Kết quả Standard Liege vs Royal Antwerp, 01h45 ngày 06/09
Kết quả Standard Liege vs Royal Antwerp
Đối đầu Standard Liege vs Royal Antwerp
Phong độ Standard Liege gần đây
Phong độ Royal Antwerp gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.97O 2.5
0.83U 2.5
1.041
2.14X
3.602
2.99Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.65O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Standard Liege vs Royal Antwerp
-
Sân vận động: Stade Maurice Dufrasne
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 5
-
Standard Liege vs Royal Antwerp: Diễn biến chính
-
8'0-0Maxime Busi
-
10'Ibrahim Karamoko0-0
-
47'0-0Yuto Tsunashima
-
61'0-0Modibo Fofana
Maxime Busi -
61'0-0Snayder Porozo
Ibrahim Salah -
64'Tobias Mohr
Gustav Mortensen0-0 -
64'Salieu Drammeh
Bernard Nguene0-0 -
74'Adnane Abid(Reason:Penalty awarded)0-0
-
77'Dennis Dargahi
1-0 -
78'1-0Mauricio Benitez
Christopher Scott -
78'1-0Eran Tuypens
Semm Renders -
82'Bruny Nsimba
Dennis Dargahi1-0 -
82'Ryan Fosso
Alexis Trouillet1-0 -
84'1-0Luis Narh
Xander Dierckx
-
Standard Liege vs Royal Antwerp: Đội hình chính và dự bị
-
Standard Liege4-3-3Royal Antwerp4-4-21Matthieu Luka Epolo3Gustav Mortensen25Ibe Hautekiet20Ibrahim Karamoko13Marlon Fossey84Rayan Touzghar22Alexis Trouillet94Casper Nielsen11Adnane Abid10Dennis Dargahi17Bernard Nguene7Ibrahim Salah9Michael Frey24Thibo Somers14Xander Dierckx48Arthur Vermeeren10Christopher Scott44Maxime Busi4Yuto Tsunashima3Alvaro Cortes17Semm Renders41Taishi Brandon Nozawa
- Đội hình dự bị
-
7Tobias Mohr15Salieu Drammeh80Ryan Fosso77Bruny Nsimba21Lucas Pirard29Daan Dierckx18Henry Lawrence19Sylvester Jasper6Laurens GoemaereSnayder Porozo 33Modibo Fofana 25Eran Tuypens 27Mauricio Benitez 8Luis Narh 99Niels Devalckeneer 81Luca Schelfhout 28Rein Van Helden 20Bahmed Deuff 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carl HoefkensMark Van Bommel
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Standard Liege vs Royal Antwerp: Số liệu thống kê
-
Standard LiegeRoyal Antwerp
-
13Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút14
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
8Cản sút7
-
-
17Sút Phạt7
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
450Số đường chuyền354
-
-
80%Chuyền chính xác79%
-
-
7Phạm lỗi18
-
-
3Việt vị0
-
-
32Đánh đầu34
-
-
14Đánh đầu thành công19
-
-
3Cứu thua6
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn3
-
-
18Ném biên29
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
6Thử thách8
-
-
9Successful center8
-
-
27Long pass27
-
-
97Pha tấn công85
-
-
83Tấn công nguy hiểm43
-
-
6Cơ hội lớn2
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
50Số pha tranh chấp thành công41
-
-
3.41Bàn thắng kỳ vọng0.83
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.67
-
-
1.03xG Set Play0.16
-
-
2.63Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.83
-
-
2.47Cú sút trúng đích1.01
-
-
53Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
34Số quả tạt chính xác18
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
28Phá bóng49
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

