Kết quả Oriente Petrolero vs Always Ready, 06h30 ngày 06/09
Kết quả Oriente Petrolero vs Always Ready
Đối đầu Oriente Petrolero vs Always Ready
Phong độ Oriente Petrolero gần đây
Phong độ Always Ready gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.80O 3.25
0.92U 3.25
0.841
2.62X
3.602
2.15Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
1.08O 1.25
0.88U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oriente Petrolero vs Always Ready
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 18
-
Oriente Petrolero vs Always Ready: Diễn biến chính
-
18'0-1
Enrique Luis Triverio -
25'Alejandro Torrez0-1
-
25'0-1Enrique Luis Triverio
-
36'0-1Richet Gomez Miranda
-
45'0-1Rai Lima
-
46'Julio Herrera
Nahuel Roldan0-1 -
49'0-2
Jesus Maraude -
60'Jorge Lovera0-2
-
65'Nabil Nacif
Marco Velasco0-2 -
66'Nabil Nacif(Assists:Jose Berdecio)
1-2 -
68'Jose Flores1-2
-
79'1-2Dario Torrico
Nicolas Galindo -
79'1-2Alexis Rambal
JOEL AMOROSO -
90'Adrian Pena
Dieguito1-2 -
90'1-2Carmelo Algaranaz
Enrique Luis Triverio -
90'1-2Jose Herrera
Rai Lima
-
Oriente Petrolero vs Always Ready: Đội hình chính và dự bị
-
Oriente Petrolero4-1-4-1Always Ready4-2-3-11Alejandro Torrez6Dieguito44Fran Lopez3Mizael Monteiro24Marco Velasco20Jorge Lovera7Jose Flores30Jose Berdecio11Leonardo Vaca Gutierrez79Nahuel Roldan29Joffre Andres Escobar Moyano9Enrique Luis Triverio11Javier Uzeda7JOEL AMOROSO10Jesus Maraude6Rai Lima5Alvaro Quiroga18Carlitos Rodriguez22Richet Gomez Miranda26Edisson Restrepo4Nicolas Galindo1Alain Baroja
- Đội hình dự bị
-
21Matias Aponte13Joel Bernal17Samuel Galindo Suheiro77Julio Herrera10Maximo Mamani91Nabil Nacif90Adrian Pena40Octavio Perdomo42Dico Roca8Omar Pedro Siles Canda28Jhon Velasco5Jefferson VirreiraCarmelo Algaranaz 24Cristian Collazo 33Santiago Cuestas 38Kenyhiro Estrada 36Hector Galvis 28Juan Godoy 23Jose Herrera 2Saidt Mustafa 12Alexis Rambal 21Ramon Rodrigo de Carvalho 29Dario Torrico 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Erwin Sánchez
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Oriente Petrolero vs Always Ready: Số liệu thống kê
-
Oriente PetroleroAlways Ready
-
10Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút2
-
-
15Sút Phạt20
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
319Số đường chuyền205
-
-
75%Chuyền chính xác60%
-
-
21Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị1
-
-
1Cứu thua2
-
-
15Rê bóng thành công21
-
-
7Đánh chặn5
-
-
31Ném biên16
-
-
16Cản phá thành công21
-
-
3Thử thách8
-
-
11Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass23
-
-
90Pha tấn công58
-
-
72Tấn công nguy hiểm27
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
57Số pha tranh chấp thành công63
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng2.07
-
-
0.53Cú sút trúng đích1.86
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
32Số quả tạt chính xác6
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng51
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
10Phá bóng36
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 18 | 11 | 6 | 1 | 37 | 13 | 24 | 39 | H T H H H T |
| 3 | The Strongest | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 21 | 11 | 36 | T B B T T T |
| 4 | Oriente Petrolero | 18 | 8 | 3 | 7 | 33 | 25 | 8 | 27 | B T T T H B |
| 5 | Aurora | 18 | 6 | 9 | 3 | 28 | 24 | 4 | 27 | H B B H H T |
| 6 | Real Potosi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 13 | 10 | 26 | T T H H B H |
| 7 | Club Guabira | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 32 | -3 | 26 | T T T H B H |
| 8 | Independiente Petrolero | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 25 | H T T B T B |
| 9 | Nacional Potosi | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 24 | 3 | 24 | B B T T B T |
| 10 | Blooming | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 23 | H B T H H B |
| 11 | Real Oruro | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | -11 | 21 | B T B B H T |
| 12 | ABB | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 37 | -8 | 20 | T B B H B T |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 17 | H T B B B B |
| 14 | Real Tomayapo | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 35 | -21 | 16 | B B T H T B |
| 15 | San Jose de Oruro | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B B H H B |
| 16 | Universitario De Vinto | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 37 | -15 | 14 | B B B B T B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

