Kết quả Atletico Tucuman vs Belgrano, 07h30 ngày 30/08
Kết quả Atletico Tucuman vs Belgrano
Đối đầu Atletico Tucuman vs Belgrano
Phong độ Atletico Tucuman gần đây
Phong độ Belgrano gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
1.03O 2.5
1.75U 2.5
0.401
2.80X
2.902
2.75Hiệp 1+0
0.83-0
1.03O 0.75
0.94U 0.75
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Tucuman vs Belgrano
-
Sân vận động: Estadio Jose Fierro
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 7
-
Atletico Tucuman vs Belgrano: Diễn biến chính
-
45'0-0Ramiro Hernandes
-
57'0-0Franco Vazquez
-
64'0-0Lucas Passerini
Nicolas Fernandez Miranda -
71'Ramiro Ruiz Rodriguez
Renzo Ivan Tesuri0-0 -
77'0-0Juan Velazquez
Emiliano Rigoni -
78'Manuel Brondo
Leandro Diaz0-0 -
78'Ezequiel Ham
Franco Nicola0-0 -
80'Nicolas Lamendola0-0
-
83'0-0Alcides Benítez
-
Atletico Tucuman vs Belgrano: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Tucuman4-1-4-1Belgrano4-4-1-11Luis Ingolotti21Ignacio Galvan36Luciano Vallejo26Clever Domingo Ferreira Namandu24Leonel Di Placido19Leonel Vega23Nicolas Lamendola10Franco Nicola31Lautaro Agustin Godoy11Renzo Ivan Tesuri9Leandro Diaz22Nicolas Fernandez Miranda20Franco Vazquez24Emiliano Rigoni21Adrian Guillermo Sanchez11Francisco Gonzalez Metilli8Ramiro Hernandes26Alcides Benítez14Leonardo Morales17Lisandro Lopez3Adrian Sporle25Thiago Gaston Cardozo Brugman
- Đội hình dự bị
-
18Ramiro Ruiz Rodriguez8Ezequiel Ham30Manuel Brondo25Tomas Durso2Ramiro Paunero6Gianluca Ferrari32Juan Infante3Maxi Villa27Rodrigo Granillo5Julian Fernandez22Facundo Pimienta14Alexis Pedro CaneloLucas Passerini 9Juan Velazquez 53Manuel Vicentini 23Alexis Maldonado 2Agustín Griguol 4Federico Ricca 16Ramiro Tulián 15Marcos Ortiz 29Santino Gatti 19Gonzalo Zelarayan 30Agustin Bono 58Lautaro Gutierrez 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sergio GomezGuillermo Farre
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Atletico Tucuman vs Belgrano: Số liệu thống kê
-
Atletico TucumanBelgrano
-
7Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
17Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
8Cản sút3
-
-
8Sút Phạt11
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
310Số đường chuyền531
-
-
72%Chuyền chính xác82%
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
4Việt vị2
-
-
3Cứu thua2
-
-
14Rê bóng thành công13
-
-
4Đánh chặn6
-
-
19Ném biên24
-
-
14Cản phá thành công13
-
-
13Thử thách4
-
-
5Successful center4
-
-
17Long pass26
-
-
96Pha tấn công115
-
-
39Tấn công nguy hiểm52
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
49Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng0.53
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.52
-
-
0.12xG Set Play0.01
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.53
-
-
0.1Cú sút trúng đích0.31
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
17Số quả tạt chính xác22
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
19Phá bóng18
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimnasia Mendoza | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T B T T T H |
| 2 | Argentinos Juniors | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T B H T |
| 3 | Velez Sarsfield | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 6 | 5 | 16 | T H H H H T |
| 4 | Instituto AC Cordoba | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 16 | T T T T H T |
| 5 | Sarmiento Junin | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 15 | T T T T B T |
| 6 | Gimnasia La Plata | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 12 | 0 | 15 | T T B B T T |
| 7 | Defensa Y Justicia | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 14 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Tucuman | 8 | 3 | 4 | 1 | 6 | 3 | 3 | 13 | H B T H H T |
| 9 | Independiente | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 13 | B B T H B T |
| 10 | Belgrano | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 11 | Newells Old Boys | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 12 | H B T T H H |
| 12 | Club Atletico Tigre | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Rosario Central | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | T T T H B H |
| 14 | Boca Juniors | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 10 | -1 | 11 | T H H H T H |
| 15 | Independiente Rivadavia | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 11 | B T B H T B |
| 16 | Club Atlético Unión | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 17 | River Plate | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 10 | B B T H T T |
| 18 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 19 | CA Huracan | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | H T B H H H |
| 20 | Barracas Central | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 10 | T T B B B H |
| 21 | San Lorenzo | 8 | 3 | 1 | 4 | 3 | 5 | -2 | 10 | B B T H B T |
| 22 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 23 | CA Platense | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | B T H T B H |
| 24 | Estudiantes La Plata | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B T B H B |
| 25 | Central Cordoba SDE | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | -4 | 7 | T T B B H B |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 5 | B B H B B T |
| 29 | Talleres Cordoba | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 13 | -5 | 5 | T B B H H B |
| 30 | Racing Club | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B B B H B B |

