Kết quả ML Vitebsk vs Dinamo Minsk, 00h00 ngày 07/09
Kết quả ML Vitebsk vs Dinamo Minsk
Đối đầu ML Vitebsk vs Dinamo Minsk
Phong độ ML Vitebsk gần đây
Phong độ Dinamo Minsk gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
0.93O 2.5
1.10U 2.5
0.671
2.10X
3.102
3.10Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.65O 1
0.98U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ML Vitebsk vs Dinamo Minsk
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Belarus 2026 » vòng 21
-
ML Vitebsk vs Dinamo Minsk: Diễn biến chính
-
45'Aleksandar Mesarovic0-0
-
45'0-0Vladislav Kalinin
-
61'Milad Mohammadi
Ilya Moskalenchik0-0 -
64'0-0Gulzhigit Alykulov
Karen Vardanyan -
64'0-0Vladislav Poloz
Aleksey Zhechko -
68'Silas Gnaka
Aleksandar Mesarovic0-0 -
68'Yan Skibskiy
Sergey Balanovich0-0 -
70'0-0Maksim Shvetsov
Gleb Gurban -
81'0-0Vladislav Poloz
-
83'Timur Ivanov
Artem Kontsevoj0-0 -
84'0-0Maksim Shvetsov
-
Dnepr Rohachev vs Dinamo Minsk: Đội hình chính và dự bị
-
Dnepr Rohachev4-3-3Dinamo Minsk4-2-3-11Pavel Pavlyuchenko45Ilya Moskalenchik6Kirill Gomanov20Zakhar Volkov23Sergey Balanovich55Valeriy Gromyko15Valeriy Bocherov27Aleksandar Mesarovic80Artem Kontsevoj9Bassekou Diabate12Radivoj Bosic10Karen Vardanyan30Moustapha Djimet23Aleksey Zhechko7Evgeni Malashevich8Aleksandr Selyava42Fawaz Abdullahi44Gleb Gurban12Aleksey Ivanov26Vladislav Kalinin25Abdoul Aziz Toure47Andrey Kudravets
- Đội hình dự bị
-
4Ode Abdullahi3Nikita Baranok99Mark Bulanov10Denilho Cleonise8Silas Gnaka7Timur Ivanov46Daniil Kotau5Milad Mohammadi22Yan Skibskiy18Vladislav ZhukGulzhigit Alykulov 11Matvey Dubatovka 2Daniil Dushevskiy 5Guibero Rayan Elie Ouattara 19Andrey Lutskovich 9Vladislav Poloz 13Ivan Shimakovich 1Maksim Shvetsov 3Aleksey Vakulich 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vadim Skripchenko
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
ML Vitebsk vs Dinamo Minsk: Số liệu thống kê
-
ML VitebskDinamo Minsk
-
7Phạt góc7
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
3Tổng cú sút3
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
2Sút ra ngoài2
-
-
18Sút Phạt5
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
5Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị2
-
-
23Ném biên16
-
-
57Pha tấn công56
-
-
30Tấn công nguy hiểm26
-
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 20 | 12 | 6 | 2 | 34 | 15 | 19 | 42 | T T T H T H |
| 2 | Dnepr Rohachev | 19 | 11 | 7 | 1 | 36 | 15 | 21 | 40 | T T H T H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 19 | 12 | 4 | 3 | 35 | 15 | 20 | 40 | T T B B T H |
| 4 | FC Gomel | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 16 | 14 | 36 | B B T H T T |
| 5 | Dinamo Brest | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 21 | 12 | 34 | T T B H B T |
| 6 | FK Vitebsk | 21 | 9 | 5 | 7 | 21 | 20 | 1 | 32 | T T B T T B |
| 7 | Neman Grodno | 20 | 9 | 4 | 7 | 23 | 19 | 4 | 31 | H B T T T H |
| 8 | FC Minsk | 21 | 9 | 4 | 8 | 29 | 26 | 3 | 31 | T T B B B T |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | 22 | 6 | 27 | B B B H T B |
| 10 | Slavia Mozyr | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 24 | -1 | 25 | B T T H B T |
| 11 | FC Baranovichi | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 36 | -12 | 24 | B H B H T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 21 | 5 | 7 | 9 | 23 | 36 | -13 | 22 | B B B B B H |
| 13 | BATE Borisov | 20 | 3 | 8 | 9 | 14 | 23 | -9 | 17 | H T H T B B |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 20 | 4 | 5 | 11 | 19 | 35 | -16 | 17 | B H T B H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 21 | 2 | 9 | 10 | 17 | 31 | -14 | 15 | H B H H H B |
| 16 | Naftan Novopolock | 21 | 2 | 4 | 15 | 17 | 52 | -35 | 10 | T B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

