Kết quả Real Tomayapo vs Academia del Balompie Boliviano, 06h00 ngày 01/08
Kết quả Real Tomayapo vs Academia del Balompie Boliviano
Nhận định, Soi kèo Real Tomayapo vs Balompie 06h00 ngày 01/08: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Real Tomayapo vs Academia del Balompie Boliviano
Phong độ Real Tomayapo gần đây
Phong độ Academia del Balompie Boliviano gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.95O 2.5
0.40U 2.5
1.701
1.61X
4.002
4.00Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.00O 1.5
1.00U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Real Tomayapo vs Academia del Balompie Boliviano
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 12
-
Real Tomayapo vs Academia del Balompie Boliviano: Diễn biến chính
-
5'0-1
Layonel Figueroa(Assists:Alejandro Saul Chumacero Bracamont) -
46'Ronald Cuellar Orti
Mario Barbery0-1 -
46'Lisandro Sebastian Montenegro
Josue Mamani0-1 -
46'Vladimir Galvez
Kevin Mamani0-1 -
46'Ruan Costa
Jorge Nelson Orozco Quiroga0-1 -
64'0-1Fabio Zamora
-
68'Ruan Costa0-1
-
69'Francisco Nouet
Gino Barbieri0-1 -
72'0-1Jairo Rojas
Andres Guillermo -
72'0-1Marco Salazar
Emanuel Paniagua -
72'Ronald Cuellar Orti(Assists:Juan Alexis Ribera Castillo)
1-1 -
74'Lisandro Sebastian Montenegro1-1
-
79'1-1Jairo Rojas
-
86'1-1Denilson Valda
-
87'1-1Gary Rea
Layonel Figueroa -
90'1-1Freddy Abastoflor
Juan Felipe Fajardo
-
Real Tomayapo vs ABB: Đội hình chính và dự bị
-
Real Tomayapo4-2-3-1ABB4-1-4-11Luis Fernando Cardenas Montenegro17Marvin Bejarano24David Robles55Gino Barbieri33Kevin Mamani8Josue Mamani21Denilzon Ramallo64Jesus Velasquez12Juan Alexis Ribera Castillo13Mario Barbery9Jorge Nelson Orozco Quiroga11Juan Felipe Fajardo10Emanuel Paniagua3Alejandro Saul Chumacero Bracamont30Alejandro Rene Bejarano Sajama7Layonel Figueroa6Andres Guillermo75Denilson Valda55Augusto Seimandi33Fabio Zamora42Zinedinne La Fuente1Aldair Riascos
- Đội hình dự bị
-
22Carlos Adorno43Cesar Aguilera7Cristian Alexis Arabe99Alejandro Cervantes25Ronald Cuellar Orti14Vladimir Galvez6Victor Hugo Melga Bejarano5Lisandro Sebastian Montenegro11Francisco Nouet19Robson27Ruan Costa32Ricardo SuarezFreddy Abastoflor 27Alejandro Camacho 19Jairo Cuellar 25Bryan Wenceslao Espinoza Avila 31Denilson Choque 34Carlos Jemio 14Jhon Molina 51Gary Rea 18Juan Sebastian Reyes Farrel 22Jairo Rojas 24Marco Salazar 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Real Tomayapo vs Academia del Balompie Boliviano: Số liệu thống kê
-
Real TomayapoAcademia del Balompie Boliviano
-
8Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
9Cản sút2
-
-
16Sút Phạt14
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
427Số đường chuyền321
-
-
81%Chuyền chính xác75%
-
-
14Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị2
-
-
2Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
7Đánh chặn7
-
-
26Ném biên27
-
-
10Cản phá thành công6
-
-
11Thử thách12
-
-
10Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass22
-
-
116Pha tấn công74
-
-
38Tấn công nguy hiểm33
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
45Số pha tranh chấp thành công42
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng0.52
-
-
0.23Cú sút trúng đích0.77
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
30Số quả tạt chính xác6
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
18Phá bóng37
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 18 | 11 | 6 | 1 | 37 | 13 | 24 | 39 | H T H H H T |
| 3 | The Strongest | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 21 | 11 | 36 | T B B T T T |
| 4 | Oriente Petrolero | 18 | 8 | 3 | 7 | 33 | 25 | 8 | 27 | B T T T H B |
| 5 | Aurora | 18 | 6 | 9 | 3 | 28 | 24 | 4 | 27 | H B B H H T |
| 6 | Real Potosi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 13 | 10 | 26 | T T H H B H |
| 7 | Club Guabira | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 32 | -3 | 26 | T T T H B H |
| 8 | Independiente Petrolero | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 25 | H T T B T B |
| 9 | Nacional Potosi | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 24 | 3 | 24 | B B T T B T |
| 10 | Blooming | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 23 | H B T H H B |
| 11 | Real Oruro | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | -11 | 21 | B T B B H T |
| 12 | ABB | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 37 | -8 | 20 | T B B H B T |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 17 | H T B B B B |
| 14 | Real Tomayapo | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 35 | -21 | 16 | B B T H T B |
| 15 | San Jose de Oruro | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B B H H B |
| 16 | Universitario De Vinto | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 37 | -15 | 14 | B B B B T B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

