Kết quả Bahia vs Internacional RS, 05h30 ngày 31/08

  • Thứ hai, Ngày 31/08/2026
    05:30
  • Bahia 4
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 25
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.00
    +0.5
    0.88
    O 2.5
    0.86
    U 2.5
    1.01
    1
    2.00
    X
    3.60
    2
    3.30
    Hiệp 1
    -0.25
    1.05
    +0.25
    0.83
    O 1
    0.78
    U 1
    1.04
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Bahia vs Internacional RS

  • Sân vận động: Arena Fonte Nova
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 1

VĐQG Brazil 2026 » vòng 25

  • Bahia vs Internacional RS: Diễn biến chính

  • 16'
    0-1
    goal Alan Patrick Lourenco(Assists:Thiago Maia Alencar)
  • 23'
    Erick Da Costa Farias(Assists:Nicolas Acevedo) goal 
    1-1
  • 39'
    1-1
    Alexandro Bernabei
  • 39'
    Cristian Olivera
    1-1
  • 42'
    Erick Da Costa Farias(Assists:Alejo Veliz) goal 
    2-1
  • 45'
    Erick Luis Conrado Carvalho goal 
    3-1
  • 52'
    3-2
    goal Vitor Naum(Assists:Alan Patrick Lourenco)
  • 54'
    3-2
    Guillermo Maripan
  • 56'
    Ademir Santos  
    Cristian Olivera  
    3-2
  • 56'
    Michel Araujo  
    Erick Luis Conrado Carvalho  
    3-2
  • 64'
    3-2
     Calebe Goncalves Ferreira da Silva
     Thiago Maia Alencar
  • 64'
    3-2
     Antonio Sanabria
     Alexandro Bernabei
  • 66'
    Roman Gomez
    3-2
  • 72'
    Michel Araujo
    3-2
  • 76'
    Marcos Victor Ferreira da Silva  
    Roman Gomez  
    3-2
  • 76'
    3-2
     Johan Carbonero
     Alan Patrick Lourenco
  • 76'
    3-2
     Jose Carlos Ferreira Junior
     Matheus Bahia
  • 84'
    Ruan Pablo Barbarosa Sousa  
    Erick Da Costa Farias  
    3-2
  • 84'
    Caio Alexandre Souza e Silva  
    Rodrigo Nestor  
    3-2
  • 87'
    3-2
     Niclas Eliasson
     Vitor Naum
  • 90'
    David de Duarte Macedo
    3-2
  • Bahia vs Internacional RS: Đội hình chính và dự bị

  • Bahia4-3-3
    1
    Ronaldo de Oliveira Strada
    46
    Luciano Batista da Silva Junior
    21
    Santiago Ramos Mingo
    33
    David de Duarte Macedo
    31
    Roman Gomez
    11
    Rodrigo Nestor
    5
    Nicolas Acevedo
    14
    Erick Luis Conrado Carvalho
    16
    Erick Da Costa Farias
    9
    Alejo Veliz
    99
    Cristian Olivera
    28
    Vitor Naum
    10
    Alan Patrick Lourenco
    8
    Bruno Henriaque Corsini
    16
    Ronaldo Da Silva Souza
    29
    Thiago Maia Alencar
    35
    Braian Aguirre
    4
    Felix Eduardo Torres Caicedo
    3
    Guillermo Maripan
    6
    Matheus Bahia
    26
    Alexandro Bernabei
    23
    Matheus Cunha
    Internacional RS5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 15Michel Araujo
    7Ademir Santos
    44Marcos Victor Ferreira da Silva
    77Ruan Pablo Barbarosa Sousa
    8Caio Alexandre Souza e Silva
    17Guido Herrera
    66Ze Guilherme
    3Marco Moreno
    4Victor Hugo Soares dos Santos
    57Kauê Furquim
    12Willian Jose
    27Everaldo Stum
    Calebe Goncalves Ferreira da Silva 30
    Antonio Sanabria 19
    Jose Carlos Ferreira Junior 18
    Johan Carbonero 7
    Niclas Eliasson 17
    Anthoni Spier Souza 12
    Luiz Felipe de Morais Francisco 53
    Pedro Kauã 46
    Rodrigo Villagra 5
    Gabriel Vinicius 52
    Joao Victor 44
    Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Renato Paiva
    Eduardo Germon Coudet
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Bahia vs Internacional RS: Số liệu thống kê

  • Bahia
    Internacional RS
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 541
    Số đường chuyền
    411
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu
    26
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    13
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    18
  •  
     
  • 6
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 37
    Long pass
    31
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 51
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 2.39
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.68
  •  
     
  • 1.47
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.51
  •  
     
  • 0.92
    xG Set Play
    0.17
  •  
     
  • 2.39
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.68
  •  
     
  • 2.45
    Cú sút trúng đích
    1.21
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 19
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 42
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 28
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 26 16 6 4 51 21 30 54 T T B T T T
2 Palmeiras 26 15 8 3 45 21 24 53 T H B T H H
3 Atletico Paranaense 26 13 6 7 38 28 10 45 H T H T H B
4 Fluminense RJ 26 12 9 5 40 32 8 45 H H T T H T
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 26 12 6 8 38 37 1 42 T T T T B T
7 Coritiba PR 26 10 7 9 34 35 -1 37 B T H T T B
8 Atletico Mineiro 25 10 6 9 32 30 2 36 T H T H T B
9 Bragantino 25 10 5 10 31 28 3 35 H B H T B B
10 Sao Paulo 25 9 6 10 31 28 3 33 H B H B T T
11 Corinthians Paulista (SP) 26 8 8 10 27 27 0 32 H T B B B B
12 Santos 25 8 8 9 37 38 -1 32 H B T H T T
13 Botafogo RJ 25 8 7 10 37 40 -3 31 T H B B B H
14 Vitoria BA 25 8 5 12 24 37 -13 29 B B B T B B
15 Gremio (RS) 24 7 7 10 27 32 -5 28 B H T B B T
16 Mirassol 26 7 7 12 29 40 -11 28 B B H H B T
17 Vasco da Gama 25 6 7 12 27 40 -13 25 H H B B T B
18 Internacional RS 26 5 10 11 28 34 -6 25 H H H H B B
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 25 3 8 14 27 50 -23 17 H B H T B T

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "