Kết quả Sao Paulo vs Bragantino, 06h00 ngày 30/08
Kết quả Sao Paulo vs Bragantino
Đối đầu Sao Paulo vs Bragantino
Phong độ Sao Paulo gần đây
Phong độ Bragantino gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.97O 2.25
0.91U 2.25
0.771
2.10X
3.202
3.50Hiệp 1+0
0.67-0
1.26O 1
1.01U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sao Paulo vs Bragantino
-
Sân vận động: Estadio do Morumbi
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 25
-
Sao Paulo vs Bragantino: Diễn biến chính
-
8'Luciano da Rocha Neves(Reason:Penalty cancelled)0-0
-
14'Luciano da Rocha Neves
1-0 -
45'1-0Agustin SantAnna
-
45'Gustavo Santana
2-0 -
46'2-0Fabio Silva de Freitas
Eric Dos Santos Rodrigues -
46'2-0Fernando Dos Santos Pedro
Vinicius Mendonca Pereira -
55'Andre Oliveira Silva
Gustavo Santana2-0 -
68'2-0Henry Mosquera
Lucas Henrique Barbosa -
68'2-0Gustavo Gustavinho
Jose Herrera -
71'Pablo Maia
Aurelio Buta2-0 -
71'Lucas Ramon Batista Silva
Luciano da Rocha Neves2-0 -
78'2-0Yuri Alves
Isidro Pitta -
83'2-0Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
-
84'Aldemir Dos Santos Ferreira
Artur Victor Guimaraes2-0 -
84'Andre Oliveira Silva2-0
-
84'Djhordney Ferreira
Daniel de Oliveira Sertanejo2-0 -
86'2-0Henry Mosquera
-
90'2-1
Fernando Dos Santos Pedro(Assists:Henry Mosquera) -
90'2-1Juninho Capixaba
-
Sao Paulo vs Bragantino: Đội hình chính và dự bị
-
Sao Paulo3-4-2-1Bragantino4-2-3-123Pires Monteiro Rafael35Jose Sabino Chagas Monteiro5Robert Abel Arboleda Escobar22Domingos Duarte12Iago Amaral Borduchi8Marcos Antonio Silva San94Daniel de Oliveira Sertanejo20Aurelio Buta43Gustavo Santana37Artur Victor Guimaraes10Luciano da Rocha Neves9Isidro Pitta32Jose Herrera21Lucas Henrique Barbosa17Vinicius Mendonca Pereira7Eric Dos Santos Rodrigues20Rodrigo Huendra Almeida23Agustin SantAnna14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves16Marques Gustavo29Juninho Capixaba18Tiago Luis Volpi
- Đội hình dự bị
-
17Andre Oliveira Silva19Lucas Ramon Batista Silva29Pablo Maia11Aldemir Dos Santos Ferreira48Djhordney Ferreira31Carlos Miguel54Luis Osorio Messias de Oliveira18Wendell2Rafael Toloi34Tetê80Cauly Oliveira Souza9Jonathan CalleriFabio Silva de Freitas 5Fernando Dos Santos Pedro 11Gustavo Gustavinho 22Henry Mosquera 30Yuri Alves 41Cleiton Schwengber 1Caue 51Alix Vinicius de Souza Sampaio 4Guzman Rodriguez 2Jose Hurtado 34Gabriel Girotto Franco 6Matheus Fernandes Siqueira 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dorival JuniorPedro Caixinha
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Sao Paulo vs Bragantino: Số liệu thống kê
-
Sao PauloBragantino
-
9Phạt góc7
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút2
-
-
13Sút Phạt11
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
282Số đường chuyền467
-
-
71%Chuyền chính xác81%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị2
-
-
32Đánh đầu22
-
-
12Đánh đầu thành công15
-
-
2Cứu thua5
-
-
17Rê bóng thành công14
-
-
5Đánh chặn8
-
-
24Ném biên39
-
-
17Cản phá thành công14
-
-
12Thử thách9
-
-
4Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass34
-
-
98Pha tấn công115
-
-
34Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
52Số pha tranh chấp thành công59
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng0.57
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.46
-
-
0.15xG Set Play0.11
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.57
-
-
2.08Cú sút trúng đích0.47
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
18Số quả tạt chính xác18
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
35Phá bóng25
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 26 | 16 | 6 | 4 | 51 | 21 | 30 | 54 | T T B T T T |
| 2 | Palmeiras | 26 | 15 | 8 | 3 | 45 | 21 | 24 | 53 | T H B T H H |
| 3 | Atletico Paranaense | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 28 | 10 | 45 | H T H T H B |
| 4 | Fluminense RJ | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 32 | 8 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 42 | T T T T B T |
| 7 | Coritiba PR | 26 | 10 | 7 | 9 | 34 | 35 | -1 | 37 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Mineiro | 25 | 10 | 6 | 9 | 32 | 30 | 2 | 36 | T H T H T B |
| 9 | Bragantino | 25 | 10 | 5 | 10 | 31 | 28 | 3 | 35 | H B H T B B |
| 10 | Sao Paulo | 25 | 9 | 6 | 10 | 31 | 28 | 3 | 33 | H B H B T T |
| 11 | Vitoria BA | 26 | 9 | 5 | 12 | 25 | 37 | -12 | 32 | B B T B B T |
| 12 | Corinthians Paulista (SP) | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 27 | 0 | 32 | H T B B B B |
| 13 | Santos | 25 | 8 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 32 | H B T H T T |
| 14 | Botafogo RJ | 25 | 8 | 7 | 10 | 37 | 40 | -3 | 31 | T H B B B H |
| 15 | Gremio (RS) | 25 | 7 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 28 | H T B B T B |
| 16 | Mirassol | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 40 | -11 | 28 | B B H H B T |
| 17 | Vasco da Gama | 25 | 6 | 7 | 12 | 27 | 40 | -13 | 25 | H H B B T B |
| 18 | Internacional RS | 26 | 5 | 10 | 11 | 28 | 34 | -6 | 25 | H H H H B B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 25 | 3 | 8 | 14 | 27 | 50 | -23 | 17 | H B H T B T |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

