Kết quả Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze, 23h00 ngày 03/09
Kết quả Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze
Nhận định, Soi kèo Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze 23h00 ngày 3/9: Khó giải cơn hạn hán
Đối đầu Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze
Phong độ Rakow Czestochowa gần đây
Phong độ Gornik Zabrze gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.88O 2.5
0.80U 2.5
0.961
2.09X
3.302
3.20Hiệp 1+0
0.66-0
1.11O 1
0.72U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze
-
Sân vận động: Miejski Stadion Piłkarski Rakow
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Ba Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze: Diễn biến chính
-
6'0-1
Janis Antiste(Assists:Rafal Janicki) -
34'0-2
Rafal Janicki(Assists:Erik Janza) -
36'Jean Carlos Silva Rocha
Marko Perovic0-2 -
36'0-2Kacper Urbanski
-
46'Stratos Svarnas
Didí Gaucho0-2 -
46'Mohamed Lamine Diaby
Jakub Jendryka0-2 -
52'Karol Struski
Ojo Abraham0-2 -
61'Adam Basse
Vladyslav Kochergin0-2 -
65'Fran Tudor0-2
-
79'Mahir Madatov
1-2 -
79'1-2Lukas Sadilek
Jaroslaw Kubicki -
79'1-2Bruno Durdov
Yvan Junior Ikia Dimi -
84'1-2Bastien Donio
Paulo Bernardo -
84'1-2Erik Prekop
Janis Antiste -
89'1-2Ondrej Zmrzly
Maksym Khlan -
90'Mohamed Lamine Diaby(Reason:Card changed)1-2
-
90'Mohamed Lamine Diaby1-2
-
Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze: Đội hình chính và dự bị
-
Rakow Czestochowa4-2-3-1Gornik Zabrze4-2-3-11Kacper Trelowski36Marko Perovic25Bogdan Racovitan77Didí Gaucho7Fran Tudor10Vladyslav Kochergin22Ojo Abraham21Tomasz Pienko11Mahir Madatov17Jakub Jendryka9Patryk Makuch9Janis Antiste7Yvan Junior Ikia Dimi8Paulo Bernardo33Maksym Khlan14Jaroslaw Kubicki82Kacper Urbanski61Michal Sacek26Rafal Janicki20Josema64Erik Janza1Philipp Schulze
- Đội hình dự bị
-
20Jean Carlos Silva Rocha4Stratos Svarnas80Mohamed Lamine Diaby23Karol Struski99Adam Basse71Tarik Karic3Arvid Brorsson6Oskar Repka15Oliwier Kwiatkowski88Adin Molnar2Jerzy Napieraj39Isak BrusbergBruno Durdov 34Lukas Sadilek 18Bastien Donio 28Erik Prekop 11Ondrej Zmrzly 21Tomasz Loska 99Pawel Bochniewicz 4Patryk Warczak 2Michal Synos 3Maximilian Dietz 66Sondre Liseth 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marek PapszunBartosch Gaul
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze: Số liệu thống kê
-
Rakow CzestochowaGornik Zabrze
-
4Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút2
-
-
14Sút Phạt15
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
567Số đường chuyền346
-
-
86%Chuyền chính xác76%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị1
-
-
0Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
9Đánh chặn4
-
-
24Ném biên15
-
-
1Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách11
-
-
7Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
21Long pass17
-
-
114Pha tấn công94
-
-
70Tấn công nguy hiểm61
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
51Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng2.22
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.58
-
-
0.22xG Set Play0.64
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.22
-
-
0.99Cú sút trúng đích0.86
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
20Số quả tạt chính xác8
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
21Phá bóng33
-
BXH VĐQG Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 16 | H T T T T T |
| 2 | Legia Warszawa | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T H T H H T |
| 3 | Gornik Zabrze | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T T B T B T |
| 5 | Wisla Krakow | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | B T B H T H |
| 6 | Piast Gliwice | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | T B B H T T |
| 7 | Pogon Szczecin | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | B T T H H H |
| 8 | Zaglebie Lubin | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 9 | T B T H H H |
| 9 | GKS Katowice | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 3 | 9 | B T B T T B |
| 10 | Korona Kielce | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 | B H T H T H |
| 11 | Radomiak Radom | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B B B H T H |
| 12 | Cracovia Krakow | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B H T T B B |
| 13 | Widzew lodz | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | H T B H B H |
| 14 | Slask Wroclaw | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | T H B H H B |
| 15 | Motor Lublin | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 5 | B B T H B B |
| 16 | Wisla Plock | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 5 | T H B B B H |
| 17 | KS Wieczysta Krakow | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 4 | B B T B B H |
| 18 | Rakow Czestochowa | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 14 | -8 | 0 | B B B B B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

