Kết quả Mirassol vs Palmeiras, 04h30 ngày 31/08
Kết quả Mirassol vs Palmeiras
Nhận định, Soi kèo Mirassol vs Palmeiras 04h30 ngày 31/08: Khách lấn chủ
Đối đầu Mirassol vs Palmeiras
Phong độ Mirassol gần đây
Phong độ Palmeiras gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.02-0.25
0.86O 2.5
1.04U 2.5
0.831
3.20X
3.352
2.12Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.21O 1
0.96U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mirassol vs Palmeiras
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30℃~31℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 25
-
Mirassol vs Palmeiras: Diễn biến chính
-
50'Carlos Eduardo De Oliveira Alves(Assists:Igor Marques)
1-0 -
69'Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
Antonio Francisco Moura Neto1-0 -
70'Gustavo Cazonatti
Carlos Eduardo De Oliveira Alves1-0 -
70'1-0Lucas Evangelista
Vitor Hugo Roque Ferreira -
70'1-0Khellven Douglas Silva Oliveira
Felipe Anderson Pereira Gomes -
75'1-1
Mauricio Magalhaes Prado(Assists:Gustavo Raul Gomez Portillo) -
76'Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Gustavo Mosquito1-1 -
79'Fernando José Marques Maciel
Alesson Dos Santos Batista1-1 -
79'Andre Luis Silva de Aguiar
Bruno Santos1-1 -
83'Fernando José Marques Maciel(Reason:Penalty cancelled)1-1
-
85'Denilson Alves Borges1-1
-
87'1-1Heittor
Mauricio Magalhaes Prado -
90'1-1Arthur Gabriel
-
90'1-1Arthur Gabriel
-
Mirassol vs Palmeiras: Đội hình chính và dự bị
-
Mirassol4-2-3-1Palmeiras3-4-2-122Walter Leandro Capeloza Artune6Reinaldo Manoel da Silva3Willian Estefani Machado34Carroll Santana Joao Victor32Igor Marques25Antonio Francisco Moura Neto27Denilson Alves Borges77Alesson Dos Santos Batista33Carlos Eduardo De Oliveira Alves19Gustavo Mosquito30Bruno Santos9Vitor Hugo Roque Ferreira42Jose Manuel Lopez7Felipe Anderson Pereira Gomes18Mauricio Magalhaes Prado17Marlon Rodrigues de Freitas8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira56Arthur Gabriel4Agustin Giay15Gustavo Raul Gomez Portillo26Murilo Cerqueira Paim1Carlos Miguel
- Đội hình dự bị
-
5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir55Gustavo Cazonatti96Carlos Eduardo Ferreira de Souza17Fernando José Marques Maciel9Andre Luis Silva de Aguiar23Alex Roberto Santana Rafael44Gabriel Knesowitsch18Elias2Lucas da Cruz Oliveira12Victor Luis Chuab Zamblauskas7Shaylon Kallyson Cardozo10Francisco Hyun Sol Kim, ChicoKhellven Douglas Silva Oliveira 12Lucas Evangelista 30Heittor 39Marcelo Lomba do Nascimento 14Andre Lucas 66Bruno Fuchs 3Luis Felipe 50Larson 48Erick Bele 45Emiliano Martinez 32Miguel Cinoncelli Bilong 29Riquelme 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Junior Santos Batista MozartAbel Fernando Moreira Ferreira
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Mirassol vs Palmeiras: Số liệu thống kê
-
MirassolPalmeiras
-
3Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
11Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút4
-
-
11Sút Phạt16
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
424Số đường chuyền466
-
-
88%Chuyền chính xác80%
-
-
16Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu12
-
-
16Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua4
-
-
9Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn7
-
-
18Ném biên21
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
11Thử thách9
-
-
7Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
26Long pass35
-
-
88Pha tấn công75
-
-
37Tấn công nguy hiểm36
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
47Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.58Bàn thắng kỳ vọng1.61
-
-
0.48Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.87
-
-
0.09xG Set Play0.74
-
-
0.58Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.61
-
-
1.83Cú sút trúng đích1.96
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
25Số quả tạt chính xác21
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
35Phá bóng17
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 26 | 16 | 6 | 4 | 51 | 21 | 30 | 54 | T T B T T T |
| 2 | Palmeiras | 26 | 15 | 8 | 3 | 45 | 21 | 24 | 53 | T H B T H H |
| 3 | Atletico Paranaense | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 28 | 10 | 45 | H T H T H B |
| 4 | Fluminense RJ | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 32 | 8 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 42 | T T T T B T |
| 7 | Coritiba PR | 26 | 10 | 7 | 9 | 34 | 35 | -1 | 37 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Mineiro | 25 | 10 | 6 | 9 | 32 | 30 | 2 | 36 | T H T H T B |
| 9 | Bragantino | 25 | 10 | 5 | 10 | 31 | 28 | 3 | 35 | H B H T B B |
| 10 | Sao Paulo | 25 | 9 | 6 | 10 | 31 | 28 | 3 | 33 | H B H B T T |
| 11 | Corinthians Paulista (SP) | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 27 | 0 | 32 | H T B B B B |
| 12 | Santos | 25 | 8 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 32 | H B T H T T |
| 13 | Botafogo RJ | 25 | 8 | 7 | 10 | 37 | 40 | -3 | 31 | T H B B B H |
| 14 | Vitoria BA | 25 | 8 | 5 | 12 | 24 | 37 | -13 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Gremio (RS) | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 32 | -5 | 28 | B H T B B T |
| 16 | Mirassol | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 40 | -11 | 28 | B B H H B T |
| 17 | Vasco da Gama | 25 | 6 | 7 | 12 | 27 | 40 | -13 | 25 | H H B B T B |
| 18 | Internacional RS | 26 | 5 | 10 | 11 | 28 | 34 | -6 | 25 | H H H H B B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 25 | 3 | 8 | 14 | 27 | 50 | -23 | 17 | H B H T B T |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

