Kết quả Royal Antwerp vs Sint-Truidense, 21h00 ngày 30/08
Kết quả Royal Antwerp vs Sint-Truidense
Đối đầu Royal Antwerp vs Sint-Truidense
Phong độ Royal Antwerp gần đây
Phong độ Sint-Truidense gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.99O 2.5
0.83U 2.5
1.041
2.40X
3.602
2.70Hiệp 1+0
0.92-0
0.94O 1
0.78U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Royal Antwerp vs Sint-Truidense
-
Sân vận động: Bosul Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 4
-
Royal Antwerp vs Sint-Truidense: Diễn biến chính
-
2'Luca Schelfhout0-0
-
9'0-1
Ryotaro Araki -
28'0-1Leo Kokubo
-
46'Maxime Busi
Luca Schelfhout0-1 -
46'Snayder Porozo
Luis Narh0-1 -
58'Snayder Porozo
1-1 -
61'1-1Samed Bazdar
Oumar Diouf -
66'Xander Dierckx
Ibrahim Salah1-1 -
73'1-2
Samed Bazdar(Assists:Ryan Merlen) -
74'1-2Samed Bazdar(Reason:Goal awarded)
-
75'Geoffry Hairemans
Thibo Somers1-2 -
75'1-2Kaito Matsuzawa
Arbnor Muja -
75'1-2Nelson Ishiwatari
Ryotaro Araki -
76'1-3
Kaito Matsuzawa(Assists:Ryan Merlen) -
78'1-3Ryan Merlen
-
79'1-3Samed Bazdar
-
81'Jeff Godelaine
Christopher Scott1-3 -
90'1-4
Samed Bazdar(Assists:Ilias Sebaoui) -
90'1-4Shion Shinkawa
Ryan Merlen
-
Royal Antwerp vs Sint-Truidense: Đội hình chính và dự bị
-
Royal Antwerp4-4-2Sint-Truidense4-2-3-141Taishi Brandon Nozawa27Eran Tuypens20Rein Van Helden4Yuto Tsunashima28Luca Schelfhout24Thibo Somers10Christopher Scott25Modibo Fofana77Ibrahim Salah99Luis Narh9Michael Frey77Oumar Diouf7Arbnor Muja71Ryotaro Araki10Ilias Sebaoui8Abdoulaye Sissako14Ryan Merlen60Robert-Jan Vanwesemael5Shogo Taniguchi26Visar Musliu3Taiga Hata16Leo Kokubo
- Đội hình dự bị
-
44Maxime Busi33Snayder Porozo14Xander Dierckx11Geoffry Hairemans29Jeff Godelaine81Niels Devalckeneer17Semm Renders16Louie Van GelderSamed Bazdar 9Nelson Ishiwatari 18Kaito Matsuzawa 38Shion Shinkawa 99Matt Lendfers 21Joedrick Pupe 23Wolke Janssens 22Illyes Benachour 31Alouis Diriken 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mark Van BommelThorsten Fink
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Royal Antwerp vs Sint-Truidense: Số liệu thống kê
-
Royal AntwerpSint-Truidense
-
6Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút19
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
3Cản sút3
-
-
8Sút Phạt15
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
443Số đường chuyền328
-
-
84%Chuyền chính xác72%
-
-
15Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu9
-
-
16Đánh đầu thành công19
-
-
2Cứu thua7
-
-
13Rê bóng thành công20
-
-
6Đánh chặn8
-
-
27Ném biên24
-
-
14Cản phá thành công20
-
-
14Thử thách6
-
-
4Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
32Long pass30
-
-
121Pha tấn công82
-
-
67Tấn công nguy hiểm34
-
-
0Cơ hội lớn6
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
46Số pha tranh chấp thành công68
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng3.38
-
-
0.39Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.39
-
-
0.39xG Set Play0.99
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền3.38
-
-
0.68Cú sút trúng đích2.17
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
24Số quả tạt chính xác9
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
22Phá bóng40
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

