Kết quả River Plate vs Independiente Rivadavia, 05h15 ngày 07/09
Kết quả River Plate vs Independiente Rivadavia
Nhận định, Soi kèo River Plate vs Rivadavia 05h15 ngày 07/09: Chủ nhà đáng tin
Đối đầu River Plate vs Independiente Rivadavia
Phong độ River Plate gần đây
Phong độ Independiente Rivadavia gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202605:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.06+0.75
0.82O 2
0.85U 2
1.021
1.70X
3.302
5.50Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.92O 0.75
0.73U 0.75
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu River Plate vs Independiente Rivadavia
-
Sân vận động: Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 8
-
River Plate vs Independiente Rivadavia: Diễn biến chính
-
17'0-0Matias Carlos Alberto Fernandez
-
29'0-0Alex Adrian Arce Barrios
-
30'Gonzalo Montiel
1-0 -
38'1-0Ivan Villalba
-
40'1-0Jose Ignacio Florentin Bobadilla
-
43'Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi1-0
-
54'Tomas Galvan
2-0 -
57'2-0Luis Diaz
Fabrizio Sartori -
57'2-0Luis Sequeira
Gonzalo Rios -
66'2-0Alex Vigo
Alejo Osella -
68'2-1
Alex Adrian Arce Barrios(Assists:Jose Ignacio Florentin Bobadilla) -
70'Lucas Martinez Quarta2-1
-
77'Lucas Beltran
Tobias Andrada2-1 -
77'Juan Meza
Sebastian Driussi2-1 -
80'Tomas Galvan(Assists:Lucas Beltran)
3-1 -
81'Francisco Ortega
Marcos Acuna3-1 -
84'3-1Leonard Costa
-
89'3-1Victorio Ramis
Tomas Bottari -
89'Mauro Wilney Arambarri Rosa
Angel Correa3-1 -
89'Rafael Santos Borre Maury
Tomas Galvan3-1
-
River Plate vs Independiente Rivadavia: Đội hình chính và dự bị
-
River Plate4-1-3-2Independiente Rivadavia4-3-1-241Santiago Beltrán21Marcos Acuna30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi28Lucas Martinez Quarta29Gonzalo Montiel15Fausto Vera26Tomas Galvan23Thiago Almada50Tobias Andrada9Sebastian Driussi10Angel Correa43Fabrizio Sartori9Alex Adrian Arce Barrios10Matias Carlos Alberto Fernandez11Gonzalo Rios5Tomas Bottari25Jose Ignacio Florentin Bobadilla13Alejo Osella40Ivan Villalba2Leonard Costa3Juan Manuel Elordi30Nicolás Bolcato
- Đội hình dự bị
-
24Juan Meza18Lucas Beltran3Francisco Ortega8Mauro Wilney Arambarri Rosa19Rafael Santos Borre Maury33Ezequiel Centurion20Giovanni Gonzalez2Tobias Palacio13Lautaro Ruben Rivero Cruz43Valentin Lucero44Lucas Silva25Lautaro PereyraLuis Sequeira 77Luis Diaz 23Alex Vigo 28Victorio Ramis 7Emmanuel Gómez Riga 21Ezequiel Bonifacio 36Leonel Bucca 8Kevin Alejandro Vazquez 32Stefano Moreyra 34Diego Crego 27Luciano Sabato 45Rodrigo Atencio 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Martin DemichelisGabriel Gomez
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
River Plate vs Independiente Rivadavia: Số liệu thống kê
-
River PlateIndependiente Rivadavia
-
2Phạt góc0
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
15Tổng cú sút10
-
-
10Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút3
-
-
15Sút Phạt11
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
511Số đường chuyền364
-
-
79%Chuyền chính xác72%
-
-
11Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị5
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua6
-
-
12Rê bóng thành công17
-
-
11Đánh chặn4
-
-
19Ném biên25
-
-
0Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công17
-
-
18Thử thách9
-
-
2Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
26Long pass32
-
-
126Pha tấn công126
-
-
46Tấn công nguy hiểm53
-
-
6Cơ hội lớn2
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
61Số pha tranh chấp thành công60
-
-
1.9Bàn thắng kỳ vọng1.23
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.04
-
-
0.06xG Set Play0.19
-
-
1.11Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.23
-
-
3.01Cú sút trúng đích1.39
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
10Số quả tạt chính xác7
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
9Phá bóng15
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimnasia Mendoza | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T B T T T H |
| 2 | Argentinos Juniors | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T B H T |
| 3 | Velez Sarsfield | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 6 | 5 | 16 | T H H H H T |
| 4 | Instituto AC Cordoba | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 16 | T T T T H T |
| 5 | Sarmiento Junin | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 15 | T T T T B T |
| 6 | Gimnasia La Plata | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 12 | 0 | 15 | T T B B T T |
| 7 | Defensa Y Justicia | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 14 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Tucuman | 8 | 3 | 4 | 1 | 6 | 3 | 3 | 13 | H B T H H T |
| 9 | Independiente | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 13 | B B T H B T |
| 10 | Belgrano | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 11 | Newells Old Boys | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 12 | H B T T H H |
| 12 | Club Atletico Tigre | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Rosario Central | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | T T T H B H |
| 14 | Boca Juniors | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 10 | -1 | 11 | T H H H T H |
| 15 | Independiente Rivadavia | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 11 | B T B H T B |
| 16 | Club Atlético Unión | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 17 | River Plate | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 10 | B B T H T T |
| 18 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 19 | CA Huracan | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | H T B H H H |
| 20 | Barracas Central | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 10 | T T B B B H |
| 21 | San Lorenzo | 8 | 3 | 1 | 4 | 3 | 5 | -2 | 10 | B B T H B T |
| 22 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 23 | CA Platense | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | B T H T B H |
| 24 | Estudiantes La Plata | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B T B H B |
| 25 | Central Cordoba SDE | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | -4 | 7 | T T B B H B |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 5 | B B H B B T |
| 29 | Talleres Cordoba | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 13 | -5 | 5 | T B B H H B |
| 30 | Racing Club | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B B B H B B |

