Kết quả Independiente vs Gimnasia Mendoza, 05h15 ngày 31/08
Kết quả Independiente vs Gimnasia Mendoza
Đối đầu Independiente vs Gimnasia Mendoza
Phong độ Independiente gần đây
Phong độ Gimnasia Mendoza gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202605:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.08+1
0.80O 2.25
0.94U 2.25
0.901
1.60X
3.702
6.00Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
1.12O 1
1.11U 1
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Independiente vs Gimnasia Mendoza
-
Sân vận động: Estadio Independiente
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Argentina 2026 » vòng 7
-
Independiente vs Gimnasia Mendoza: Diễn biến chính
-
12'0-0Luciano Cingolani
-
38'Leonardo Godoy0-0
-
42'0-1
Esteban Fernandez(Assists:Facundo Lencioni) -
53'0-2
Facundo Lencioni(Assists:Esteban Fernandez) -
59'Matias Abaldo
Josias Palais0-2 -
59'Luis Ezequiel Avila
Maximiliano Gutierrez0-2 -
60'0-3
Facundo Lencioni(Assists:Esteban Fernandez) -
63'0-3Omar Brian Andrada
Esteban Fernandez -
63'0-3Matias Ezequiel Vargas Martin
Luciano Cingolani -
65'0-3Ignacio Sabatini Charparin
Agustin Ignacio Modica -
77'Juan Fedorco
Leonardo Godoy0-3 -
77'Maximiliano Eduardo Meza
Lautaro Millan0-3 -
79'0-3Nahuel Barboza
Fermin Antonini -
79'0-3Santiago Rodriguez
Tomas O Connor -
87'Ramiro Martino
Facundo Zabala0-3
-
Independiente vs Gimnasia Mendoza: Đội hình chính và dự bị
-
Independiente4-3-3Gimnasia Mendoza4-2-3-133Rodrigo Rey22Facundo Zabala35Juan Miguel Arrayago26Kevin Lomonaco29Leonardo Godoy7Santiago Montiel23Ivan Marcone14Lautaro Millan24Josias Palais34Felipe Tempone28Maximiliano Gutierrez9Agustin Ignacio Modica26Facundo Lencioni30Esteban Fernandez7Luciano Cingolani21Fermin Antonini28Tomas O Connor32Luciano Paredes2Diego Mondino4Ezequiel Munoz3Matias Recalde23Cesar Rigamonti
- Đội hình dự bị
-
19Matias Abaldo6Luis Ezequiel Avila13Juan Fedorco8Maximiliano Eduardo Meza39Ramiro Martino77Santiago Mele40Joshua Velardez2Franco Calderon16Mateo Perez32Ruben David Martinez20Facundo Cruz10Luciano Javier CabralOmar Brian Andrada 33Matias Ezequiel Vargas Martin 8Ignacio Sabatini Charparin 17Nahuel Barboza 5Santiago Rodriguez 11Lautaro Leonel Petruchi 31Ismael Cortez 36German Guiffrey 16Lautaro Carrera 42Ulises Sanchez 15Julian Ceballos 19Valentino Simoni 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos Alberto TevezJose Maria Bianco
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Independiente vs Gimnasia Mendoza: Số liệu thống kê
-
IndependienteGimnasia Mendoza
-
7Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút1
-
-
15Sút Phạt7
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
464Số đường chuyền330
-
-
79%Chuyền chính xác75%
-
-
7Phạm lỗi15
-
-
5Việt vị1
-
-
1Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
10Đánh chặn4
-
-
26Ném biên25
-
-
12Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách12
-
-
6Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
17Long pass22
-
-
129Pha tấn công69
-
-
54Tấn công nguy hiểm33
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
50Số pha tranh chấp thành công40
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng0.65
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.53
-
-
0.1xG Set Play0.13
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.65
-
-
1.01Cú sút trúng đích0.37
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
18Số quả tạt chính xác13
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
8Phá bóng22
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimnasia Mendoza | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T B T T T H |
| 2 | Argentinos Juniors | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T B H T |
| 3 | Velez Sarsfield | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 6 | 5 | 16 | T H H H H T |
| 4 | Instituto AC Cordoba | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 16 | T T T T H T |
| 5 | Sarmiento Junin | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 15 | T T T T B T |
| 6 | Gimnasia La Plata | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 12 | 0 | 15 | T T B B T T |
| 7 | Defensa Y Justicia | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 14 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Tucuman | 8 | 3 | 4 | 1 | 6 | 3 | 3 | 13 | H B T H H T |
| 9 | Independiente | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 13 | B B T H B T |
| 10 | Belgrano | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 11 | Newells Old Boys | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 12 | H B T T H H |
| 12 | Club Atletico Tigre | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Rosario Central | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | T T T H B H |
| 14 | Boca Juniors | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 10 | -1 | 11 | T H H H T H |
| 15 | Independiente Rivadavia | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 11 | B T B H T B |
| 16 | Club Atlético Unión | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 17 | River Plate | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 10 | B B T H T T |
| 18 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 19 | CA Huracan | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | H T B H H H |
| 20 | Barracas Central | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 10 | T T B B B H |
| 21 | San Lorenzo | 8 | 3 | 1 | 4 | 3 | 5 | -2 | 10 | B B T H B T |
| 22 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 23 | CA Platense | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | B T H T B H |
| 24 | Estudiantes La Plata | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B T B H B |
| 25 | Central Cordoba SDE | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | -4 | 7 | T T B B H B |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 5 | B B H B B T |
| 29 | Talleres Cordoba | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 13 | -5 | 5 | T B B H H B |
| 30 | Racing Club | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B B B H B B |

