Kết quả Kortrijk vs Royal Antwerp, 23h15 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202623:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.88O 2.25
0.91U 2.25
0.961
2.62X
3.302
2.62Hiệp 1+0
0.99-0
0.89O 1
1.03U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kortrijk vs Royal Antwerp
-
Sân vận động: Guldensporen stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 2
-
Kortrijk vs Royal Antwerp: Diễn biến chính
-
31'0-1
Anthony Valencia -
37'Matthew Anderson0-1
-
55'Jellert van Landschoot
Thierry Ambrose0-1 -
55'Nayel Mehssatou
Boris Lambert0-1 -
60'0-1Carlos Daniel Mejia Klinger
Ibrahim Salah -
60'0-1Luis Narh
Modibo Fofana -
65'0-2
Anthony Valencia(Assists:Eran Tuypens) -
70'0-2Maxime Busi
Anthony Valencia -
70'0-2Luca Schelfhout
Eran Tuypens -
78'0-2Farouck Adekami
Michael Frey -
78'Bryan Adinany
Brecht Dejaegere0-2 -
78'Sixtus Ogbuehi
Ken Masui0-2 -
78'Harrison Murray-Campbell
James Ndjeungoue0-2 -
80'0-3
Rein Van Helden(Assists:Xander Dierckx)
-
Kortrijk vs Royal Antwerp: Đội hình chính và dự bị
-
Kortrijk3-4-2-1Royal Antwerp4-2-3-131Marko Ilic5James Ndjeungoue22Gilles Ruyssen36Rudy Kohon3Matthew Anderson35Boris Lambert19Brecht Dejaegere11Shandre Campbell71Ken Masui68Thierry Ambrose10Goduine Koyalipou9Michael Frey25Modibo Fofana7Anthony Valencia77Ibrahim Salah6Jules Ahoka14Xander Dierckx24Thibo Somers4Yuto Tsunashima20Rein Van Helden27Eran Tuypens41Taishi Brandon Nozawa
- Đội hình dự bị
-
8Nayel Mehssatou18Jellert van Landschoot4Harrison Murray-Campbell90Sixtus Ogbuehi39Bryan Adinany13Ebbe De Vaeminck15Mohamed Fofana45Guust Lamerand14Lenn De SmetCarlos Daniel Mejia Klinger 80Luis Narh 99Maxime Busi 44Luca Schelfhout 28Farouck Adekami 22Niels Devalckeneer 81Semm Renders 17Snayder Porozo 33Geoffry Hairemans 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Edward StillMark Van Bommel
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Kortrijk vs Royal Antwerp: Số liệu thống kê
-
KortrijkRoyal Antwerp
-
3Phạt góc10
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
15Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
10Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút2
-
-
11Sút Phạt5
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
396Số đường chuyền407
-
-
73%Chuyền chính xác79%
-
-
5Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị2
-
-
29Đánh đầu43
-
-
17Đánh đầu thành công19
-
-
4Cứu thua2
-
-
20Rê bóng thành công11
-
-
7Đánh chặn12
-
-
23Ném biên19
-
-
20Cản phá thành công12
-
-
13Thử thách17
-
-
2Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
24Long pass27
-
-
83Pha tấn công120
-
-
25Tấn công nguy hiểm73
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
62Số pha tranh chấp thành công62
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng1.19
-
-
0.65Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.62
-
-
0.12xG Set Play0.57
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.19
-
-
0.06Cú sút trúng đích2.03
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
12Số quả tạt chính xác17
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
30Phá bóng20
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

