Kết quả Santos vs Bragantino, 04h30 ngày 11/05

  • Thứ hai, Ngày 11/05/2026
    04:30
  • Santos 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 15
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.97
    +0.25
    0.91
    O 2.5
    0.95
    U 2.5
    0.75
    1
    2.10
    X
    3.20
    2
    3.70
    Hiệp 1
    +0
    0.72
    -0
    1.19
    O 1
    1.03
    U 1
    0.79
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Santos vs Bragantino

  • Sân vận động: Estadio Urbano Caldeira
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Brazil 2026 » vòng 15

  • Santos vs Bragantino: Diễn biến chính

  • 8'
    0-0
    Lucas Henrique Barbosa
  • 16'
    0-0
    Isidro Miguel Pitta Saldivar
  • 45'
    Neymar da Silva Santos Junior (Assist:Gabriel Bontempo) goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
    Gabriel Girotto Franco
  • 46'
    1-0
     Eduardo Sasha
     Jose Herrera
  • 46'
    1-0
     Eric Dos Santos Rodrigues
     Ignacio Sosa Ospital
  • 67'
    1-0
     Rodrigo Huendra Almeida
     Gabriel Girotto Franco
  • 70'
    Willian Souza Arao da Silva  
    Christian Oliva  
    1-0
  • 70'
    Ronielson da Silva Barbosa  
    Gabriel Bontempo  
    1-0
  • 74'
    1-0
     Fernando Dos Santos Pedro
     Henry Mosquera
  • 75'
    1-0
    Alix Vinicius de Souza Sampaio
  • 76'
    Adonis Uriel Frias goal 
    2-0
  • 78'
    2-0
     Agustin SantAnna
     Jose Hurtado
  • 79'
    Neymar da Silva Santos Junior
    2-0
  • 82'
    Gabriel Barbosa  
    Neymar da Silva Santos Junior  
    2-0
  • 87'
    Miguel Terceros  
    Benjamin Rollheiser  
    2-0
  • 87'
    Moises  
    Alvaro Barreal  
    2-0
  • Santos vs Bragantino: Đội hình chính và dự bị

  • Santos4-2-3-1
    1
    Diogenes Vinicius da Silva
    31
    Gonzalo Escobar
    4
    Lucas Verissimo Da Silva
    98
    Adonis Uriel Frias
    18
    Igor Vinicius de Souza
    5
    Joao Schmidt Urbano
    28
    Christian Oliva
    10
    Neymar da Silva Santos Junior
    22
    Alvaro Barreal
    49
    Gabriel Bontempo
    32
    Benjamin Rollheiser
    9
    Isidro Miguel Pitta Saldivar
    32
    Jose Herrera
    21
    Lucas Henrique Barbosa
    30
    Henry Mosquera
    6
    Gabriel Girotto Franco
    15
    Ignacio Sosa Ospital
    34
    Jose Hurtado
    4
    Alix Vinicius de Souza Sampaio
    16
    Marques Gustavo
    29
    Juninho Capixaba
    18
    Tiago Luis Volpi
    Bragantino4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Willian Souza Arao da Silva
    11Ronielson da Silva Barbosa
    9Gabriel Barbosa
    30Miguel Terceros
    21Moises
    79Joao Pedro
    38Rafael Gonzaga
    26Joao Ananias
    47Mateus Xavier
    81Samuel Pierri
    7Robson Junior
    Eric Dos Santos Rodrigues 7
    Eduardo Sasha 8
    Rodrigo Huendra Almeida 20
    Fernando Dos Santos Pedro 11
    Agustin SantAnna 23
    Cleiton Schwengber 1
    Vanderlan Barbosa da Silva 12
    Breno de Moraes Souza 46
    Pedro Henrique Ribeiro Goncalves 14
    Gustavo Gustavinho 22
    Marcelo Braz da Silva 57
    Vinicius Mendonca Pereira 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Diego Aguirre
    Pedro Caixinha
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Santos vs Bragantino: Số liệu thống kê

  • Santos
    Bragantino
  • 9
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 13
    Long pass
    24
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 1
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 446
    Số đường chuyền
    387
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 1.26
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.68
  •  
     
  • 0.97
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.65
  •  
     
  • 0.29
    xG Set Play
    0.03
  •  
     
  • 1.26
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.68
  •  
     
  • 1.5
    Cú sút trúng đích
    0.29
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 10
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 42
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    36
  •  
     
  • 5
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 29
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 26 16 6 4 51 21 30 54 T T B T T T
2 Palmeiras 26 15 8 3 45 21 24 53 T H B T H H
3 Atletico Paranaense 26 13 6 7 38 28 10 45 H T H T H B
4 Fluminense RJ 26 12 9 5 40 32 8 45 H H T T H T
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 26 12 6 8 38 37 1 42 T T T T B T
7 Coritiba PR 26 10 7 9 34 35 -1 37 B T H T T B
8 Atletico Mineiro 25 10 6 9 32 30 2 36 T H T H T B
9 Bragantino 25 10 5 10 31 28 3 35 H B H T B B
10 Sao Paulo 25 9 6 10 31 28 3 33 H B H B T T
11 Vitoria BA 26 9 5 12 25 37 -12 32 B B T B B T
12 Corinthians Paulista (SP) 26 8 8 10 27 27 0 32 H T B B B B
13 Santos 25 8 8 9 37 38 -1 32 H B T H T T
14 Botafogo RJ 25 8 7 10 37 40 -3 31 T H B B B H
15 Gremio (RS) 25 7 7 11 27 33 -6 28 H T B B T B
16 Mirassol 26 7 7 12 29 40 -11 28 B B H H B T
17 Vasco da Gama 25 6 7 12 27 40 -13 25 H H B B T B
18 Internacional RS 26 5 10 11 28 34 -6 25 H H H H B B
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 25 3 8 14 27 50 -23 17 H B H T B T

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "