Kết quả Mechelen vs Westerlo, 23h15 ngày 05/09
Kết quả Mechelen vs Westerlo
Đối đầu Mechelen vs Westerlo
Phong độ Mechelen gần đây
Phong độ Westerlo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
1.00O 3
1.02U 3
0.841
2.30X
3.602
2.80Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.70O 1.25
1.01U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mechelen vs Westerlo
-
Sân vận động: Veolia Stadium Achter de Kazerne
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 5
-
Mechelen vs Westerlo: Diễn biến chính
-
7'0-1
Isa Sakamoto(Assists:Lasse Flo) -
24'0-1Cisse Sandra
-
27'0-2
Shunsuke Saito(Assists:Cameron Congreve) -
29'Bouke Boersma
Adeshina Ayodele0-2 -
42'0-2Isa Sakamoto
-
46'Bill Antonio
Cedric Van Meirvenne0-2 -
67'0-3
Shunsuke Saito -
73'0-3Nikola Storm
Shunsuke Saito -
77'Keano Vanrafelghem0-3
-
78'Benito Raman
Jose Martinez Marsa0-3 -
78'Marco Decherf
Dennis Praet0-3 -
82'Marco Decherf0-3
-
84'0-3Pape Diong
Norman Bassette -
86'Fredrik Hammar0-3
-
88'0-4
Nikola Storm(Assists:Isa Sakamoto) -
89'Massimo Decoene
Mike Eerdhuijzen0-4 -
90'0-4Naoufal Bohamdi-Kamoni
Cameron Congreve -
90'0-4Thomas Van den Keybus
Isa Sakamoto
-
Mechelen vs Westerlo: Đội hình chính và dự bị
-
Mechelen3-4-2-1Westerlo4-2-3-113Nacho Miras3Jose Martinez Marsa44Mike Eerdhuijzen2Luc Marijnissen17Cedric Van Meirvenne6Fredrik Hammar26Dennis Praet7Therence Koudou9Myron van Brederode27Keano Vanrafelghem16Adeshina Ayodele9Norman Bassette20Cameron Congreve13Isa Sakamoto7Shunsuke Saito45Ibrahim Fofana14Cisse Sandra2Lasse Flo5Seiji Kimura4Amando Lapage28Dylan Ourega99Andreas Jungdal
- Đội hình dự bị
-
28Bouke Boersma29Bill Antonio30Marco Decherf14Benito Raman39Massimo Decoene1Ortwin De Wolf23Simion Michez19Malcolm Lohunanu-Mbasi11Bilal BafdiliNikola Storm 10Pape Diong 26Thomas Van den Keybus 39Naoufal Bohamdi-Kamoni 11Bill Lathouwers 21Lucas Mbamba-Muanda 23Fabio Ferraro 88Botond Balogh 40David Amegnaglo 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Steven DefourJonas de Roeck
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Mechelen vs Westerlo: Số liệu thống kê
-
MechelenWesterlo
-
5Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút21
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài11
-
-
1Cản sút4
-
-
18Sút Phạt15
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
442Số đường chuyền349
-
-
78%Chuyền chính xác74%
-
-
15Phạm lỗi18
-
-
2Việt vị1
-
-
27Đánh đầu25
-
-
14Đánh đầu thành công12
-
-
1Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công16
-
-
5Đánh chặn5
-
-
17Ném biên23
-
-
1Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công16
-
-
9Thử thách11
-
-
5Successful center7
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
36Long pass18
-
-
105Pha tấn công80
-
-
52Tấn công nguy hiểm43
-
-
0Cơ hội lớn5
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
52Số pha tranh chấp thành công56
-
-
0.58Bàn thắng kỳ vọng2.41
-
-
0.33Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.79
-
-
0.25xG Set Play0.61
-
-
0.58Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.41
-
-
0.01Cú sút trúng đích2.77
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
19Số quả tạt chính xác18
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
7Phá bóng22
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

