porcel  
    Claudio Bravo  
    0-0
  • 59'
    Enzo Nicolas Perez  
    Emiliano Viveros  
    0-0
  • 60'
    0-0
     Ramiro Hernandes
     Francisco Gonzalez Metilli
  • 60'
    0-0
     Lautaro Gutierrez
     Nicolas Fernandez Miranda
  • 70'
    Gino Infantino  
    Alan Lescano  
    0-0
  • 83'
    Nicolas Adrian Oroz  
    Laurtaro Giaccone  
    0-0
  • 84'
    Facundo Jainikoski  
    Hernan Lopez Munoz  
    0-0
  • 86'
    0-0
     Julian Mavilla
     Emiliano Rigoni
  • Argentinos Juniors vs Belgrano: Đội hình chính và dự bị

  • Argentinos Juniors4-3-3
    25
    Brayan Cortes
    26
    Claudio Bravo
    4
    Erik Fernando Godoy
    16
    Francisco Alvarez
    22
    Leandro Lozano
    10
    Alan Lescano
    24
    Federico Fattori Mouzo
    23
    Hernan Lopez Munoz
    7
    Laurtaro Giaccone
    27
    Tomas Molina
    29
    Emiliano Viveros
    22
    Nicolas Fernandez Miranda
    11
    Francisco Gonzalez Metilli
    20
    Franco Vazquez
    24
    Emiliano Rigoni
    21
    Adrian Guillermo Sanchez
    5
    Santiago Longo
    26
    Alcides Benítez
    14
    Leonardo Morales
    17
    Lisandro Lopez
    16
    Federico Ricca
    25
    Thiago Gaston Cardozo Brugman
    Belgrano4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Enzo Nicolas Perez
    47Diego Porcel
    32Gino Infantino
    11Nicolas Adrian Oroz
    48Facundo Jainikoski
    12Gonzalo Siri Payer
    2Tobias Palacio
    6Roman Riquelme
    20Sebastian Prieto
    14Kevin Coronel
    8Lucas Gómez
    18Leandro Miguel Fernandez
    Adrian Sporle 3
    Lautaro Gutierrez 37
    Ramiro Hernandes 51
    Julian Mavilla 32
    Matias Daniele 28
    Agustín Griguol 4
    Agustin Falcon 45
    Álvaro Ocampo 13
    Ramiro Tulián 15
    Jeremias Lucco 42
    Santino Gatti 19
    Gonzalo Zelarayan 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pablo Guede
    Guillermo Farre
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Argentinos Juniors vs Belgrano: Số liệu thống kê

  • Argentinos Juniors
    Belgrano
  • 17
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 44
    Long pass
    25
  •  
     
  • 9
    Successful center
    6
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    20
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 598
    Số đường chuyền
    388
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 124
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 90
    Tấn công nguy hiểm
    61
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 49
    Số pha tranh chấp thành công
    60
  •  
     
  • 2.1
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.77
  •  
     
  • 2.06
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.75
  •  
     
  • 0.05
    xG Set Play
    0.02
  •  
     
  • 2.1
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.77
  •  
     
  • 1.03
    Cú sút trúng đích
    0.39
  •  
     
  • 30
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 26
    Số quả tạt chính xác
    19
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    42
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    18
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    29
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Argentinos Juniors 8 5 2 1 12 7 5 17 T T B H T H
2 Gimnasia Mendoza 8 5 1 2 14 7 7 16 T B T T T H
3 Velez Sarsfield 8 4 4 0 11 6 5 16 T H H H H T
4 Instituto AC Cordoba 8 5 1 2 8 5 3 16 T T T H T B
5 Sarmiento Junin 8 5 0 3 15 12 3 15 T T T T B T
6 Gimnasia La Plata 8 5 0 3 12 12 0 15 T T B B T T
7 Defensa Y Justicia 8 4 2 2 9 9 0 14 B T H T T B
8 Club Atlético Unión 8 4 1 3 15 12 3 13 T B B T T T
9 Atletico Tucuman 8 3 4 1 6 3 3 13 H B T H H T
10 Independiente 8 4 1 3 7 6 1 13 B B T H B T
11 Belgrano 8 3 3 2 8 5 3 12 H T T B H H
12 Newells Old Boys 8 3 3 2 9 7 2 12 H B T T H H
13 Club Atletico Tigre 8 3 3 2 7 5 2 12 H T H T H B
14 Rosario Central 8 3 3 2 9 8 1 12 T T T H B H
15 Boca Juniors 8 2 5 1 9 10 -1 11 T H H H T H
16 Independiente Rivadavia 8 3 2 3 9 10 -1 11 B T B H T B
17 Barracas Central 8 3 2 3 4 5 -1 11 T B B B H H
18 River Plate 8 3 1 4 10 9 1 10 B B T H T T
19 Lanus 8 3 1 4 8 8 0 10 B T B H B T
20 CA Huracan 8 2 4 2 6 6 0 10 H T B H H H
21 San Lorenzo 8 3 1 4 3 5 -2 10 B B T H B T
22 Deportivo Riestra 8 2 3 3 8 7 1 9 B T B H H H
23 CA Platense 8 2 3 3 8 12 -4 9 B T H T B H
24 Estudiantes La Plata 8 2 1 5 7 8 -1 7 B B T B H B
25 Central Cordoba SDE 8 2 1 5 4 8 -4 7 T T B B H B
26 Banfield 8 2 1 5 8 13 -5 7 H B T B B B
27 Estudiantes Rio Cuarto 8 1 3 4 3 9 -6 6 H B B H H B
28 Aldosivi Mar del Plata 8 1 2 5 8 12 -4 5 B B H B B T
29 Talleres Cordoba 8 1 2 5 8 13 -5 5 T B B H H B
30 Racing Club 8 1 2 5 7 13 -6 5 B B B H B B

" "