Kết quả Colo Colo vs Audax Italiano, 04h30 ngày 31/08
Kết quả Colo Colo vs Audax Italiano
Nhận định, Soi kèo Colo-Colo vs Audax Italiano 04h30 ngày 31/08: Chủ thắng cách biệt
Đối đầu Colo Colo vs Audax Italiano
Phong độ Colo Colo gần đây
Phong độ Audax Italiano gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.85+1
0.97O 2.75
0.86U 2.75
0.941
1.48X
4.002
5.25Hiệp 1-0.5
1.00+0.5
0.82O 1
0.67U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colo Colo vs Audax Italiano
-
Sân vận động: Estadio Monumental David Arellano
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Chile 2026 » vòng 21
-
Colo Colo vs Audax Italiano: Diễn biến chính
-
15'Marcelo Javier Correa(Assists:Victor Mendez)
1-0 -
26'Enzo Joaquin Sosa Romanuk1-0
-
31'Lautaro Tello
2-0 -
34'2-1
Giovani Chiaverano(Assists:Cesar Ignacio Pinares Tamayo) -
52'Ivan Roman
Enzo Joaquin Sosa Romanuk2-1 -
57'2-1Franco Troyansky
Diego Coelho -
57'2-1Marco Ramos
Mario Sandoval Molina -
57'2-1Damian Pizarro
Ariel Uribe -
61'Leandro Hernandez(Assists:Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete)
3-1 -
73'Tomas Alarcon
Lautaro Tello3-1 -
73'3-1Michael Fuentes
Cesar Ignacio Pinares Tamayo -
78'Erick Wiemberg
Jonathan Villagra3-1 -
79'Marcelo Javier Correa(Assists:Tomas Alarcon)
4-1 -
82'Leandro Hernandez(Assists:Marcelo Javier Correa)
5-1
-
Colo Colo vs Audax Italiano: Đội hình chính và dự bị
-
Colo Colo3-4-2-1Audax Italiano4-4-225Gabriel Maureira4Enzo Joaquin Sosa Romanuk23Arturo Vidal2Jonathan Villagra26Diego Ulloa5Victor Mendez8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete28Jeyson Rojas10Lautaro Tello24Leandro Hernandez9Marcelo Javier Correa30Ariel Uribe9Diego Coelho7Paolo Guajardo6Mario Sandoval Molina19Cesar Ignacio Pinares Tamayo21Giovani Chiaverano35Raimundo Rebolledo13Enzo Ferrario4Daniel Pina3Felipe Salomoni1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza
- Đội hình dự bị
-
6Tomas Alarcon11Marco Bolados42Cristian Diaz13Matias Fernandez7Francisco Marchant50Felipe Raipan17Ivan Roman29Josimar Jose Evora Dias21Erick WiembergMarco Ramos 8Michael Fuentes 27Pedro Garrido 25Favian Loyola 17Diego Monreal 14Marcelo Ortiz 29Damian Pizarro 22Franco Troyansky 11Vicente Zenteno 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gustavo QuinterosManuel Fernandez
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Colo Colo vs Audax Italiano: Số liệu thống kê
-
Colo ColoAudax Italiano
-
4Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
19Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút1
-
-
5Sút Phạt11
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
544Số đường chuyền334
-
-
82%Chuyền chính xác76%
-
-
11Phạm lỗi5
-
-
5Việt vị1
-
-
2Cứu thua2
-
-
15Rê bóng thành công10
-
-
13Đánh chặn9
-
-
31Ném biên9
-
-
0Woodwork1
-
-
16Cản phá thành công10
-
-
10Thử thách19
-
-
2Successful center4
-
-
4Kiến tạo thành bàn1
-
-
37Long pass27
-
-
110Pha tấn công124
-
-
38Tấn công nguy hiểm39
-
-
4Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
53Số pha tranh chấp thành công48
-
-
2.17Bàn thắng kỳ vọng1.22
-
-
3.19Cú sút trúng đích1.05
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
8Số quả tạt chính xác19
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
22Phá bóng22
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 7 | Deportes Limache | 21 | 9 | 3 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | B T B T B T |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 21 | 6 | 3 | 12 | 31 | 39 | -8 | 21 | H T B B H T |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

