Kết quả Club Guabira vs Real Potosi, 02h00 ngày 06/09
Kết quả Club Guabira vs Real Potosi
Đối đầu Club Guabira vs Real Potosi
Phong độ Club Guabira gần đây
Phong độ Real Potosi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.96+0.75
0.80O 3
0.82U 3
0.941
1.71X
3.802
4.00Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
0.98O 1.25
0.89U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Club Guabira vs Real Potosi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 18
-
Club Guabira vs Real Potosi: Diễn biến chính
-
24'0-0Cristian Vedia
-
38'Juan Parada0-0
-
45'0-0Jorge Rojas
-
46'Sergio Gil
Juan Parada0-0 -
46'Yuto Baigorria
Pablo Andres0-0 -
48'Sergio Gil0-0
-
59'Makerlo Tellez
Victor Abrego0-0 -
60'0-0Boris Condori
Gerardo Maximiliano Gomez -
66'Sergio Gil(Assists:Milciades Portillo)
1-0 -
71'1-0Igor Soares Santana
Jeferson Rivas -
71'Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
Samuel Garzon1-0 -
71'1-0Vladimir Castellon
Jairo Thomas -
78'Andres Moreno
Rafael Allan Mollercke, Rafinha1-0 -
78'1-0Stiven Ricardo Plaza Castillo
Jorge Rojas -
80'1-1
Vladimir Castellon(Assists:Stiven Ricardo Plaza Castillo) -
83'Andres Moreno1-1
-
90'Joaquin Barro1-1
-
90'1-1Fran Geral Supayabe Alpiri
-
Club Guabira vs Real Potosi: Đội hình chính và dự bị
-
Club Guabira4-1-4-1Real Potosi5-4-11Manuel Ferrel29Nicolas Masskooni21Milciades Portillo2Joaquin Barro16Pablo Andres14Juan Parada91Victor Abrego15Rafael Allan Mollercke, Rafinha88Luciano Nahuel Ursino11Samuel Garzon99Pedro18Jeferson Rivas77Jorge Rojas8Felix Imanol Cardenas Lopez6Jairo Thomas11Gerardo Maximiliano Gomez17Daniel Cuellar22Fran Geral Supayabe Alpiri2Juan Rioja4Kevin Villegas35Cristian Vedia1Cristian Martinez
- Đội hình dự bị
-
13Jorge Arauz28Yuto Baigorria37Thiago Chavez27Rafael Corrales35Dener Da Silva Moreno33Denilso Fernandez97Sergio Gil40Pablo Lujan17Milton Maciel8Andres Moreno22Makerlo Tellez77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da SilvaAnderson Brito 19Vladimir Castellon 10Boris Condori 12Igor Soares Santana 41Stiven Ricardo Plaza Castillo 91Daniel Sandy 25Saul Severiche 44Renan Terrazas 31John Vargas 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alan Pardew
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Club Guabira vs Real Potosi: Số liệu thống kê
-
Club GuabiraReal Potosi
-
7Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút1
-
-
10Sút Phạt10
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
76%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)24%
-
-
537Số đường chuyền285
-
-
81%Chuyền chính xác64%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị4
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn3
-
-
29Ném biên22
-
-
8Cản phá thành công13
-
-
4Thử thách4
-
-
8Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
30Long pass23
-
-
102Pha tấn công72
-
-
60Tấn công nguy hiểm30
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
37Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.26Bàn thắng kỳ vọng0.9
-
-
1.58Cú sút trúng đích0.65
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
21Số quả tạt chính xác7
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
24Phá bóng37
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 18 | 11 | 6 | 1 | 37 | 13 | 24 | 39 | H T H H H T |
| 3 | The Strongest | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 21 | 11 | 36 | T B B T T T |
| 4 | Oriente Petrolero | 18 | 8 | 3 | 7 | 33 | 25 | 8 | 27 | B T T T H B |
| 5 | Aurora | 18 | 6 | 9 | 3 | 28 | 24 | 4 | 27 | H B B H H T |
| 6 | Real Potosi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 13 | 10 | 26 | T T H H B H |
| 7 | Club Guabira | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 32 | -3 | 26 | T T T H B H |
| 8 | Independiente Petrolero | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 25 | H T T B T B |
| 9 | Nacional Potosi | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 24 | 3 | 24 | B B T T B T |
| 10 | Blooming | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 23 | H B T H H B |
| 11 | Real Oruro | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | -11 | 21 | B T B B H T |
| 12 | ABB | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 37 | -8 | 20 | T B B H B T |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 17 | H T B B B B |
| 14 | Real Tomayapo | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 35 | -21 | 16 | B B T H T B |
| 15 | San Jose de Oruro | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B B H H B |
| 16 | Universitario De Vinto | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 37 | -15 | 14 | B B B B T B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

