Kết quả Cruzeiro vs Atletico Paranaense, 02h00 ngày 07/09
Kết quả Cruzeiro vs Atletico Paranaense
Nhận định, Soi kèo Cruzeiro vs Atletico Paranaense 02h00 ngày 07/09: Lợi thế sân nhà
Đối đầu Cruzeiro vs Atletico Paranaense
Phong độ Cruzeiro gần đây
Phong độ Atletico Paranaense gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.82+0.5
1.06O 2.25
0.85U 2.25
1.021
1.91X
3.402
4.00Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.90O 1
1.03U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cruzeiro vs Atletico Paranaense
-
Sân vận động: Estadio Mineirao
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Brazil 2026 » vòng 26
-
Cruzeiro vs Atletico Paranaense: Diễn biến chính
-
30'Matheus Pereira(Assists:Gerson Santos da Silva)
1-0 -
33'Gabriel Rojas1-0
-
45'Matheus Henrique(Reason:Goal cancelled)1-0
-
45'1-1
Joao Cruz -
45'Matheus Pereira(Reason:Penalty awarded)1-1
-
45'Matheus Pereira1-1
-
46'Lucas Villalba
Gabriel Rojas1-1 -
46'1-1Lucas Esquivel
Arthur Dias -
46'1-1Juan Camilo Portilla Pena
Jadson Alves dos Santos -
62'1-1Juan Felipe Aguirre
-
64'Fabricio Bruno Soares De Faria1-1
-
65'1-1Kerwin Vargas
Leozinho -
65'1-1Bruno Zapelli
Joao Cruz -
70'Wesley Gassova
Keny Arroyo1-1 -
71'Lucas Daniel Romero(Assists:Matheus Pereira)
2-1 -
79'2-1Mycael Pontes Moreira
-
81'2-1Renan Peixoto Nepomuceno
Kevin Stiven Viveros Rodallega -
82'Kaio Jorge Pinto Ramos
3-1 -
87'Joao Costa
Gerson Santos da Silva3-1 -
90'Luciano Rodriguez Rosales
Kaio Jorge Pinto Ramos3-1 -
90'Ze Lucas
Matheus Henrique3-1
-
Cruzeiro vs Atletico Paranaense: Đội hình chính và dự bị
-
Cruzeiro4-2-3-1Atletico Paranaense3-4-2-181Otavio Costa27Gabriel Rojas43Joao Marcelo15Fabricio Bruno Soares De Faria23Fagner Conserva Lemos7Matheus Henrique29Lucas Daniel Romero8Gerson Santos da Silva10Matheus Pereira99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos9Kevin Stiven Viveros Rodallega21Leozinho8Joao Cruz12Gilberto Moraes Junior16Jadson Alves dos Santos14Luiz Gustavo Dias7John Stiveen Mendoza Valencia25Dantas33Juan Felipe Aguirre4Arthur Dias1Mycael Pontes Moreira
- Đội hình dự bị
-
25Lucas Villalba20Wesley Gassova67Joao Costa5Ze Lucas97Luciano Rodriguez Rosales1Cassio Ramos2Kaua Moraes12William de Asevedo Furtado38Felipe Morais16Lucas Silva70Kaique Kenji Takamura Correa9Bruno Rafael Rodrigues do NascimentoLucas Esquivel 37Juan Camilo Portilla Pena 27Bruno Zapelli 10Kerwin Vargas 18Renan Peixoto Nepomuceno 70Aderbar Melo dos Santos Neto 23Carlos Teran 22Leonardo Pinheiro da Conceicao 3Gilberto Junior Leite Dos Santos 2Antonio Feliphe Costa Silva 5Dudu Kogitzki 53Jorge Rivaldo 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Roger Machado MarquesWesley Carvalho
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Cruzeiro vs Atletico Paranaense: Số liệu thống kê
-
CruzeiroAtletico Paranaense
-
7Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
19Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
11Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút4
-
-
12Sút Phạt9
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
590Số đường chuyền381
-
-
87%Chuyền chính xác82%
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu2
-
-
4Đánh đầu thành công9
-
-
6Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn7
-
-
14Ném biên12
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công10
-
-
12Thử thách11
-
-
9Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass17
-
-
96Pha tấn công83
-
-
64Tấn công nguy hiểm30
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
33Số pha tranh chấp thành công39
-
-
3.07Bàn thắng kỳ vọng1.31
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.3
-
-
0.27xG Set Play0.01
-
-
1.49Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.31
-
-
2.46Cú sút trúng đích1.16
-
-
43Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
22Số quả tạt chính xác8
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
8Phá bóng22
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 26 | 16 | 6 | 4 | 51 | 21 | 30 | 54 | T T B T T T |
| 2 | Palmeiras | 26 | 15 | 8 | 3 | 45 | 21 | 24 | 53 | T H B T H H |
| 3 | Atletico Paranaense | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 28 | 10 | 45 | H T H T H B |
| 4 | Fluminense RJ | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 32 | 8 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 42 | T T T T B T |
| 7 | Coritiba PR | 26 | 10 | 7 | 9 | 34 | 35 | -1 | 37 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Mineiro | 25 | 10 | 6 | 9 | 32 | 30 | 2 | 36 | T H T H T B |
| 9 | Bragantino | 25 | 10 | 5 | 10 | 31 | 28 | 3 | 35 | H B H T B B |
| 10 | Sao Paulo | 25 | 9 | 6 | 10 | 31 | 28 | 3 | 33 | H B H B T T |
| 11 | Corinthians Paulista (SP) | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 27 | 0 | 32 | H T B B B B |
| 12 | Santos | 25 | 8 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 32 | H B T H T T |
| 13 | Botafogo RJ | 25 | 8 | 7 | 10 | 37 | 40 | -3 | 31 | T H B B B H |
| 14 | Vitoria BA | 25 | 8 | 5 | 12 | 24 | 37 | -13 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Gremio (RS) | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 32 | -5 | 28 | B H T B B T |
| 16 | Mirassol | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 40 | -11 | 28 | B B H H B T |
| 17 | Vasco da Gama | 25 | 6 | 7 | 12 | 27 | 40 | -13 | 25 | H H B B T B |
| 18 | Internacional RS | 26 | 5 | 10 | 11 | 28 | 34 | -6 | 25 | H H H H B B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 25 | 3 | 8 | 14 | 27 | 50 | -23 | 17 | H B H T B T |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

