Kết quả Motor Lublin vs Legia Warszawa, 01h15 ngày 06/09
Kết quả Motor Lublin vs Legia Warszawa
Đối đầu Motor Lublin vs Legia Warszawa
Phong độ Motor Lublin gần đây
Phong độ Legia Warszawa gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
0.85O 2.75
0.79U 2.75
0.881
3.40X
3.302
1.91Hiệp 1+0.25
0.82-0.25
1.02O 1
0.70U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Motor Lublin vs Legia Warszawa
-
Sân vận động: Arena Lublin
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ba Lan 2026-2027 » vòng 7
-
Motor Lublin vs Legia Warszawa: Diễn biến chính
-
13'0-0Bartosz Kapustka
-
45'0-1
Rafal Augustyniak -
61'Yacine Bourhane
Paskal Konrad Meyer0-1 -
65'Karol Czubak(Assists:Kamil Lukoszek)
1-1 -
65'1-1Henrique Arreiol
Wojcieh Urbanski -
66'1-1Rafal Adamski
Michal Sevcik -
68'Karol Czubak(Assists:Mbaye Jacques Ndiaye)
2-1 -
71'Makan Aiko
Fabio Ronaldo2-1 -
71'2-1Jakub Zewlakow
Mateusz Szczepaniak -
71'2-1Lukasz Zjawinski
Jan Kuchta -
78'Mateusz Legowski2-1
-
80'2-1Arkadiusz Reca
Zoran Arsenic -
90'Marek Kristian Bartos
Bartosz Bereszynski2-1 -
90'Christopher Simon
Mateusz Legowski2-1 -
90'Thomas Santos
Kamil Lukoszek2-1 -
90'2-2
Jakub Zewlakow -
90'2-3
Jakub Zewlakow(Assists:Ruben Vinagre) -
90'2-3Jakub Zewlakow
-
90'2-3Rafal Adamski
-
Motor Lublin vs Legia Warszawa: Đội hình chính và dự bị
-
Motor Lublin4-5-1Legia Warszawa3-4-2-133Gasper Tratnik24Filip Luberecki4Tin Plavotic18Bartosz Bereszynski17Kamil Lukoszek11Fabio Ronaldo7Ivo Rodrigues2Paskal Konrad Meyer6Mateusz Legowski30Mbaye Jacques Ndiaye10Karol Czubak7Jan Kuchta23Michal Sevcik17Mateusz Szczepaniak11Kacper Chodyna53Wojcieh Urbanski67Bartosz Kapustka19Ruben Vinagre91Kamil Piatkowski8Rafal Augustyniak24Zoran Arsenic89Otto Hindrich
- Đội hình dự bị
-
27Yacine Bourhane70Makan Aiko29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos8Christopher Simon71Madalin Popa5Artem Akatov19Kacper Szymanek9Marcos Paulo Mesquita Lopes90Dominik Gregorski23Florian HaxhaHenrique Arreiol 6Rafal Adamski 9Jakub Zewlakow 20Lukasz Zjawinski 79Arkadiusz Reca 13Ivan Brkic 1Robert Deziel 5Erykh Mikanovich 97Damian Szymanski 4Samuel Kovacik 99Bogdan Vyunnik 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kosta Runjaic
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Motor Lublin vs Legia Warszawa: Số liệu thống kê
-
Motor LublinLegia Warszawa
-
5Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút2
-
-
14Sút Phạt17
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
412Số đường chuyền451
-
-
83%Chuyền chính xác86%
-
-
18Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua4
-
-
13Rê bóng thành công10
-
-
9Đánh chặn5
-
-
16Ném biên13
-
-
13Cản phá thành công10
-
-
5Thử thách7
-
-
3Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass15
-
-
89Pha tấn công84
-
-
57Tấn công nguy hiểm40
-
-
4Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
52Số pha tranh chấp thành công58
-
-
1.48Bàn thắng kỳ vọng2.26
-
-
1.42Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.79
-
-
0.06xG Set Play0.68
-
-
1.48Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.47
-
-
2.14Cú sút trúng đích2.33
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
19Số quả tạt chính xác11
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng47
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
17Phá bóng24
-
BXH VĐQG Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 16 | H T T T T T |
| 2 | Legia Warszawa | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T H T H H T |
| 3 | Gornik Zabrze | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T T B T B T |
| 5 | Wisla Krakow | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | B T B H T H |
| 6 | Piast Gliwice | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | T B B H T T |
| 7 | GKS Katowice | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 3 | 9 | B T B T T B |
| 8 | Korona Kielce | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 | B H T H T H |
| 9 | Zaglebie Lubin | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 9 | T B T H H H |
| 10 | Pogon Szczecin | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 8 | B T T H H |
| 11 | Radomiak Radom | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B B B H T H |
| 12 | Cracovia Krakow | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B H T T B B |
| 13 | Widzew lodz | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | H T B H B H |
| 14 | Slask Wroclaw | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | T H B H H B |
| 15 | Motor Lublin | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 5 | B B T H B B |
| 16 | KS Wieczysta Krakow | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 4 | B B T B B H |
| 17 | Wisla Plock | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 4 | T H B B B |
| 18 | Rakow Czestochowa | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 14 | -8 | 0 | B B B B B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

