Kết quả Atletico Mineiro vs Vitoria BA, 04h30 ngày 30/08

  • Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
    04:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 25
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    1.01
    +0.75
    0.87
    O 2.25
    0.80
    U 2.25
    1.04
    1
    1.60
    X
    3.65
    2
    5.20
    Hiệp 1
    -0.25
    0.90
    +0.25
    0.98
    O 1
    0.98
    U 1
    0.84
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Atletico Mineiro vs Vitoria BA

  • Sân vận động: Estadio Mineirao
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Brazil 2026 » vòng 25

  • Atletico Mineiro vs Vitoria BA: Diễn biến chính

  • 25'
    Thiago Nicolas Borbas(Assists:Reinier Jesus Carvalho) goal 
    1-0
  • 35'
    1-0
    Diego Tarzia
  • 44'
    Angelo Preciado
    1-0
  • 46'
    1-0
     Matheus Silva Duarte,Matheusinho
     Emanuel Britez
  • 59'
    Mamady Cisse
    1-0
  • 60'
    Gustavo Henrique Furtado Scarpa  
    Thiago Nicolas Borbas  
    1-0
  • 63'
    Reinier Jesus Carvalho goal 
    2-0
  • 69'
    2-0
     Erick de Arruda Serafim
     Leandro Emmanuel Martinez
  • 69'
    2-0
     Matheusinho
     Diego Tarzia
  • 69'
    2-0
     Rene Sousa
     Alex Bruno
  • 75'
    Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu  
    Alan Minda  
    2-0
  • 81'
    2-0
     Walace Souza Silva
     Caique de Jesus Goncalves
  • 87'
    2-1
    goal Erick de Arruda Serafim
  • 90'
    Vitor Hugo Franchescoli de Souza  
    Alexsander  
    2-1
  • 90'
    Cauã Soares  
    Reinier Jesus Carvalho  
    2-1
  • Atletico Mineiro vs Vitoria BA: Đội hình chính và dự bị

  • Atletico Mineiro4-2-3-1
    1
    Gabriel Delfim
    36
    Kaua Pascini
    40
    Vitor Fernandes Chaves Teixeira
    2
    Natanael Moreira Milouski
    23
    Angelo Preciado
    5
    Alexsander
    25
    Tomas Perez
    27
    Alan Minda
    19
    Reinier Jesus Carvalho
    39
    Mamady Cisse
    18
    Thiago Nicolas Borbas
    9
    Alex Bruno
    7
    Mario Sergio Santos Costa, Marinho
    8
    Tomas Pochettino
    95
    Caique de Jesus Goncalves
    12
    Diego Tarzia
    6
    Leandro Emmanuel Martinez
    2
    Emanuel Britez
    25
    Carlos de Menezes Júnior
    36
    Luan Candido
    83
    Jamerson Santos de Jesus
    1
    Lucas Willians Assis Arcanjo
    Vitoria BA4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Gustavo Henrique Furtado Scarpa
    92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
    14Vitor Hugo Franchescoli de Souza
    29Cauã Soares
    31Robert Pinto Alves Assuncao
    53Pedro Tocantins
    6Renan Augusto Lodi Dos Santos
    15Castano Gil
    48João Pedro Porto Lucrécio "Gutte"
    28Tomas Cuello
    21Alan Steven Franco Palma
    9Zander Mateo Casierra Cabezas
    Matheus Silva Duarte,Matheusinho 98
    Matheusinho 10
    Erick de Arruda Serafim 33
    Rene Sousa 91
    Walace Souza Silva 15
    Yuri Sena Batista 71
    Edenilson Santos Nascimento Filho 26
    Ramon Ramos Lima 13
    Osvaldo Lourenco Filho 11
    Ze Vitor 88
    Fabricio Santos 23
    Renato Kayser De Souza 79
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Luiz Felipe Scolari
    Leo Conde
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Atletico Mineiro vs Vitoria BA: Số liệu thống kê

  • Atletico Mineiro
    Vitoria BA
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    31%
  •  
     
  • 636
    Số đường chuyền
    395
  •  
     
  • 91%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu
    26
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 15
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 2
    Successful center
    7
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 28
    Long pass
    24
  •  
     
  • 112
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    48
  •  
     
  • 1.46
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.64
  •  
     
  • 1.06
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.55
  •  
     
  • 0.4
    xG Set Play
    0.09
  •  
     
  • 1.46
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.64
  •  
     
  • 1.84
    Cú sút trúng đích
    1.06
  •  
     
  • 29
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    27
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 26 16 6 4 51 21 30 54 T T B T T T
2 Palmeiras 26 15 8 3 45 21 24 53 T H B T H H
3 Atletico Paranaense 26 13 6 7 38 28 10 45 H T H T H B
4 Fluminense RJ 26 12 9 5 40 32 8 45 H H T T H T
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 26 12 6 8 38 37 1 42 T T T T B T
7 Coritiba PR 26 10 7 9 34 35 -1 37 B T H T T B
8 Atletico Mineiro 25 10 6 9 32 30 2 36 T H T H T B
9 Bragantino 25 10 5 10 31 28 3 35 H B H T B B
10 Sao Paulo 25 9 6 10 31 28 3 33 H B H B T T
11 Vitoria BA 26 9 5 12 25 37 -12 32 B B T B B T
12 Corinthians Paulista (SP) 26 8 8 10 27 27 0 32 H T B B B B
13 Santos 25 8 8 9 37 38 -1 32 H B T H T T
14 Botafogo RJ 25 8 7 10 37 40 -3 31 T H B B B H
15 Gremio (RS) 25 7 7 11 27 33 -6 28 H T B B T B
16 Mirassol 26 7 7 12 29 40 -11 28 B B H H B T
17 Vasco da Gama 25 6 7 12 27 40 -13 25 H H B B T B
18 Internacional RS 26 5 10 11 28 34 -6 25 H H H H B B
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 25 3 8 14 27 50 -23 17 H B H T B T

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "