Kết quả Estrela da Amadora vs FC Famalicao, 21h30 ngày 05/09
Kết quả Estrela da Amadora vs FC Famalicao
Đối đầu Estrela da Amadora vs FC Famalicao
Phong độ Estrela da Amadora gần đây
Phong độ FC Famalicao gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.06O 2.25
0.94U 2.25
0.921
3.10X
3.102
2.37Hiệp 1+0
1.11-0
0.76O 0.75
0.68U 0.75
1.21 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Estrela da Amadora vs FC Famalicao
-
Sân vận động: Estadio Jose Gomes
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 5
-
Estrela da Amadora vs FC Famalicao: Diễn biến chính
-
2'0-1
Georgios Koutsias(Assists:Mathias De Amorim) -
29'Max Scholze0-1
-
32'Robinho
Emerson Pedro Vanga0-1 -
46'Beni Souza
Ianis Stoica0-1 -
53'Robinho0-1
-
57'Leandro Antonetti(Assists:Beni Souza)
1-1 -
66'1-1Marcos Pena
-
68'1-1Pedro Santos
Marcos Pena -
68'1-1Gil Dias
Romeo Beney -
69'Max Scholze
2-1 -
74'2-1Leny Meyer
Pedro Francisco -
74'2-1Oscar Aranda Subiela
Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso -
80'2-2
Georgios Koutsias -
81'Jefferson Anilson Silva Encada
Max Scholze2-2 -
83'2-2Umar Abubakar
Georgios Koutsias -
89'Joan Joan Moreno
Robinho2-2 -
89'Alisson Souza
Leandro Antonetti2-2 -
90'2-2Leny Meyer
-
Estrela da Amadora vs FC Famalicao: Đội hình chính và dự bị
-
Estrela da Amadora4-2-3-1FC Famalicao4-2-3-124Leonardo Matias Baiersdorf Linck55Luis Rafael Soares Alves,Rafa5Stefan Lekovic30Luan Patrick Wiedthauper21Max Scholze71Emerson Pedro Vanga39Eddy Doué10Ianis Stoica14Lovro Zvonarek99Abraham Marcus37Leandro Antonetti70Georgios Koutsias18Romeo Beney19Paulo Moreira7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso14Mathias De Amorim8Marcos Pena17Rodrigo Pinheiro Ferreira3Leonardo Javier Realpe Montano4Finn van Breemen28Pedro Francisco25Lazar Carevic
- Đội hình dự bị
-
8Robinho93Beni Souza17Jefferson Anilson Silva Encada80Alisson Souza19Joan Joan Moreno22David Grilo51Diogo Pinto3Lucas Mincarelli Davin4Bernardo Schappo79Atanas Chernev78Santiago Serra72Henrique PoniewasGil Dias 23Pedro Santos 10Leny Meyer 5Oscar Aranda Subiela 11Umar Abubakar 9Ivan Zlobin 1Matheus Mattara 36Victor Rofino 15Gustavo Garcia 2Mathis Jangeal 24Tamas Szucs 21Patricio Salas 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
SErgio VieiraJoao Pedro Sousa
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Estrela da Amadora vs FC Famalicao: Số liệu thống kê
-
Estrela da AmadoraFC Famalicao
-
5Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút3
-
-
9Sút Phạt10
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
300Số đường chuyền450
-
-
81%Chuyền chính xác85%
-
-
11Phạm lỗi9
-
-
18Đánh đầu16
-
-
9Đánh đầu thành công8
-
-
2Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn7
-
-
20Ném biên17
-
-
1Woodwork0
-
-
4Cản phá thành công4
-
-
9Thử thách6
-
-
8Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
14Long pass15
-
-
82Pha tấn công112
-
-
22Tấn công nguy hiểm49
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
50Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.37Bàn thắng kỳ vọng1.8
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.89
-
-
0.18xG Set Play0.13
-
-
1.37Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.02
-
-
0.94Cú sút trúng đích2.15
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
15Số quả tạt chính xác12
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
30Phá bóng22
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sporting CP | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 13 | H T T T T |
| 3 | Santa Clara | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 | H T T H T |
| 4 | Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 | H T T T |
| 5 | FC Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T B T |
| 6 | Sporting Braga | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | H T T |
| 7 | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H B |
| 8 | Maritimo | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | T T H B B |
| 9 | Estrela da Amadora | 4 | 1 | 3 | 0 | 9 | 8 | 1 | 6 | H H T H |
| 10 | Viseu | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | H B H B T |
| 11 | Vitoria Guimaraes | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 | 4 | B B T B H |
| 12 | Nacional da Madeira | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 | H T B B B |
| 13 | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B T B |
| 14 | FC Famalicao | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H B B H H |
| 15 | Rio Ave | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 16 | Alverca | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | B H B H B |
| 17 | Estoril | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
| 18 | Casa Pia AC | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 11 | -11 | 1 | B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

