Kết quả Kortrijk vs Charleroi, 23h15 ngày 29/08
Kết quả Kortrijk vs Charleroi
Đối đầu Kortrijk vs Charleroi
Phong độ Kortrijk gần đây
Phong độ Charleroi gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202623:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
1.03O 2.5
0.84U 2.5
1.001
3.95X
3.502
1.81Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.11O 1
0.77U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kortrijk vs Charleroi
-
Sân vận động: Guldensporen stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 4
-
Kortrijk vs Charleroi: Diễn biến chính
-
34'0-1
Aurelien Scheidler(Assists:Kevin Van Den Kerkhof) -
38'0-1Antoine Bernier
-
41'Shandre Campbell(Assists:Thierry Ambrose)
1-1 -
53'1-1Freddy Mbemba
Antoine Bernier -
59'Jellert van Landschoot
Ken Masui1-1 -
63'1-1Antoine Colassin
Patrick Pflucke -
63'1-1Isaac Cisse
Amine Boukamir -
65'Rudy Kohon1-1
-
66'1-2
Cheick Keita(Assists:Jakob Napoleon Romsaas) -
72'Bryan Adinany
Goduine Koyalipou1-2 -
72'Anthony Phillips
Boris Lambert1-2 -
82'Suf Podgoreanu
Shandre Campbell1-2 -
82'Harrison Murray-Campbell
Nayel Mehssatou1-2 -
86'1-2Noah Solheid
Yassine Khalifi -
86'1-2Adama Bojang
Aurelien Scheidler -
90'1-3
Antoine Colassin(Assists:Adama Bojang)
-
Kortrijk vs Charleroi: Đội hình chính và dự bị
-
Kortrijk3-4-2-1Charleroi4-2-3-131Marko Ilic5James Ndjeungoue22Gilles Ruyssen36Rudy Kohon8Nayel Mehssatou35Boris Lambert19Brecht Dejaegere11Shandre Campbell68Thierry Ambrose71Ken Masui10Goduine Koyalipou21Aurelien Scheidler14Patrick Pflucke8Jakob Napoleon Romsaas17Antoine Bernier6Amine Boukamir18Yassine Khalifi3Kevin Van Den Kerkhof44Massamba Sow95Cheick Keita24Mardochee Nzita30Mohamed Kone
- Đội hình dự bị
-
18Jellert van Landschoot39Bryan Adinany70Anthony Phillips4Harrison Murray-Campbell7Suf Podgoreanu13Ebbe De Vaeminck15Mohamed Fofana14Lenn De Smet90Sixtus OgbuehiFreddy Mbemba 20Isaac Cisse 19Antoine Colassin 25Noah Solheid 33Adama Bojang 9Martin Delavallee 1Rafael Teugels 65Mory Kera 51Boubakar Dembaga 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Edward StillFelice Mazzu
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Kortrijk vs Charleroi: Số liệu thống kê
-
KortrijkCharleroi
-
6Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút18
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài10
-
-
3Cản sút3
-
-
10Sút Phạt13
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
406Số đường chuyền401
-
-
81%Chuyền chính xác81%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị2
-
-
5Đánh đầu1
-
-
10Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua4
-
-
17Rê bóng thành công14
-
-
6Đánh chặn3
-
-
20Ném biên27
-
-
17Cản phá thành công14
-
-
9Thử thách9
-
-
4Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
30Long pass32
-
-
64Pha tấn công77
-
-
28Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
45Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng1.69
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.08
-
-
0.17xG Set Play0.61
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.69
-
-
1.65Cú sút trúng đích1.34
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
19Số quả tạt chính xác14
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
22Phá bóng26
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

