Kết quả Dinamo-BGUFK Minsk Nữ vs Dinamo Brest Nữ, 21h00 ngày 17/05
Kết quả Dinamo-BGUFK Minsk Nữ vs Dinamo Brest Nữ
Đối đầu Dinamo-BGUFK Minsk Nữ vs Dinamo Brest Nữ
Phong độ Dinamo-BGUFK Minsk Nữ gần đây
Phong độ Dinamo Brest Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo-BGUFK Minsk Nữ vs Dinamo Brest Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Belarus nữ 2026 » vòng 5
-
Dinamo-BGUFK Minsk Nữ vs Dinamo Brest Nữ: Diễn biến chính
-
62'0-1
Guseva A. -
69'0-1Marchik V.
-
80'0-1Vasiliuk V.
-
90'0-1Asmykovich N.
- BXH VĐQG Belarus nữ
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
Dinamo-BGUFK Minsk Nữ vs Dinamo Brest Nữ: Số liệu thống kê
-
Dinamo-BGUFK Minsk NữDinamo Brest Nữ
-
6Tổng cú sút5
-
-
0Sút trúng cầu môn1
-
-
7Phạt góc1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
68Pha tấn công42
-
-
5Tấn công nguy hiểm3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
BXH VĐQG Belarus nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Brest (W) | 14 | 13 | 0 | 1 | 49 | 7 | 42 | 39 | T T T T T T |
| 2 | FK Minsk (W) | 14 | 12 | 2 | 0 | 66 | 6 | 60 | 38 | T T T H T H |
| 3 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 15 | 11 | 0 | 4 | 55 | 17 | 38 | 33 | T T T T T B |
| 4 | Dnepr Mogilev (W) | 15 | 10 | 2 | 3 | 64 | 14 | 50 | 32 | T B H T T T |
| 5 | Naftan Novopolock(W) | 15 | 10 | 0 | 5 | 42 | 22 | 20 | 30 | B B T B T T |
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 32 | 17 | 15 | 28 | T T T B B T |
| 7 | Energetik-BGU Minsk (W) | 15 | 6 | 1 | 8 | 22 | 19 | 3 | 19 | B T T B H B |
| 8 | Belshina (W) | 14 | 3 | 2 | 9 | 21 | 40 | -19 | 11 | B H T B H B |
| 9 | FC Gomel (W) | 15 | 3 | 1 | 11 | 9 | 67 | -58 | 10 | B B B T B B |
| 10 | ABFF U19 (W) | 15 | 2 | 2 | 11 | 15 | 53 | -38 | 8 | H B B B B B |
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 14 | 2 | 0 | 12 | 5 | 52 | -47 | 6 | B B B B T B |
| 12 | Smorgon (W) | 15 | 1 | 1 | 13 | 3 | 69 | -66 | 4 | B B H B T B |

