Kết quả River Plate vs Argentinos Juniors, 04h00 ngày 17/08
Kết quả River Plate vs Argentinos Juniors
Nhận định, Soi kèo River Plate vs Argentinos Juniors 04h00 ngày 17/08: Khách có điểm
Phong độ River Plate gần đây
Phong độ Argentinos Juniors gần đây
-
Thứ hai, Ngày 17/08/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.75+0.25
1.07O 1.75
0.78U 1.75
0.931
2.40X
3.002
3.25Hiệp 1+0
0.56-0
1.35O 0.75
0.87U 0.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu River Plate vs Argentinos Juniors
-
Sân vận động: Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 5
-
River Plate vs Argentinos Juniors: Diễn biến chính
-
31'0-0Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
-
34'0-0Sebastian Prieto
-
37'Gonzalo Montiel
1-0 -
40'Thiago Almada1-0
-
51'Giovanni Gonzalez
Gonzalo Montiel1-0 -
60'1-0Facundo Jainikoski
Emiliano Viveros -
60'1-0Gabriel Florentin
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez -
62'Rafael Santos Borre Maury
Lucas Beltran1-0 -
63'Fausto Vera
Joaquin Freitas1-0 -
69'1-0Ivan Andres Morales Bravo
Nicolas Adrian Oroz -
82'1-0Kevin Coronel
-
82'1-0Matias Gimenez Rojas
Hernan Lopez Munoz -
82'1-0Diego Porcel
Kevin Coronel -
83'Lautaro Ruben Rivero Cruz
Thiago Almada1-0 -
83'Tomas Galvan
Tobias Andrada1-0 -
87'Angel Correa(Reason:Penalty awarded)1-0
-
89'Angel Correa
2-0
-
River Plate vs Argentinos Juniors: Đội hình chính và dự bị
-
River Plate4-2-3-1Argentinos Juniors4-3-341Santiago Beltrán3Francisco Ortega30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi28Lucas Martinez Quarta29Gonzalo Montiel50Tobias Andrada6Anibal Ismael Moreno23Thiago Almada10Angel Correa35Joaquin Freitas18Lucas Beltran8Hernan Lopez Munoz27Tomas Molina29Emiliano Viveros10Alan Lescano15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez11Nicolas Adrian Oroz22Kevin Coronel16Francisco Alvarez6Franco Vazquez20Sebastian Prieto25Brayan Cortes
- Đội hình dự bị
-
20Giovanni Gonzalez19Rafael Santos Borre Maury15Fausto Vera13Lautaro Ruben Rivero Cruz26Tomas Galvan33Ezequiel Centurion31Facundo Gonzalez43Valentin Lucero44Lucas Silva24Juan Meza25Lautaro Pereyra8Mauro Wilney Arambarri RosaGabriel Florentin 21Facundo Jainikoski 48Ivan Andres Morales Bravo 7Matias Gimenez Rojas 19Diego Porcel 47Diego Rodriguez Da Luz 50Alan Núñez 30Claudio Bravo 26Thiago Gomez 37Santino Gianini 13Facundo Carrizo 5Gaston Veron 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Martin DemichelisPablo Guede
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
River Plate vs Argentinos Juniors: Số liệu thống kê
-
River PlateArgentinos Juniors
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn0
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút2
-
-
14Sút Phạt15
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
367Số đường chuyền527
-
-
80%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi15
-
-
6Việt vị3
-
-
1Cứu thua1
-
-
16Rê bóng thành công12
-
-
10Đánh chặn10
-
-
14Ném biên23
-
-
1Woodwork1
-
-
23Cản phá thành công13
-
-
16Thử thách13
-
-
3Successful center3
-
-
24Long pass39
-
-
85Pha tấn công111
-
-
34Tấn công nguy hiểm26
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
59Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.58Bàn thắng kỳ vọng0.7
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.67
-
-
0.08xG Set Play0.04
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.7
-
-
1.94Cú sút trúng đích0.04
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
11Số quả tạt chính xác15
-
-
48Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
28Phá bóng12
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 17 | T T B H T H |
| 2 | Gimnasia Mendoza | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T B T T T H |
| 3 | Velez Sarsfield | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 6 | 5 | 16 | T H H H H T |
| 4 | Instituto AC Cordoba | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | T T T H T B |
| 5 | Sarmiento Junin | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 15 | T T T T B T |
| 6 | Gimnasia La Plata | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 12 | 0 | 15 | T T B B T T |
| 7 | Defensa Y Justicia | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 14 | B T H T T B |
| 8 | Club Atlético Unión | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 12 | 3 | 13 | T B B T T T |
| 9 | Atletico Tucuman | 8 | 3 | 4 | 1 | 6 | 3 | 3 | 13 | H B T H H T |
| 10 | Independiente | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 13 | B B T H B T |
| 11 | Belgrano | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 12 | Newells Old Boys | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 12 | H B T T H H |
| 13 | Club Atletico Tigre | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 14 | Rosario Central | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | T T T H B H |
| 15 | Boca Juniors | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 10 | -1 | 11 | T H H H T H |
| 16 | Independiente Rivadavia | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 11 | B T B H T B |
| 17 | Barracas Central | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 11 | T B B B H H |
| 18 | River Plate | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 10 | B B T H T T |
| 19 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 20 | CA Huracan | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | H T B H H H |
| 21 | San Lorenzo | 8 | 3 | 1 | 4 | 3 | 5 | -2 | 10 | B B T H B T |
| 22 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 23 | CA Platense | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | B T H T B H |
| 24 | Estudiantes La Plata | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B T B H B |
| 25 | Central Cordoba SDE | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | -4 | 7 | T T B B H B |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 5 | B B H B B T |
| 29 | Talleres Cordoba | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 13 | -5 | 5 | T B B H H B |
| 30 | Racing Club | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B B B H B B |

