Kết quả Independiente Rivadavia vs Racing Club, 07h30 ngày 31/08
Kết quả Independiente Rivadavia vs Racing Club
Đối đầu Independiente Rivadavia vs Racing Club
Phong độ Independiente Rivadavia gần đây
Phong độ Racing Club gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
1.05O 2
0.84U 2
1.031
2.30X
3.002
3.25Hiệp 1-0.25
1.25+0.25
0.68O 0.75
0.74U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Independiente Rivadavia vs Racing Club
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Argentina 2026 » vòng 7
-
Independiente Rivadavia vs Racing Club: Diễn biến chính
-
5'Leonel Bucca(Reason:Penalty awarded)0-0
-
9'Alex Adrian Arce Barrios0-0
-
18'0-0Federico Zaracho
-
20'0-1
Matko Miljevic(Assists:Federico Zaracho) -
27'Alex Vigo
Sheyko Studer0-1 -
39'Gonzalo Rios
1-1 -
45'Alex Adrian Arce Barrios1-1
-
63'1-1Alberto Campo Deusa
Tomás Conechny -
63'1-1Adrian Fernandez
Federico Zaracho -
68'Juan Manuel Elordi
Leonel Bucca1-1 -
68'Fabrizio Sartori
Maximiliano Salas1-1 -
70'Fabrizio Sartori
2-1 -
74'Gonzalo Rios2-1
-
76'2-1Duvan Vergara
Ulises Ortegoza -
78'2-1Adrian Fernandez
-
86'Jose Ignacio Florentin Bobadilla2-1
-
89'Alejo Osella
Gonzalo Rios2-1 -
90'2-1Francisco Fraga
Ezequiel Cannavo -
90'Alex Adrian Arce Barrios
3-1
-
Independiente Rivadavia vs Racing Club: Đội hình chính và dự bị
-
Independiente Rivadavia4-3-1-2Racing Club4-3-1-230Nicolás Bolcato8Leonel Bucca42Sheyko Studer40Ivan Villalba2Leonard Costa25Jose Ignacio Florentin Bobadilla5Tomas Bottari11Gonzalo Rios10Matias Carlos Alberto Fernandez17Maximiliano Salas9Alex Adrian Arce Barrios9Adrian Martinez17Tomás Conechny10Matko Miljevic16Ulises Ortegoza33Leonel Perez11Federico Zaracho4Ezequiel Cannavo38Mateo Martinez43Gonzalo Escudero18Alfonso Espino25Facundo Cambeses
- Đội hình dự bị
-
28Alex Vigo3Juan Manuel Elordi43Fabrizio Sartori13Alejo Osella21Emmanuel Gómez Riga77Luis Sequeira34Stefano Moreyra20Alessandro Riep23Luis Diaz32Kevin Alejandro Vazquez19Rodrigo Atencio7Victorio RamisAdrian Fernandez 24Alberto Campo Deusa 35Duvan Vergara 7Francisco Fraga 40Matías Tagliamonte 30Matias Perez 2Juan Barinaga 14Tobias Rubio 34Gaston Lodico 20Claudio Matias Kranevitter 5Santino Aguirre 37Elias Torres 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gabriel GomezFernando Ruben Gago
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Independiente Rivadavia vs Racing Club: Số liệu thống kê
-
Independiente RivadaviaRacing Club
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
19Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút2
-
-
11Sút Phạt15
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
292Số đường chuyền398
-
-
69%Chuyền chính xác76%
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
4Việt vị0
-
-
3Cứu thua6
-
-
9Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn7
-
-
18Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công12
-
-
15Thử thách13
-
-
4Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass20
-
-
92Pha tấn công106
-
-
38Tấn công nguy hiểm44
-
-
6Cơ hội lớn2
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
44Số pha tranh chấp thành công51
-
-
3.1Bàn thắng kỳ vọng0.77
-
-
1.71Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.73
-
-
0.6xG Set Play0.04
-
-
2.31Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.77
-
-
3.32Cú sút trúng đích1.09
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
17Số quả tạt chính xác18
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
25Phá bóng29
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimnasia Mendoza | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T B T T T H |
| 2 | Argentinos Juniors | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T B H T |
| 3 | Velez Sarsfield | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 6 | 5 | 16 | T H H H H T |
| 4 | Instituto AC Cordoba | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 16 | T T T T H T |
| 5 | Sarmiento Junin | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 15 | T T T T B T |
| 6 | Gimnasia La Plata | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 12 | 0 | 15 | T T B B T T |
| 7 | Defensa Y Justicia | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 14 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Tucuman | 8 | 3 | 4 | 1 | 6 | 3 | 3 | 13 | H B T H H T |
| 9 | Independiente | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 13 | B B T H B T |
| 10 | Belgrano | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 11 | Newells Old Boys | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 12 | H B T T H H |
| 12 | Club Atletico Tigre | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Rosario Central | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | T T T H B H |
| 14 | Boca Juniors | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 10 | -1 | 11 | T H H H T H |
| 15 | Independiente Rivadavia | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 11 | B T B H T B |
| 16 | Club Atlético Unión | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 17 | River Plate | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 10 | B B T H T T |
| 18 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 19 | CA Huracan | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | H T B H H H |
| 20 | Barracas Central | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 10 | T T B B B H |
| 21 | San Lorenzo | 8 | 3 | 1 | 4 | 3 | 5 | -2 | 10 | B B T H B T |
| 22 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 23 | CA Platense | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | B T H T B H |
| 24 | Estudiantes La Plata | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B T B H B |
| 25 | Central Cordoba SDE | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | -4 | 7 | T T B B H B |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 5 | B B H B B T |
| 29 | Talleres Cordoba | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 13 | -5 | 5 | T B B H H B |
| 30 | Racing Club | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B B B H B B |

