Kết quả Sint-Truidense vs LaLouviere, 01h45 ngày 06/09
Kết quả Sint-Truidense vs LaLouviere
Đối đầu Sint-Truidense vs LaLouviere
Phong độ Sint-Truidense gần đây
Phong độ LaLouviere gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.84+0.75
1.04O 2.75
0.97U 2.75
0.901
1.67X
4.002
4.80Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.11O 1
0.69U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sint-Truidense vs LaLouviere
-
Sân vận động: Staaienveld
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 5
-
Sint-Truidense vs LaLouviere: Diễn biến chính
-
9'0-0Mustapha Isah
-
13'Ilias Sebaoui0-0
-
41'Ryan Merlen(Assists:Kaito Matsuzawa)
1-0 -
46'Wolke Janssens
Shogo Taniguchi1-0 -
54'Robert-Jan Vanwesemael(Assists:Ryan Merlen)
2-0 -
59'2-0Nolan Gillot
Thierry Lutonda -
60'2-0Anas Tajaouart
Elias Filet -
61'2-0Shaquil Delos
-
73'Samed Bazdar(Assists:Abdoulaye Sissako)
3-0 -
74'Nelson Ishiwatari
Ryotaro Araki3-0 -
74'3-0Leandro Rousseau
Mustapha Isah -
74'Joedrick Pupe
Robert-Jan Vanwesemael3-0 -
74'3-0Matyas Kovacs
Shaquil Delos -
78'Samed Bazdar(Assists:Abdoulaye Sissako)
4-0 -
80'Nathanael Mbuku
Ilias Sebaoui4-0 -
84'Oumar Diouf
Samed Bazdar4-0
-
Sint-Truidense vs LaLouviere: Đội hình chính và dự bị
-
Sint-Truidense4-2-3-1LaLouviere3-4-316Leo Kokubo3Taiga Hata26Visar Musliu5Shogo Taniguchi60Robert-Jan Vanwesemael14Ryan Merlen8Abdoulaye Sissako10Ilias Sebaoui71Ryotaro Araki38Kaito Matsuzawa9Samed Bazdar30Zsombor Gruber9Elias Filet11Mustapha Isah18Shaquil Delos29Marius Courcoul48Ismaila Coulibaly5Thierry Lutonda44Mehdi Boukamir33Patrick Nkoa99Yllan Okou21Marcos Hernan Peano
- Đội hình dự bị
-
22Wolke Janssens23Joedrick Pupe18Nelson Ishiwatari11Nathanael Mbuku77Oumar Diouf21Matt Lendfers33Alouis Diriken99Shion ShinkawaNolan Gillot 3Anas Tajaouart 78Matyas Kovacs 7Leandro Rousseau 90Theo Radelet 91Wagane Faye 4Siad Gourville 22Singa Joel Ito 23Mame Wade 10Bryan Soumare 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thorsten Fink
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Sint-Truidense vs LaLouviere: Số liệu thống kê
-
Sint-TruidenseLaLouviere
-
12Phạt góc5
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
23Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
7Cản sút3
-
-
11Sút Phạt9
-
-
73%Kiểm soát bóng27%
-
-
79%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)21%
-
-
693Số đường chuyền255
-
-
89%Chuyền chính xác71%
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu18
-
-
14Đánh đầu thành công10
-
-
1Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công5
-
-
8Đánh chặn11
-
-
18Ném biên14
-
-
11Cản phá thành công5
-
-
5Thử thách15
-
-
11Successful center2
-
-
4Kiến tạo thành bàn0
-
-
38Long pass14
-
-
106Pha tấn công82
-
-
57Tấn công nguy hiểm26
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
20Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
52Số pha tranh chấp thành công38
-
-
2.4Bàn thắng kỳ vọng0.44
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.27
-
-
0.8xG Set Play0.17
-
-
2.4Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.44
-
-
3.31Cú sút trúng đích0.44
-
-
40Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
29Số quả tạt chính xác16
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
29Phá bóng22
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

