Kết quả Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liege, 01h45 ngày 30/08
Kết quả Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liege
Đối đầu Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liege
Phong độ Oud-Heverlee Leuven gần đây
Phong độ Standard Liege gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.06O 2.5
0.87U 2.5
1.001
2.73X
3.552
2.31Hiệp 1+0
1.08-0
0.76O 1
0.79U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liege
-
Sân vận động: STADION DEN DREEF
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 4
-
Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liege: Diễn biến chính
-
9'0-1
Casper Nielsen -
51'Roggerio Nyakossi0-1
-
58'Davis Opoku
Abdoul Karim Traore0-1 -
61'0-1Dennis Dargahi
Salieu Drammeh -
61'0-1Ryan Fosso
Rayan Touzghar -
66'Wouter George(Assists:Chukwubuikem Ikwuemesi)
1-1 -
68'1-2
Dennis Dargahi(Assists:Adnane Abid) -
73'1-2Henry Lawrence
Marlon Fossey -
73'1-2Daan Dierckx
Bernard Nguene -
76'1-2Casper Nielsen
-
82'1-2Tobias Mohr
Alexis Trouillet -
86'Shin Yamada
William Balikwisha1-2 -
86'Kyan Vaesen
Roggerio Nyakossi1-2 -
86'Lukasz Lakomy
Birger Verstraete1-2 -
90'Siebi Schrijvers1-2
-
90'1-2Matthieu Luka Epolo
-
Oud Heverlee vs Standard Liege: Đội hình chính và dự bị
-
Oud Heverlee3-4-1-2Standard Liege4-3-316Dani van den Heuvel34Roggerio Nyakossi3Noe Dussenne28Ewoud Pletinckx9Abdoul Karim Traore8Siebi Schrijvers4Birger Verstraete27Oscar Gil Regano6Wouter George19Chukwubuikem Ikwuemesi21William Balikwisha15Salieu Drammeh17Bernard Nguene11Adnane Abid94Casper Nielsen22Alexis Trouillet84Rayan Touzghar13Marlon Fossey20Ibrahim Karamoko25Ibe Hautekiet3Gustav Mortensen1Matthieu Luka Epolo
- Đội hình dự bị
-
99Davis Opoku24Lukasz Lakomy17Kyan Vaesen20Shin Yamada1Tobe Leysen5Jamie Lawrence72Sebastian Murru80Matteo Heremans48Bryang KayoRyan Fosso 80Dennis Dargahi 10Henry Lawrence 18Daan Dierckx 29Tobias Mohr 7Lucas Pirard 21Sylvester Jasper 19Laurens Goemaere 6Bruny Nsimba 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marc BrysCarl Hoefkens
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liege: Số liệu thống kê
-
Oud-Heverlee LeuvenStandard Liege
-
6Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
22Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
11Cản sút0
-
-
8Sút Phạt6
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
581Số đường chuyền348
-
-
82%Chuyền chính xác69%
-
-
7Phạm lỗi8
-
-
3Việt vị5
-
-
32Đánh đầu36
-
-
18Đánh đầu thành công16
-
-
1Cứu thua2
-
-
14Rê bóng thành công20
-
-
8Đánh chặn4
-
-
26Ném biên29
-
-
1Woodwork0
-
-
15Cản phá thành công20
-
-
16Thử thách9
-
-
9Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
51Long pass21
-
-
106Pha tấn công80
-
-
48Tấn công nguy hiểm26
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
50Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1.89Bàn thắng kỳ vọng1.36
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.53
-
-
0.38xG Set Play0.04
-
-
1.89Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.57
-
-
0.67Cú sút trúng đích2.03
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
23Số quả tạt chính xác8
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
2Phá bóng31
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

