Kết quả Mechelen vs Standard Liege, 23h30 ngày 16/08
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.99O 2.25
0.76U 2.25
0.921
2.37X
3.102
2.90Hiệp 1+0
0.89-0
0.97O 1
0.93U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mechelen vs Standard Liege
-
Sân vận động: Veolia Stadium Achter de Kazerne
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 2
-
Mechelen vs Standard Liege: Diễn biến chính
-
9'0-1
Bernard Nguene(Assists:Marlon Fossey) -
24'0-2
Adnane Abid(Assists:Casper Nielsen) -
33'0-2Gustav Mortensen
-
38'Cedric Van Meirvenne
Leo Fuhr Hjelde0-2 -
45'Therence Koudou(Assists:Malcolm Lohunanu-Mbasi)
1-2 -
46'Benito Raman
Dikeni-Rafid Salifou1-2 -
62'1-2Henry Lawrence
Marlon Fossey -
62'1-2Ryan Fosso
Rayan Touzghar -
65'1-3
Adnane Abid(Assists:Casper Nielsen) -
70'1-3Timothe Nkada
Alexis Trouillet -
70'1-3Daan Dierckx
Bernard Nguene -
75'Ian Struyf
Luc Marijnissen1-3 -
80'Bilal Bafdili
Dennis Praet1-3 -
80'Adeshina Ayodele
Therence Koudou1-3 -
85'Jose Martinez Marsa(Reason:Penalty awarded)1-3
-
89'Myron van Brederode
2-3 -
89'2-3Tobias Mohr
Gustav Mortensen -
90'2-3Ryan Fosso
-
90'Adeshina Ayodele(Reason:Penalty awarded)2-3
-
90'2-3Matthieu Luka Epolo
-
90'Myron van Brederode
3-3
-
Mechelen vs Standard Liege: Đội hình chính và dự bị
-
Mechelen4-2-3-1Standard Liege4-3-313Nacho Miras3Jose Martinez Marsa5Leo Fuhr Hjelde2Luc Marijnissen39Massimo Decoene6Fredrik Hammar8Dikeni-Rafid Salifou9Myron van Brederode26Dennis Praet7Therence Koudou19Malcolm Lohunanu-Mbasi17Bernard Nguene10Dennis Dargahi11Adnane Abid94Casper Nielsen22Alexis Trouillet84Rayan Touzghar13Marlon Fossey20Ibrahim Karamoko25Ibe Hautekiet3Gustav Mortensen1Matthieu Luka Epolo
- Đội hình dự bị
-
17Cedric Van Meirvenne14Benito Raman18Ian Struyf11Bilal Bafdili16Adeshina Ayodele1Ortwin De Wolf20Kobe Corbanie40Amine Ouahabi10Maxim KireevHenry Lawrence 18Ryan Fosso 80Daan Dierckx 29Timothe Nkada 59Tobias Mohr 7Lucas Pirard 21Sylvester Jasper 19Salieu Drammeh 15Bruny Nsimba 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Steven DefourCarl Hoefkens
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Mechelen vs Standard Liege: Số liệu thống kê
-
MechelenStandard Liege
-
5Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
11Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút2
-
-
15Sút Phạt8
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
435Số đường chuyền403
-
-
75%Chuyền chính xác71%
-
-
8Phạm lỗi17
-
-
4Việt vị2
-
-
42Đánh đầu46
-
-
26Đánh đầu thành công18
-
-
4Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công16
-
-
11Đánh chặn6
-
-
24Ném biên24
-
-
2Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công16
-
-
6Thử thách8
-
-
7Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
25Long pass24
-
-
102Pha tấn công124
-
-
58Tấn công nguy hiểm50
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
68Số pha tranh chấp thành công58
-
-
2.75Bàn thắng kỳ vọng1.64
-
-
0.87Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.49
-
-
0.3xG Set Play0.15
-
-
1.17Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.64
-
-
2.28Cú sút trúng đích2.77
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
29Số quả tạt chính xác14
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
31Phá bóng28
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

