Kết quả Westerlo vs Zulte-Waregem, 00h15 ngày 31/08
Kết quả Westerlo vs Zulte-Waregem
Đối đầu Westerlo vs Zulte-Waregem
Phong độ Westerlo gần đây
Phong độ Zulte-Waregem gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202600:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.06-0
0.82O 3
0.85U 3
1.021
2.60X
3.802
2.31Hiệp 1+0
1.03-0
0.81O 1.25
0.88U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Westerlo vs Zulte-Waregem
-
Sân vận động: Het Kuipje
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 4
-
Westerlo vs Zulte-Waregem: Diễn biến chính
-
8'Shunsuke Saito
1-0 -
25'1-1
Tobias Hedl(Assists:Anosike Ementa) -
48'Norman Bassette
2-1 -
63'2-2
Tobias Hedl(Assists:Anosike Ementa) -
66'2-2Malick Mbaye
Istvan Atrok -
73'Isa Sakamoto
Norman Bassette2-2 -
77'Lasse Flo
Dylan Ourega2-2 -
79'2-2Youssoupha Mbodji
Yannick Cappelle -
82'Lasse Flo2-2
-
83'2-2Serxho Ujka
Tobias Hedl -
87'David Amegnaglo
Shunsuke Saito2-2 -
87'Thomas Van den Keybus
Cameron Congreve2-2
-
Westerlo vs Zulte-Waregem: Đội hình chính và dự bị
-
Westerlo4-2-3-1Zulte-Waregem4-3-399Andreas Jungdal28Dylan Ourega4Amando Lapage5Seiji Kimura23Lucas Mbamba-Muanda12Reda Laalaoui45Ibrahim Fofana7Shunsuke Saito14Cisse Sandra20Cameron Congreve9Norman Bassette20Tobias Hedl18Anosike Ementa21Istvan Atrok8Thomas Claes6Enrique Lofolomo11Marley Ake49Franz Tangala4Laurent Lemoine5Jakob Kiilerich55Yannick Cappelle1Louis Bostyn
- Đội hình dự bị
-
13Isa Sakamoto2Lasse Flo39Thomas Van den Keybus17David Amegnaglo1Bill Lathouwers24Michee Ndembi8Serhiy Sydorchuk11Naoufal Bohamdi-Kamoni10Afonso PatraoMalick Mbaye 10Youssoupha Mbodji 15Serxho Ujka 36Arnaud Dobbels 42Mouhamadou Sall 24Benoit De Jaegere 45Nikola Mituljikic 7Kewan Vemba 53Hemsley Akpa-Chuwuku 90
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jonas de RoeckFrederik DHollander
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Westerlo vs Zulte-Waregem: Số liệu thống kê
-
WesterloZulte-Waregem
-
3Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút2
-
-
11Sút Phạt18
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
461Số đường chuyền376
-
-
85%Chuyền chính xác80%
-
-
18Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị0
-
-
16Đánh đầu26
-
-
10Đánh đầu thành công11
-
-
3Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn6
-
-
23Ném biên22
-
-
7Cản phá thành công12
-
-
10Thử thách11
-
-
3Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
34Long pass28
-
-
94Pha tấn công105
-
-
41Tấn công nguy hiểm50
-
-
5Cơ hội lớn3
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
39Số pha tranh chấp thành công51
-
-
2.16Bàn thắng kỳ vọng1.51
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.98
-
-
0.33xG Set Play0.53
-
-
1.37Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.51
-
-
1.66Cú sút trúng đích1.74
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
10Số quả tạt chính xác23
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
32Phá bóng14
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

