Kết quả KAA Gent vs Oud-Heverlee Leuven, 01h30 ngày 04/09
Kết quả KAA Gent vs Oud-Heverlee Leuven
Nhận định, Soi kèo Gent vs Leuven 01h30 ngày 04/09: Chủ nhà lợi thế
Đối đầu KAA Gent vs Oud-Heverlee Leuven
Phong độ KAA Gent gần đây
Phong độ Oud-Heverlee Leuven gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
1.05O 2.5
0.70U 2.5
1.051
1.67X
4.002
4.60Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.11O 1.25
1.12U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KAA Gent vs Oud-Heverlee Leuven
-
Sân vận động: Galanco Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 3
-
KAA Gent vs Oud-Heverlee Leuven: Diễn biến chính
-
46'Tiago Araujo
1-0 -
57'1-0Abdoul Karim Traore
Davis Opoku -
58'1-0Wouter George
-
64'Tibe De Vlieger
Mathias Delorge-Knieper1-0 -
64'Michel-Ange Balikwisha
Laszlo Benes1-0 -
64'Matties Volckaert
Kyrell Wilson1-0 -
65'Siebe Van der Heyden1-0
-
67'1-0Kyan Vaesen
Lukasz Lakomy -
67'1-0Chukwubuikem Ikwuemesi
Shin Yamada -
74'El Hadji Seck
Momodou Sonko1-0 -
76'1-0Oscar Gil Regano
-
76'1-0Takuya Ogiwara
Wouter George -
77'1-0Bryang Kayo
Noe Dussenne -
88'Aime Omgba
Ortega Josue Vergara Yamir1-0
-
KAA Gent vs Oud Heverlee: Đội hình chính và dự bị
-
KAA Gent3-4-2-1Oud Heverlee3-4-333Davy Roef44Siebe Van der Heyden16Christian Burgess5Mouhamed El Bachir Ngom20Tiago Araujo22Leonardo Da Silva Lopes17Mathias Delorge-Knieper14Kyrell Wilson11Momodou Sonko8Laszlo Benes47Ortega Josue Vergara Yamir21William Balikwisha20Shin Yamada24Lukasz Lakomy27Oscar Gil Regano6Wouter George4Birger Verstraete99Davis Opoku5Jamie Lawrence3Noe Dussenne28Ewoud Pletinckx16Dani van den Heuvel
- Đội hình dự bị
-
57Matties Volckaert27Tibe De Vlieger7Michel-Ange Balikwisha59El Hadji Seck10Aime Omgba30Kjell Peersman3Maksim Paskotsi39Abdoul Rachid Ayinde37Abdelkahar KadriAbdoul Karim Traore 9Chukwubuikem Ikwuemesi 19Kyan Vaesen 17Takuya Ogiwara 26Bryang Kayo 48Owen Jochmans 61Roggerio Nyakossi 34Matteo Heremans 80Sebastian Murru 72
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hein VanhaezebrouckMarc Brys
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
KAA Gent vs Oud-Heverlee Leuven: Số liệu thống kê
-
KAA GentOud-Heverlee Leuven
-
10Phạt góc1
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút8
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút1
-
-
8Sút Phạt10
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
390Số đường chuyền539
-
-
80%Chuyền chính xác86%
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị1
-
-
35Đánh đầu45
-
-
18Đánh đầu thành công22
-
-
1Cứu thua0
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn8
-
-
28Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách15
-
-
5Successful center7
-
-
30Long pass34
-
-
89Pha tấn công116
-
-
41Tấn công nguy hiểm47
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
51Số pha tranh chấp thành công55
-
-
0.98Bàn thắng kỳ vọng0.52
-
-
0.35Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.4
-
-
0.63xG Set Play0.12
-
-
0.98Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.52
-
-
0.14Cú sút trúng đích0.22
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
26Số quả tạt chính xác18
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
25Phá bóng34
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

