Kết quả Charleroi vs Saint Gilloise, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Charleroi vs Saint Gilloise
Đối đầu Charleroi vs Saint Gilloise
Phong độ Charleroi gần đây
Phong độ Saint Gilloise gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.94-0.25
0.92O 2.5
1.01U 2.5
0.831
3.10X
3.302
2.10Hiệp 1+0.25
0.66-0.25
1.25O 1
0.94U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charleroi vs Saint Gilloise
-
Sân vận động: Stade du Pays de Charleroi
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 5
-
Charleroi vs Saint Gilloise: Diễn biến chính
-
7'0-0Ondrej Kricfalusi
-
9'Mardochee Nzita0-0
-
12'0-1Mohamed Kone(OW)
-
27'Freddy Mbemba(Assists:Kevin Van Den Kerkhof)
1-1 -
41'Patrick Pflucke(Assists:Jakob Napoleon Romsaas)
2-1 -
44'2-2
Adem Zorgane -
45'2-2Louis Patris
-
49'2-3
Kamiel Van De Perre(Assists:Besfort Zeneli) -
64'Antoine Colassin
Freddy Mbemba2-3 -
64'Triston Rowe
Amine Boukamir2-3 -
72'2-3Darius Dumitru Olaru
Raul Alexander Florucz -
72'2-3Denzel De Roeve
Louis Patris -
72'Adama Bojang
Patrick Pflucke2-3 -
80'2-3Ilan Hurtevent
Mateo Biondic -
80'2-3Nikki Havenaar
Besfort Zeneli -
84'2-3Rob Schoofs
Adem Zorgane -
86'Gaku Nawata
Mardochee Nzita2-3
-
Charleroi vs Saint Gilloise: Đội hình chính và dự bị
-
Charleroi4-2-3-1Saint Gilloise3-4-1-230Mohamed Kone24Mardochee Nzita95Cheick Keita4Aiham Ousou3Kevin Van Den Kerkhof18Yassine Khalifi6Amine Boukamir20Freddy Mbemba8Jakob Napoleon Romsaas14Patrick Pflucke21Aurelien Scheidler30Raul Alexander Florucz9Mateo Biondic23Besfort Zeneli27Louis Patris6Kamiel Van De Perre8Adem Zorgane11Guilherme Smith5Kevin Mac Allister29Massire Sylla80Ondrej Kricfalusi12Herve Kouakou Koffi
- Đội hình dự bị
-
2Triston Rowe25Antoine Colassin9Adama Bojang13Gaku Nawata1Martin Delavallee44Massamba Sow33Noah Solheid51Mory Kera19Isaac CisseDenzel De Roeve 21Darius Dumitru Olaru 28Nikki Havenaar 55Ilan Hurtevent 25Rob Schoofs 17Vic Chambaere 1Relebohile Mofokeng 38Ivan Pavlic 14Dylan Aquino 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Felice MazzuAlexander Blessin
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Charleroi vs Saint Gilloise: Số liệu thống kê
-
CharleroiSaint Gilloise
-
5Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
8Cản sút7
-
-
17Sút Phạt12
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
479Số đường chuyền334
-
-
82%Chuyền chính xác76%
-
-
12Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị1
-
-
27Đánh đầu41
-
-
17Đánh đầu thành công17
-
-
5Cứu thua3
-
-
15Rê bóng thành công17
-
-
7Đánh chặn8
-
-
22Ném biên19
-
-
1Woodwork2
-
-
4Cản phá thành công6
-
-
12Thử thách15
-
-
10Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass25
-
-
97Pha tấn công101
-
-
52Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
66Số pha tranh chấp thành công57
-
-
2.18Bàn thắng kỳ vọng1.24
-
-
1.86Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.22
-
-
0.32xG Set Play1.02
-
-
2.18Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.24
-
-
1.58Cú sút trúng đích2.47
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
24Số quả tạt chính xác11
-
-
49Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
29Phá bóng22
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

